| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27841 | Lê Thị Thùy | 0017283/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Cấp Cứu |
| 27842 | Lê Văn Lăng | 0016917/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |
| 27843 | Mai Thanh Nhân | 0017284/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa GMHS |
| 27844 | Ngô Thị Nhàn | 043364/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hồi sức tích cực |
| 27845 | Lê Thị Hương | 039968/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hồi sức tích cực |
| 27846 | Lê Thị Kim Anh | 048236/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám Bệnh |
| 27847 | Đỗ Việt Anh | 0028293/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Khám Bệnh, |
| 27848 | Trần Thị Hương | 0028286/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám Bệnh |
| 27849 | Nguyễn Thị Lan | 0028273/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám Bệnh |
| 27850 | Đỗ Thị Ngọc | 0017250/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Khám Bệnh, |
| 27851 | Lê Quang Minh | 0016991/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng,Khoa CNK |
| 27852 | Dương Thu Thủy | 0016878/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa Lao hô hấp |
| 27853 | Lê Thị Mỹ Linh | 043361/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Lao hô hấp, |
| 27854 | Lê Thị Hường | 0028268/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Lao hô hấp |
| 27855 | Lê Thị Thuỷ | 0028270/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa GMHS |
| 27856 | Lê Thị Đào | 0017277/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hồi sức tích cựu |
| 27857 | Lê Hoàng Sơn | 044275/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Liên chuyên khoa |
| 27858 | Phạm Văn Hưng | 003082/TH-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa GMHS |
| 27859 | Lê Thị Hòa | 0017289/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hồi sức tích cựu |
| 27860 | Vũ Thị Như Thủy | 039971/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hồi sức tích cựu |
| 27861 | Nguyễn Thị Lương | 0017286/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Hồi sức tích cựu, |
| 27862 | Vũ Thị Anh | 0017285/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu |
| 27863 | Mai Thị Phương | 042599/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LHH |
| 27864 | Đào Thu Huyền | 0017253/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa Khám bệnh |
| 27865 | Nguyễn Thị Hiền | 0017247/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám bệnh |
| 27866 | Phạm Hồng Nhung | 0028280/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám bệnh |
| 27867 | Trần Thị Anh | 0017252/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám bệnh |
| 27868 | Lê Thị Thu Hiền | 0017248/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám bệnh |
| 27869 | Bùi Thị Kim Thúy | 0016935/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LHH |
| 27870 | Nguyễn Văn Cảnh | 0016879/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa UB |
| 27871 | Nguyễn Thị Tuyền | 0017290/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Nội tổng hợp |
| 27872 | Nguyễn Thị Loan | 0016984/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LHH |
| 27873 | Tạ Thị Nhung | 039221/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa LHH, |
| 27874 | Đinh Thị Hiền | 047484/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LHH |
| 27875 | Đào Trọng Hưng | 047833/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LHH |
| 27876 | Trịnh Thị Thúy Hương | 0016961/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa HH |
| 27877 | Bùi Chí Thanh | 0016962/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Hô Hấp |
| 27878 | Lê Thị Thùy Dương | 039967/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa ĐTT Yêu Cầu, |
| 27879 | Nguyễn Thị Hiền | 0028284/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Khám Nội tổng hợp |
| 27880 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 043363/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu, |