| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 9121 | Mã Văn Đồng | 004898/BRVT-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | Nghỉ việc từ 01/6/2023 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9122 | Doàn Thị Loan | 016751/TH-CCHN | KCB Bằng Y học cổ truyền;Phục hồi chức năng | Từ 7h00 đến 17h00thứ 7 và chủ nhật | Bộ phận Y học cổ truyền |
| 9123 | Trần Trung Tá | 007031/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, Siêu âm chuẩn đoán; xét nghiệm; nội soi tiêu hóa | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 7 và chủ nhật | Bộ phận chẩn đoán hình ảnh;nội soi tiêu hóa |
| 9124 | Nguyễn Văn Phương | 008152/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa;Nhi khoa | Nghỉ từ 1/11/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9125 | Tạ Quang Thịnh | 000242/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa; soi cổ tử cung | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 7 và chủ nhật | Phòng khám Ngoại;Soi cổ tử cung |
| 9126 | Nguyễn Xuân Tuyên | 000243/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, Siêu âm chuẩn đoán; X quang; Tai mũi họng | Từ 7h00 đến 17h00t chủ nhật | Phòng khámTai Mũi Họng; Soi Tai Mũi Họng |
| 9127 | Vũ Đình Nam | 013141/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | Nghỉ việc từ ngày 25/7/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9128 | Lê Trí Tuệ | 14700/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, siêu âm tổng quát | Nghỉ việc từ ngày 25/7/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9129 | Vũ Nhật Tân | 001373/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, siêu âm chuẩn đoán | Nghỉ việc từ ngày 25/7/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9130 | Hoàng Tiến Ngọc | 013130/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa; X quang chuẩn đoán | Nghỉ việc từ ngày 25/7/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9131 | Nguyễn Đăng Tùng | 013142/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, xét nghiệm sinh hóa, huyết học, vi sinh | Nghỉ việc từ ngày 25/7/2025 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9132 | Nguyễn Văn Chính | 000200/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Phòng Cấp cứu |
| 9133 | Nguyễn Văn Thế | 000195/TH-CCHN | Kỹ thuật viên XQ | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Phòng X quang |
| 9134 | Mai Văn Hải | 013860/TH-CCHN | Kỹ thuật viên XQ | từ ngày 01/11/2024; Sáng từ 7:00 - 11:30, chiều từ 13:30 - 17:00 ( từ thứ 7 đến chủ nhật) | KTV, Phòng Xquang |
| 9135 | Nguyễn Văn Khánh | 014263/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Phòng khám y học cổ truyền |
| 9136 | Nguyễn Thành Trung | 000198/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Nội soi Tiêu hóa |
| 9137 | Hoàng Thị Én | 000194/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Điện tim; Điện não; Lưu huyết não |
| 9138 | Đoàn Thị Tú | 013823/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Điện tim; Điện não; Lưu huyết não |
| 9139 | Nguyễn Thúy Hường | 013225/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Phòng Lưu BN |
| 9140 | Nguyễn Trường Thành | 000196/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 8/6/2026 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9141 | Nguyễn Mạnh Tiến | 013825/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Phòng Thủ thuật |
| 9142 | Vũ Thị Toàn | 007033/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Phòng khám y học cổ truyền |
| 9143 | Nguyễn Thị Lệ | 000197/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 1/7/2024 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9144 | Thịnh Thị Liên | 013227/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Phòng khám Sản, Soi cổ tử cung |
| 9145 | Trịnh Thị Duyên | 020417/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ 08/8/2023; 7h00 đến 17h00thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bộ phận xét nghiệm |
| 9146 | Lê Thị Dung | 013230/TH-CCHN | Kỹ thuật viên XN | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Bộ phận xét nghiệm |
| 9147 | Lê Thị Oanh | 013226/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 1/9/2024 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9148 | Thịnh Thị Oanh | 013829/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Phòng khám Nội tổng hợp |
| 9149 | Lê Thị Út Huệ | 015366/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Phòng khám Nội tổng hợp |
| 9150 | Bùi Đình Phong | 013824/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 6/6/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng phòng Siêu âm |
| 9151 | Phạm Đức Thịnh | 018715/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Bộ phận Y học cổ truyền |
| 9152 | Nguyễn Thị Hương | 018717/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bộ phận Y học cổ truyền |
| 9153 | Lê Hoàng Anh | 018895/TH-CCHN | KCB Bằng YHCT | Nghỉ từ 01/3/2024 | PKDK Thành đạt |
| 9154 | Nguyễn Thanh Sơn | 016846/TH-CCHN | KCB Bằng YHCT | Nghỉ việc từ 14/11/2024 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9155 | Bùi Thị Hoa | 017447/TH-CCHN | KCB Bằng YHCT | Từ 7h00 đến 17h00thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Bộ phận Y học cổ truyền |
| 9156 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 2971/TH-CCHND | Quầy thuốc | Từ 7h00 đến 17h00thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bộ phận Dược, VTYT |
| 9157 | Mai Thị Thùy | 4972/CCHND/SYT-TH | Quầy thuốc | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Bộ phận Dược, VTYT |
| 9158 | Nguyễn Phi Khanh | 019903/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Chẩn đoán hình ảnh | Từ 7h00 đến 17h00
thứ 2,3,4,5,6,7, CN | Bộ phận chẩn đoán hình ảnh |
| 9159 | Đỗ Tuấn Anh | 011885/TH-CCHN | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu; Chứng chỉ Y học cổ truyền | nghỉ việc từ 01/3/2024 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 9160 | Lê Đại | 004587/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa | 07h00 - 17h30 Từ thứ 2 đến thứ 6 | Khám chữa bệnh tại PK Lao; Trưởng khoa KSBT-HIV/AIDS |