| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 361 | QT CHUNG THỦY | Nguyễn Thị Chung | 1219 | 04/QTTX | 20/9/2017 | Thôn 2 Hữu Lễ, Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 362 | QT SỐ 44 | Nguyễn Thị Hà | 3701 | 05/QT-TH | 20/9/2017 | Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
| 363 | Quầy thuốc số 84 | Vũ Thị Huyên | 8045/CCHN-D-SYT-TH | 99-NL | 11/9/2024 | Số nhà 136 ĐH-NL, thôn 5, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 364 | Quầy thuốc số 40 | Nguyễn Thị Thắng | 1074/TH-CCHND | 130-NL | 13/5/2025 | Số nhà 173, thôn Thọ Phú, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 365 | QT SỐ 41 | Nguyễn Thị Quyên | 1073/TH-CCHND | 09-NL | 20/9/2017 | Đội 1, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 366 | QT SỐ 36 | Phạm Lộc Xuân | 1149 | 10-NL | 20/9/2017 | Ba Si, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 367 | QT SỐ 5 | Nguyễn Thị Dung | 3819/TH-CCHND | 03-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3,TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 368 | QT SỐ 17 | Phạm Thị Toàn | 3823/TH-CCHND | 04-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3, TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 369 | Quầy thuốc số 44 | Dương Thị Thu Hà | 3823/TH-CCHND | 05-ĐS | | Số nhà 12, khu phố Phượng Lĩnh, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 370 | QT SỐ 36 | Trương Thị Tâm | 3821 | 06-ĐS đ/c 04/8/2025 | 20/9/2017 | Thôn Thế Giới, phường Đông Sơn |
| 371 | Quầy thuốc số 65 | Nguyễn Thị Thơm | 3822/CCHN-D-SYT-TH | 99-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 02, thôn Yên Doãn 2, xã Đông Yên, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 372 | QT SỐ 39 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 3820 | 08-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 3, Đông Quang, Đông Sơn |
| 373 | QT SỐ 68 | Trịnh Thị Hằng | 3753 | 10-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 5, Đông Thịnh, Đông Sơn |
| 374 | QT SỐ 70 | Nguyễn Thị Thảo | 3751 | 15-QTTH | 25/9/2017 | Oanh Kiều, Thiệu Công, Thiệu Hóa |
| 375 | Quầy thuốc số 79 | Nguyễn Thị Lan Phương | 7013/CCHN-D-SYT-TH | 19-TH | 20/10/2023 | Tiểu khu 4, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 376 | Quầy thuốc Trần Thị Hiền | Trần Thị Hiền | 3747/CCHN-D-SYT-TH | 164-TH | 18/9/2024 | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 377 | QT SỐ 16 | Nguyễn Bá Hưng | 1091 | 22/QT-TH | 25/9/2017 | Thiệu Vận, Thiệu Hóa |
| 378 | QT SỐ 21 | Nguyễn Thị Tuyến | 1092/TH-CCHND | 27/QT-TH | 25/9/2017 | Tiến Thành, Thiệu Thành, Thiệu Hóa |
| 379 | QT SỐ 71 | Hoàng Thị Thơm | 3755 | 13-QTTH | 25/9/2017 | Phúc Lộc 1, Thiệu Tiến, Thiệu Hóa |
| 380 | QT SỐ 77 | Vũ Thị Hiền | 3752 | 10-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 8, Thiệu Lý, Thiệu Hóa |
| 381 | QT SỐ 78 | Nguyễn Thị Dung | 3759/TH-CCHND | 11-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 2, Thiệu Lý, Thiệu Hóa |
| 382 | QT SỐ 76 | Hoàng Thị Thảo | 3749/TH-CCHND | 09-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 3, Thiệu Vận, Thiệu Hóa |
| 383 | QT SỐ 27 | Nguyễn Thị Hiền | 3766 | 17-TH | 25/9/2017 | TT Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |
| 384 | QT SỐ 26-Mạnh Mai | Phùng Thị Mai | 3760 | 18-TH | 25/9/2017 | Đội 4, Thiệu Châu, Thiệu Hóa |
| 385 | QT SỐ 15 | Trần Thị Hường | 3765 | 07-QTTH | 25/9/2017 | Kiốt chợ Hậu Hiền, Thiệu Tâm, Thiệu Hóa |
| 386 | Quầy thuốc số 23 | Hoàng Thị Lệ | 3762 | 08-QTTH | 25/9/2017 | Quang Trung 3, Thiệu Tiến, Thiệu Hóa |
| 387 | Quầy thuốc số 36 | Nguyễn Thị Hạnh | 1096/TH-CCHND | 174-TH | 28/10/2024 | Khu phố Đồng Thanh, thị trấn Hậu Hiền, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 388 | QT SỐ 20 | Lê Thị Huyến | 3867 | 01-TH | 25/9/2017 | Nhân Mỹ, Thiệu Công, Thiệu Hóa |
| 389 | Quầy thuốc Lê Mai | Lê Thị Mai | 7990/CCHN-D-SYT-TH | 327-HH | 13/6/2024 | Số nhà 19A, đường đê Tả Lạch Trường, thôn Thanh Bình, xã Hoằng Xuyên, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 390 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Dịu | Nguyễn Thị Dịu | 3791/TH-CCHND | 19-HH | 28/9/2017 | Thôn Phúc Hải, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |
| 391 | Quầy thuốc Ngọc Linh | Ngô Thị Linh | 3868 | 08-QTQX | 02/10/2017 | Thôn Bình Danh, xã Quảng hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 392 | QT Bình Lợi | Lê Thị Lợi | 3869 | 19/QT-TH | 02/10/2017 | TT huyện Quảng Xương |
| 393 | QT Chinh Lý | Lê Thị Lý | 3769 | 18/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Ngọc, Quảng Xương |
| 394 | QT Thanh Liên | Nguyễn Thị Liên | 3769/TH-CCHND | 06/QT-TH | 02/10/2017 | Tiên Trang, Tiên Trang, Quảng Xương |
| 395 | QT Dân Hương | Phạm Thị Hương | 3771 | 07/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Lợi, Quảng Xương |
| 396 | QT Thanh Quyết | Phạm Thanh Quyết | 3772 | 17/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Nham, Q. Xương |
| 397 | QT Bình Nga | Đới Thị Luận | 3773 | 16/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Hải, Quảng Xương |
| 398 | QT Hưng Lan | Đới Thị Lọc | 3774 | 15/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Hải, Quảng Xương |
| 399 | QT Kim Tuyến | Nguyễn Ngọc Thủy | 3775 | 10-QTQX | 02/10/2017 | Trung Đông, Quảng Trường, Quảng Xương |
| 400 | QT Bình Nga | Nguyễn Thị Nga | 3776/TH-CCHND | 14/QT-TH | 02/10/2017 | Quảng Yên, Quảng Xương |