| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 9321 | Bùi Thị Phương | 005387/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9322 | Lê Thị Huyền Trang | 003286/TH- GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9323 | Nguyễn Thị Dung | 005390/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9324 | Lê Thanh Thuỷ | 005391/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9325 | Dương Thị Hương | 005394/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9326 | Bùi Thị Hiệp | 005895/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9327 | Lê Thị Mai | 005988/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9328 | Nguyễn Thị Hợi | 020739/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Vật lý trị liệu - PHCN cơ bản | 8h/ngày, 5 ngày/tuần + thời gian trực + thời gian điều động | Điều dưỡng viên |
| 9329 | Nguyễn Thị Hà | 001088/TH-GPHN | Y học cổ truyền, Kỹ thuật viên Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng. | Từ 06h30-17h00 + thời gian trực + thời gian điều động, Từ thứ 2 đến chủ nhật | Y sỹ |
| 9330 | Lê Duy Hưng | 005994/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT, Chuyên khoa định hướng ngành Vật lý trị liệu và PHCN | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9331 | Trần Văn Huyên | 005998/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng phương pháp Y học cổ truyền, Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng. | 8h/ngày, 5 ngày/tuần + thời gian trực + thời gian điều động | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
| 9332 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 009717/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng phương pháp Y học cổ truyền, Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng. | 8h/ngày, 5 ngày/tuần + thời gian trực + thời gian điều động | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
| 9333 | Hoàng Thị Thùy | 016388/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9334 | Phạm Văn Điệp | 016389/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT, Phụ tiêm khớp ngoại vi và chăm sóc bệnh nhân cơ xương khớp | nghỉ việc từ 1/5/2023 | BVĐKKV Ngọc Lặc |
| 9335 | Nguyễn Thị Bảo Thoa | 001745/TH-GPHN | Điều dưỡng; Y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng hạng III |
| 9336 | Đinh Thị Lê | 000670/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên hạng III |
| 9337 | Bùi Văn Sơn | 005142/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Y sĩ |
| 9338 | Hoàng Văn Hoá | 005381/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ từ 1/8/2023 | BVĐKKV Ngọc Lặc |
| 9339 | Bùi Minh Hiếu | 009718/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9340 | Trịnh Thị Hiệp | 003264/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9341 | Cao Thế Anh | 002149/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9342 | Vũ Xuân Tình | 004261/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9343 | Phạm Thị Thuý | 000521/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm
theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9344 | Nguyễn Thị Giang | 000534/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm
theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9345 | Phạm Thị Phương | 000177/TH- GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Thông tứ số 32/2023/TT-BYT | Từ 06h30-17h00 + thời gian trực + thời gian điều động, Từ thứ 2 đến chủ nhật. | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 9346 | Lý Thị Loan | 000853/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9347 | Nguyễn Thị Chung | 005079/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ từ 1/7/2023 | BVĐKKV Ngọc Lặc |
| 9348 | Trịnh Thị Lý | 005084/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9349 | Nguyễn Thị Huệ | 005086/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9350 | Nguyễn Thị Huế | 005088/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9351 | Nguyễn Sỹ Thi | 005090/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9352 | Phạm Văn Luận | 005093/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9353 | Nguyễn Quốc Hùng | 001362/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng ĐH |
| 9354 | Nguyễn Thị Tâm | 005134/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9355 | Lê Thị Giang | 005135/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9356 | Phạm Tú Quỳnh | 005143/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Kỹ thuật thận nhân tạo | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9357 | Lưu Thị Huệ | 005144/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9358 | Trần Hùng Đức | 005145/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Kỹ thuật thận nhân tạo | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |
| 9359 | Nguyễn Bá Ngọc | 005146/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên hạng III |
| 9360 | Nguyễn Thị Tân | 005149/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến CN: Từ 6h30-17h00 + điều động | Điều dưỡng viên |