| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 15201 | Doãn Thị Dung | 011503/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa sản phụ khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15202 | Quách Lương Thân | 000818/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa thông thường & Chẩn đoán hình ảnh | Nghỉ từ 01/10/2024 | BVĐK Như Thanh |
| 15203 | Nguyễn Thị Mai Hương | 019419/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ xét nghiệm |
| 15204 | Nguyễn Thị Hạnh | 011574/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh đa khoa,
chuyên khoa nhi;
Khám bệnh, chữa
bệnh chuyên khoa
chẩn đoán hình ảnh | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN + điều động | Bác sĩ |
| 15205 | Lê Ngọc Dưỡng | 000823/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa hồi sức cấp cứu, siêu âm tổng quát | NGhỉ việc từ tháng 9/2025 | BVĐK Như Thanh |
| 15206 | Lê Đình Cần | 011500/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, Gây mê hồi sức | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15207 | Đinh Thị Hương | 011550/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa nhi | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Trưởng khoa Nhi |
| 15208 | Quách Đức Cường | 000820/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa thông thường | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Trưởng khoa ngoại - LCK |
| 15209 | Lê Minh Khôi | 011522/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Khám bệnh, chữa
bệnh chuyên khoa
Tai mũi họng. | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN+ điều động | Bác sĩ |
| 15210 | Quách Văn Thiện | 011520/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa ngoại | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15211 | Trần văn Bình | 011502/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Nghỉ việc từ 1/3/2025 | BVĐK Như Thanh |
| 15212 | Nguyễn Thanh Bình | 011559/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, Xquang, siêu âm tổng quát chấn đoán | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Trưởng khoa Nội |
| 15213 | Nguyễn Thị Thủy | 002067/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa lao và bệnh phổi | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Trưởng khoa truyền nhiễm |
| 15214 | Quách Hoàng Liên | 15121/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15215 | Hoàng Sỹ Linh | 15123/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15216 | Hoàng Thị Huyền Trang | 14260/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15217 | Đoàn Duy Khánh | 13958/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15218 | Quách Thị Phượng | 14547/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển công tác về TTYT Như Thanh | BVĐK Như Thanh |
| 15219 | Nguyễn Huy Lực | 016472/TH-CCHN | Khám bệnh,
chữa bệnh đa
khoa; Chẩn đoán
hình ảnh theo
quy định tại phụ
lục số V và phụ
lục số IX theo
chuyên khoa ban
hành kèm theo
thông tư số
32/2023/TT-
BYT ngày
31/12/2023. | 7h00 - 17h00 Các ngày CN,T2,T3, T4,T5,T6, T7, ngoài giờ hành chính theo điều động. | Bác sĩ |
| 15220 | Trần Việt Hoàng | 13945/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15221 | Lê Thị Xuân Quỳnh | 016766/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15222 | Lê Nhật Linh | 017682/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15223 | Quách Thị Liền | 017894/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | nghỉ việc từ 01/04/2024 | BVĐK Như Thanh |
| 15224 | Trần Thị Thu Hương | 018667/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15225 | Lê Hữu Hải | 018754/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15226 | Lê Thị Ngọc Mai | 018829/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15227 | Lê Thị Sang | 14667/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15228 | Bùi Phương Anh | 019707/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Bác sĩ |
| 15229 | Lê Thu Hiền | 016585/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Y sĩ |
| 15230 | Hoàng Thị Lan | 013168/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15231 | Lưu Thị Hồng | 011519/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15232 | Nguyễn Hoài Thanh | 013063/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; VBĐT: chuyên khoa Gây mê hồi sức, kỹ thuật viên Xquang | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15233 | Hà Thị Tuyết | 002094/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15234 | Đinh Thị Hoài | 002091/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15235 | Lê Thị Nương | 002082/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15236 | Lê Thị Quyên | 002093/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15237 | Nguyễn Thị Hạnh | 002084/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15238 | Nguyễn Thị Vân Anh | 002083/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15239 | Lường Thị Dự | 002086/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 15240 | Mai Văn Viết | 002077/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7 giờ oo - 17 giờ oo Các ngày T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |