| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 13561 | Trịnh Thị Tuyết | 012684/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13562 | Lê Thị Phương | 013029/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm Sinh hoá- huyết học | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Trưởng khoa
HH-SH-VS; Thạc sĩ |
| 13563 | Hà Thị Nga | 010760/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản khoa; Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt; Chuyên khoa xét nghiệm | 0630-1700 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 13564 | Lê Thị Huệ | 019049/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 13565 | Phùng Thị Ngọc Tú | 003946/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; Kỹ thuật viên xét nghiệm Huyết học- truyền máu | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | KTV trưởng; điều dưỡng viên |
| 13566 | Nguyễn Thu Thủy | 005018/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13567 | Lê Ngọc Vũ | 13744/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13568 | Nguyễn Xuân Thành | 016123/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13569 | Lê Thị Hồng Hạnh | 14477/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13570 | Trịnh Đài Trang | 016776/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13571 | Hà Thị Xuân | 017828/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13572 | Lê Thị Thanh Hương | 016209/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13573 | Nguyễn Văn Tùng | 017827/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13574 | Trần Việt Anh | 017825/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13575 | Vũ Duy Khương | 002152/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Thay số Từ 5/9/2025; 0700-1730; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | KTV XN |
| 13576 | Trịnh Ngọc Lợi | 019060/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13577 | Nguyễn Thị Ly | 018124/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13578 | Lê Thị Thanh | 017253/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13579 | Nguyễn Thị Ngần | 010989/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa; Giải phẫu bệnh một số bệnh ung thư thường gặp | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Trưởng khoa
GPB-TB; Thạc sĩ |
| 13580 | Nguyễn Thị Thuỷ | 018733/TH-CCHN | Chuyên khoa giải phẫu bệnh | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ nội trú |
| 13581 | Ngô Anh Thắng | 019046/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Giải phẫu bệnh và tế bào học | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 13582 | Hoàng Trung Thông | 003762/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | KTV trưởng |
| 13583 | Nguyễn Thị Huệ | 009791/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13584 | Vũ Thanh Hằng | 016816/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13585 | Lê Thị Thơm | 009164/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Kỹ thuật viên |
| 13586 | Mai Thị Thùy | 017439/TH-CCHN | Chuyên khoa giải phẫu bệnh | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 13587 | Trần Ngọc Anh | 016713/TH-CCHN | Chuyên khoa giải phẫu bệnh | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Bác sĩ |
| 13588 | Dương Ngọc Thành | 018047/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13589 | Lê Văn Kháng | 016132/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13590 | Nguyễn Đình Vinh | 002241/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Trưởng
khoa KSNK, Điều dưỡng |
| 13591 | Trịnh Thị Ngọc Anh | 003924/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | PT điều dưỡng |
| 13592 | Nguyễn Danh Tùng | 011937/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13593 | Phùng Thị Thủy | 003378/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13594 | Lê Thị Bích Thủy | 003910/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13595 | Lê Thị Thùy | 016197/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13596 | Phạm Thị Tú Anh | 018152/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13597 | Nguyễn Thị Hà | 002142/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 0700-1730 T2T3T4T5T6 + trực + điều động | Điều dưỡng |
| 13598 | Nguyễn Văn Lân | 14941/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa | Nghỉ việc từ 1/1/2025 | PKĐK Yên Mỹ |
| 13599 | Đd Lê Thị Phượng | 040074/HCM-CCHN | Điều dưỡng viên | MH: 7h-11h30; 13h30-17h- MĐ 7h30-12; 13h-16h30 Thứ 2-CN | Phòng khám nội |
| 13600 | Bùi Văn Hùng | 000233/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh ngoại khoa chấn thương | MH: 7h-11h30; 13h30-17h- MĐ 7h30-12; 13h-16h30 Thứ 2-CN | PTCM PK |