| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 401 | QT số 62 | Vũ Thị Mão | 1455/TH-CCHND | 14/QT-TH | 22/11/2017 | Bông Bụt,Thành Công, Thạch Thành |
| 402 | QT số 11 | Vũ Đức Anh | 1456 | 20/QT-TH | 22/11/2017 | Thanh Giang, Thạch Bình, Thạch Thành |
| 403 | QT số 08 | Trần Ngọc Tuấn | 3873 | 04/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Thọ, Thạch Thành |
| 404 | QT sô 32 | Ngô Thị Len | 3874 | 02/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Vân, Thạch Thành |
| 405 | QT số 55 | Hoàng Công Hòa | 3974 | 10/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tâm, Thạch Thành |
| 406 | Quầy thuốc Tuấn Thúy | Nguyễn Văn Tuấn | 3974/CCHN-D-SYT-TH | 28-TX | 13/5/2024 | Thửa đất số 159, tờ BĐ số 7, thôn 3, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 407 | Quầy thuốc Lê Văn Tài | Lê Văn Tài | 1862/CCHN-D-SYT-TH | 22-TT | 22/9/2023 | Thôn Eo Bàn, xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 408 | Quầy thuốc số 20 | Phạm Thị Hồng Nhung | 7319/CCHN-D-SYT-TH | 07-TT | 20/6/2023 | Số nhà 305, khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 409 | QT số 50 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1442 | 13/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Vinh, Thạch Thành |
| 410 | QT số 22 | Lê Thị Dương | 3872 | 16/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tâm, Thạch Thành |
| 411 | Quầy thuốc số 54 | Nguyễn Thị Quyên | 7317/CCHN-D-SYT-TH | 08-TT | 20/6/2023 | Số nhà 294, khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 412 | QT số 47 | Nguyễn Thị Hương Giang | 3399 | 24/QT-TH | 22/11/2017 | Thạch Cẩm, Thạch Thành |
| 413 | QT sô 36 | Trương Thế Mạnh | 3757 | 23/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Trực, Thạch Thành |
| 414 | QT Hoa Chinh | Lê Thị Hoa | 3757/TH-CCHND | 26-TH | 22/11/2017 | Phú Lai, Thiệu Long, Thiệu Hóa |
| 415 | Quầy thuốc Minh Quang | Bùi Đình Đoàn | 3941/CCHN-D-SYT-TH | 01-ML | 22/4/2024 | Bản Táo, xã Trung Lý, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 416 | QT An Phước | Lê Thị Tươi | 270 | 15/QT-TH | 22/11/2017 | Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 417 | Quầy thuốc Phúc Đường | Lê Thị Hằng | 3915/TH-CCHND | 24-HH | 27/11/2017 | Thôn Phúc Tiên, xã Hoằng Quỳ, huyện Hoằng Hóa |
| 418 | Quầy thuốc Ngoan Thắng | Nguyễn Thị Ngoan | 3185/TH-CCHND | 25- HH | 27/11/2017 | Thôn Đằng Trung, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa |
| 419 | QT Bình Minh 2 | Lại Minh Thành | 3942 | 44/QT-TH | 27/11/2017 | Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 420 | QT Hoan Hưng | Lê Thị Hoan | 3940/TH-CCHND | 17-QTTS | 27/11/2017 | 39 Phố Giắt, TT Triệu Sơn, Triệu Sơn |
| 421 | QT Thành Bình | Hoàng Thị Bình | 3940 | 15-TS | 27/11/2017 | Thôn 3, Thọ Bình, Triệu Sơn |
| 422 | QT Huấn Lừng | Nguyễn Thị Lừng | 3939 | 16-TS | 27/11/2017 | Xóm 8, Nông Trường, Triệu Sơn |
| 423 | QT Mai Thương | Mai Thị Thương | 1508 | 14-TS | 27/11/2017 | Thôn 2, Minh Sơn, Triệu Sơn |
| 424 | Quầy thuốc Thu Thủy | Lê Thị Thủy | 3935/TH-CCHND | 174-QTĐC/ĐKKDD-TH | 09/10/2026 | Số nhà 166, đường Nguyễn Hiệu, thôn Minh Dân, xã Triệu Sơn |
| 425 | QT Hoàng Anh | Nguyễn Thị Tình | 3796/TH-CCHND | 40-NC | 27/11/2017 | 138 đường Lam sơn, TT huyện Nông Cống |
| 426 | Quầy thuốc Hường Hiệp | Đỗ Văn Hiệp | 3989/CCHN-D-SYT-TH | ................ | 31/8/2021 | Khu phố Tén Tằn, thị trấn Mường Lát, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 427 | Quầy thuốc Hà Thị Nguy | Hà Thị Nguy | 3932/TH-CCHND | 02-ML | 06/12/2017 | Khu 2- thị trấn Mường lát, huyện Mường Lát |
| 428 | Quầy thuốc Hà Thị Linh Trang | Hà Thị Linh Trang | 3988/TH-CCHND | 02-QH | 06/12/2017 | Khu 2, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
| 429 | Quày thuốc Hà Thị Oanh | Hà Thị Oanh | 3990/TH-CCHND | 03-QH | 06/12/2017 | Bản Trung Tân, xã Phú Thanh, huyện Quan Hóa |
| 430 | Quầy thuốc Lò Khăm Tùng | Lò Khăm Tùng | 3991/CCHN-D-SYT-TH | 04-QH | 31/8/2021 | xã Hiền Chung, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 431 | Quầy thuốc Thừa Thị Oanh | Thừa Thị Oanh | 3611/CCHND-SYT-TH | 82-SS | 12/11/2024 | Thôn Phú Xá, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 432 | Quầy thuốc Hồng Thảnh | Phạm Hồng Thảnh | 3904/TH-CCHND | 19-CT | 06/12/2017 | Thôn Tô, xã Cẩm Bình, huyện CẩmThủy |
| 433 | Quầy thuốc Lan Dược | Lê Thị Lan | 3905/CCHND-SYT-TH | 126-QTĐC/ĐKKDD-TH | 03/10/2026 | Thôn Đồng Phúc, xã Đồng Lương, tỉnh Thanh Hoá |
| 434 | QT Hải Yến | Lê Thị Hải Yến | 979 | 20-QT/TH | 15/12/2017 | Ước Thành, Quảng Ninh, Quảng Xương |
| 435 | Quầy thuốc Tiệp Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 4011/TH-CCHND | 28-QT/TH | 15/12/2017 | Thôn 1, xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương |
| 436 | QT Trung Tâm | Lê Thị Thúy Hà | 1358/TH-CCHND | 28-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Phong, Quảng Xương |
| 437 | Quầy thuốc Thọ Chinh | Nguyễn Thị Chinh | 4004 | 23-QTQX | 15/12/2017 | Thôn Bào tiến, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 438 | QT Hồng Hạnh | Hứa Thị Hạnh | 3996 | 34-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Tân, Quảng Xương |
| 439 | Quầy thuốc Lê Cảnh | Lẻ Thị Cảnh | 3996/CCHN-D-SYT-TH | 33-QTQX | 15/12/2017 | Ki ốt chợ thị trấn Tân phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 440 | QT Hoài Thu | Vũ Thị Thu | 3998 | 31-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Hợp, Quảng Xương |