| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 401 | QT số 10 | Hoàng Thị Oanh | 3882 | 15-CT | 20/10/2017 | Cẩm Giang, Cẩm Thủy |
| 402 | QT Quyết Hiền | Lã Thị Hiền | 3886 | 06-CT | 20/10/2017 | Cẩm Hoa, Cẩm Tú, Cẩm Thủy |
| 403 | QT Điệp Duyên | Bùi Thị Duyên | 3887 | 14-CT | 20/10/2017 | Ngọc Vóc, Cẩm Yên, Cẩm Thủy |
| 404 | QT số 19 | Nguyễn Thị Huệ | 3378 | 04-CT | 20/10/2017 | Cẩm Hoa, Cẩm Tú, Cẩm Thủy |
| 405 | Quầy thuốc Huệ Dũng | Mai Thị Huệ | 3870/CCHN-D-SYT-TH | 225-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 565, tờ BĐ số 15, thôn Hậu Thuần, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 406 | Quầy thuốc số 32 | Nguyễn Thị Năm | 187/TH-CCHND | 165-TT | 23/5/2025 | Thửa đất số 1513, tờ bản đồ số 07, hộ Nguyễn Thị Năm, khu phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 407 | Quầy thuốc Quách Thị Dâng | Quách Thị Dâng | 199/CCHN-D-SYT-TH | 162-TT | 21/5/2025 | Thửa đất số 815, tờ bản đồ số 11, hộ kinh doanh Quách Thị Dâng, thôn Eo Bàn, xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 408 | Quầy thuốc số 71 | Ngô Thị Tâm | 1441/TH-CCHND | 138-TT | 05/5/2025 | Thôn Ngọc Trạo, xã Ngọc Trạo, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 409 | QT số 18 | Bùi Thị Thảo | 1451 | 18/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tiến, Thạch Thành |
| 410 | QT số 12 | Lê Thị Hằng | 1451 | 12/QT-TH | 22/11/2017 | Lộc Phượng 2, Thành Vinh, Thạch Thành |
| 411 | QT số 19 | Bùi Thị Thương | 1452 | 19/QT-TH | 22/11/2017 | Thạch Sơn, Thạch Thành |
| 412 | QT số 67 (Quách Thị Thương) | Quách Thị Thương | 1452 | 15/QTTT | 22/11/2017 | Bông Bụt, Thành Công, Thạch Thành |
| 413 | Quầy thuốc số 65 | Lê Thị Luật | 1450/TH-CCHND | 34-QTĐC/ĐKKDD-TH | 22/5/2026 | thôn Lộc Phượng 2, xã Thành Vinh, tỉnh Thanh Hoá |
| 414 | QT số 68 | Phạm Thị Loan | 1455/TH-CCHND | 03/QT-TH | 22/11/2017 | TT Vân Du, T.Thành |
| 415 | QT số 62 | Vũ Thị Mão | 1455/TH-CCHND | 14/QT-TH | 22/11/2017 | Bông Bụt,Thành Công, Thạch Thành |
| 416 | QT số 11 | Vũ Đức Anh | 1456 | 20/QT-TH | 22/11/2017 | Thanh Giang, Thạch Bình, Thạch Thành |
| 417 | QT số 08 | Trần Ngọc Tuấn | 3873 | 04/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Thọ, Thạch Thành |
| 418 | QT sô 32 | Ngô Thị Len | 3874 | 02/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Vân, Thạch Thành |
| 419 | QT số 55 | Hoàng Công Hòa | 3974 | 10/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tâm, Thạch Thành |
| 420 | Quầy thuốc Tuấn Thúy | Nguyễn Văn Tuấn | 3974/CCHN-D-SYT-TH | 28-TX | 13/5/2024 | Thửa đất số 159, tờ BĐ số 7, thôn 3, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 421 | Quầy thuốc Lê Văn Tài | Lê Văn Tài | 1862/CCHN-D-SYT-TH | 22-TT | 22/9/2023 | Thôn Eo Bàn, xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 422 | Quầy thuốc số 20 | Phạm Thị Hồng Nhung | 7319/CCHN-D-SYT-TH | 07-TT | 20/6/2023 | Số nhà 305, khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 423 | QT số 50 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1442 | 13/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Vinh, Thạch Thành |
| 424 | QT số 22 | Lê Thị Dương | 3872 | 16/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Tâm, Thạch Thành |
| 425 | Quầy thuốc số 54 | Nguyễn Thị Quyên | 7317/CCHN-D-SYT-TH | 08-TT | 20/6/2023 | Số nhà 294, khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 426 | QT số 47 | Nguyễn Thị Hương Giang | 3399 | 24/QT-TH | 22/11/2017 | Thạch Cẩm, Thạch Thành |
| 427 | QT sô 36 | Trương Thế Mạnh | 3757 | 23/QT-TH | 22/11/2017 | Thành Trực, Thạch Thành |
| 428 | QT Hoa Chinh | Lê Thị Hoa | 3757/TH-CCHND | 26-TH | 22/11/2017 | Phú Lai, Thiệu Long, Thiệu Hóa |
| 429 | Quầy thuốc Minh Quang | Bùi Đình Đoàn | 3941/CCHN-D-SYT-TH | 01-ML | 22/4/2024 | Bản Táo, xã Trung Lý, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 430 | QT An Phước | Lê Thị Tươi | 270 | 15/QT-TH | 22/11/2017 | Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 431 | Quầy thuốc Phúc Đường | Lê Thị Hằng | 3915/TH-CCHND | 24-HH | 27/11/2017 | Thôn Phúc Tiên, xã Hoằng Quỳ, huyện Hoằng Hóa |
| 432 | Quầy thuốc Ngoan Thắng | Nguyễn Thị Ngoan | 3185/TH-CCHND | 25- HH | 27/11/2017 | Thôn Đằng Trung, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa |
| 433 | QT Bình Minh 2 | Lại Minh Thành | 3942 | 44/QT-TH | 27/11/2017 | Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 434 | QT Hoan Hưng | Lê Thị Hoan | 3940/TH-CCHND | 17-QTTS | 27/11/2017 | 39 Phố Giắt, TT Triệu Sơn, Triệu Sơn |
| 435 | QT Thành Bình | Hoàng Thị Bình | 3940 | 15-TS | 27/11/2017 | Thôn 3, Thọ Bình, Triệu Sơn |
| 436 | QT Huấn Lừng | Nguyễn Thị Lừng | 3939 | 16-TS | 27/11/2017 | Xóm 8, Nông Trường, Triệu Sơn |
| 437 | QT Mai Thương | Mai Thị Thương | 1508 | 14-TS | 27/11/2017 | Thôn 2, Minh Sơn, Triệu Sơn |
| 438 | QT Thu Thủy | Lê Thị Thủy | 3945/TH-CCHND | 13-QTTS | 27/11/2017 | Xóm 6, Minh Dân, Triệu Sơn |
| 439 | QT Hoàng Anh | Nguyễn Thị Tình | 3796/TH-CCHND | 40-NC | 27/11/2017 | 138 đường Lam sơn, TT huyện Nông Cống |
| 440 | Quầy thuốc Hường Hiệp | Đỗ Văn Hiệp | 3989/CCHN-D-SYT-TH | ................ | 31/8/2021 | Khu phố Tén Tằn, thị trấn Mường Lát, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |