| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 361 | QT số 80 | Trần Văn Quỳnh | 3624 | 10-NS | 11/8/2017 | Hoàng Long, Nga Thủy Nga Sơn |
| 362 | QT số 84 | Mai Thị Thu | 3625 | 11-NS | 11/8/2017 | xa Liễn, Nga Thắng, Nga Sơn |
| 363 | QT số 77 | Mai Văn Phúc | 3628 | 14-NS | 11/8/2017 | Xóm 5, Nga Liên, Nga Sơn |
| 364 | QT số 78 | Nguyễn Thị Trang | 3629 | 15-NS | 11/8/2017 | Xóm 8, Nga Liên, Nga Sơn |
| 365 | QT số 87 | Trần Thị Tươi | 3630 | 16-NS | 11/8/2017 | Xóm 2, Nga Liên, Nga Sơn |
| 366 | QT số 82 | Phạm Thị Hoa | 3632/TH-CCHND | 08-NS | 11/8/2017 | TK 3, TT huyện Nga Sơn, Nga Sơn |
| 367 | QT số 75 | Phạm Thị Hương | 3633 | 18-NS | 11/8/2017 | Bắc Trung, Nga Thành,Nga Sơn |
| 368 | QT số 89 | Nguyễn Thị Xuyên | 70TH-CCHND | 21-NS | 11/8/2017 | Xóm 2, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 369 | QT số 79 | Mai Thị Quỳnh | 3222 | 23-NS | 11/8/2017 | Giải Huấn, Nga Phượng, Nga Sơn |
| 370 | Quầy thuốc Thúy Hương | Nguyễn Thị Thúy | 96/TH-CCHND | 02-NX | 07/9/2023 | Khu phố Mỹ Ré, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 371 | QT N. Văn Thơm | Nguyễn Văn Thơm | 3391 | 03/QT-TH | 17/8/2017/ | Bãi Trành, Như Xuân |
| 372 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 1356/TH-CCHND | 112-NT | 31/7/2023 | Thôn Xuân Hưng, xã Xuân Khang, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 373 | Quầy thuốc Lê Thị Lịch | Lê Thị Lịch | 3693/TH-CCHND | 111-NT | 31/7/2023 | Thôn 2, xã Phú Nhuận, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 374 | QT Lê Thị Anh | Lê Thị Anh | 3695 | 05/QT-TH | 17/8/2017 | Yên Thọ, Như Thanh |
| 375 | Quầy thuốc Ninh Viết Kim | Ninh Viết Kim | 3697/TH-CCHND | 04-NT | 31/7/2023 | Thôn Thống Nhất, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 376 | QT Hào Tươi | Nguyễn Ngọc Tuyên | 3722 | 02-ĐS | 21/8/2017 | Đội 4, Đông Hòa,Đông Sơn |
| 377 | Quầy thuốc số 164 | Hà Thị Huyền | 3724/TH-CCHND | 05-TS | 21/8/2017 | Thôn Vĩnh Thọ, xã An Nông, huyện Triệu Sơn |
| 378 | QT Hà Tuấn | Lê Thị Hà | 3727 | 01-TS | 21/8/2017 | Số nhà 20, Phố Thiều, Dân Lý,Triệu Sơn |
| 379 | Quầy thuốc Hồng Hải | Đoàn Thị Hồng | 3728/TH-CCHND | 249-TS | 21/5/2025 | Số nhà 57, thôn Thọ Lộc, xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 380 | Quầy thuốc Định Lệ | Trần Thị Lệ | 939/CCHN-D-SYT-TH | 41-SS | 05/6/2025 | Thôn 5, xã Đại Hùng, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 381 | Quầy thuốc Nga Công | Phan Thị Nga | 3662/CCHN-D-SYT-TH | 10-TS | 16/8/2021 | Phố Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 382 | QT SỐ 39 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1151 | 01-NL | 20/9/2017 | 444 Phố Cống, TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 383 | QT SỐ 33 | Nguyễn Văn Hồng | 1153 | 02-NL | 20/9/2017 | 828 Phố Cống, TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 384 | QT CHUNG THỦY | Nguyễn Thị Chung | 1219 | 04/QTTX | 20/9/2017 | Thôn 2 Hữu Lễ, Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 385 | QT SỐ 44 | Nguyễn Thị Hà | 3701 | 05/QT-TH | 20/9/2017 | Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
| 386 | Quầy thuốc số 84 | Vũ Thị Huyên | 8045/CCHN-D-SYT-TH | 99-NL | 11/9/2024 | Số nhà 136 ĐH-NL, thôn 5, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 387 | Quầy thuốc số 40 | Nguyễn Thị Thắng | 1074/TH-CCHND | 130-NL | 13/5/2025 | Số nhà 173, thôn Thọ Phú, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 388 | QT SỐ 41 | Nguyễn Thị Quyên | 1073/TH-CCHND | 09-NL | 20/9/2017 | Đội 1, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 389 | QT SỐ 36 | Phạm Lộc Xuân | 1149 | 10-NL | 20/9/2017 | Ba Si, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 390 | QT SỐ 5 | Nguyễn Thị Dung | 3819/TH-CCHND | 03-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3,TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 391 | QT SỐ 17 | Phạm Thị Toàn | 3823/TH-CCHND | 04-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3, TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 392 | Quầy thuốc số 44 | Dương Thị Thu Hà | 3823/TH-CCHND | 05-ĐS | | Số nhà 12, khu phố Phượng Lĩnh, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 393 | QT SỐ 36 | Trương Thị Tâm | 3821 | 06-ĐS đ/c 04/8/2025 | 20/9/2017 | Thôn Thế Giới, phường Đông Sơn |
| 394 | Quầy thuốc số 65 | Nguyễn Thị Thơm | 3822/CCHN-D-SYT-TH | 99-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 02, thôn Yên Doãn 2, xã Đông Yên, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 395 | QT SỐ 39 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 3820 | 08-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 3, Đông Quang, Đông Sơn |
| 396 | QT SỐ 68 | Trịnh Thị Hằng | 3753 | 10-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 5, Đông Thịnh, Đông Sơn |
| 397 | QT SỐ 70 | Nguyễn Thị Thảo | 3751 | 15-QTTH | 25/9/2017 | Oanh Kiều, Thiệu Công, Thiệu Hóa |
| 398 | Quầy thuốc số 79 | Nguyễn Thị Lan Phương | 7013/CCHN-D-SYT-TH | 19-TH | 20/10/2023 | Tiểu khu 4, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 399 | Quầy thuốc Trần Thị Hiền | Trần Thị Hiền | 3747/CCHN-D-SYT-TH | 164-TH | 18/9/2024 | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 400 | QT SỐ 16 | Nguyễn Bá Hưng | 1091 | 22/QT-TH | 25/9/2017 | Thiệu Vận, Thiệu Hóa |