| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27881 | Lê Thị Hoan | 0016959/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu, |
| 27882 | Nguyễn Thị Thủy | 0016944/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Nội tổng hợp, |
| 27883 | Cao Thị Kim Liên | 0016960/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27884 | Cao Thị Dung | 036016/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Liên chuyên khoa |
| 27885 | Văn Thị Dung | 036015/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Liên chuyên khoa |
| 27886 | Bùi Thị Thủy | 044276/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Liên chuyên khoa |
| 27887 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0028266/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa LLVT |
| 27888 | Nguyễn Thị Trà My | 039996/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27889 | Hoàng Văn Minh | 0016933/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27890 | Ngô Thị Lệ Thu | 0017255/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa Ngoại |
| 27891 | Nguyễn Thị Hoa | 0028271/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27892 | Lương Thị Thủy | 0016897/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27893 | Nguyễn Thị Thanh | 047752/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27894 | Lê Thị Kiều Vân | 0016885/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Liên chuyên khoa |
| 27895 | Lê Thị Yên | 0028287/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27896 | Nguyễn Thị Hà | 0017293/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27897 | Lê Thị Thu | 0028275/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27898 | Nguyễn Thị Phương Hồng | 0028296/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa LLVT, |
| 27899 | Lê Thị Lan | 0017279/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27900 | Phạm Thị Yến | 0017273/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27901 | Phạm Thị Trang | 0016926/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27902 | Nguyễn Thị Sâm | 039974/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa LLVT, |
| 27903 | Hoàng Thị Quế | 005147/TH-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa LLVT |
| 27904 | Nguyễn Thị Vân | 0028282/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27905 | Lê Thị Khuyến | 039224/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng điều dưởng |
| 27906 | Mai Thị Hương | 039973/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa GMHS |
| 27907 | Đỗ Thị Nga | 039972/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27908 | Nguyễn Thị Tình | 0016936/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27909 | Lê Thị Yến | 0017267/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27910 | Nguyễn Thị Liên | 0028281/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27911 | Đới Văn Huy | 0016979/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27912 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 0028289/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27913 | Ngô Thị Thục Nguyên | 042807/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27914 | Trần Thế Sơn | 042806/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27915 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 043382/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27916 | Vũ Thị Hoa | 0028338/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng,Khoa Nhi |
| 27917 | Lê Thị Hồng | 0016922/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27918 | Vũ Thị Phượng | 0017266/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng CĐT-NCKH |
| 27919 | Nguyễn Thị Ngọc | 0016939/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27920 | Đào Thị Thắm | 036013/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |