| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 7721 | Nguyễn Văn Tỉnh | 018521/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển đến từ 1/10/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ-PTCM |
| 7722 | Bùi Thị Trâm | 010358/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ sản nhi |
| 7723 | Trần Thị Thúy | 010361/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7724 | Nguyễn Thùy Linh | 010360/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7725 | Lê Thị Hải | 010239/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7726 | Nguyễn Thị Tại | 010282/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7727 | Bùi Thị Tâm | 010231/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7728 | Ngô Thị Dụng | 009203/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7729 | Vũ Văn Hưng | 010344/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | CHuyển đến từ 27/5/2025;07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7730 | Nguyễn Thị Xuyến | 008062/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển đến Từ 20/10/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7731 | Lê Thị Hà | 010345/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | Chuyên đến từ 15/5/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7732 | Đào Khắc Thanh | 010347/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7733 | Lê Văn Cường | 010326/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/ Trưởng trạm |
| 7734 | Lê Thị Thu | 010328/TH-CCHN | Khám chữa bệnh phụ khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Nữ hộ sinh |
| 7735 | Bùi Hữu Hanh | 010325/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ hưu từ 11/2025 | TYT Quảng Long-Q.Xương |
| 7736 | Trần Thị Hiền | 007789/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7737 | Vũ Thị Phương | 018636/TH-CCHN | Điều dưỡng | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng |
| 7738 | Nguyễn Đình Chỉ | 010213/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7739 | Nguyễn Thị Thủy | 009097/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7740 | Phạm Thị Trang | 007478/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7741 | Nguyễn Thị Vân | 010268/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Nghỉ hưu từ 1/2025 | TYT Quảng Lưu-Q.Xương |
| 7742 | Nguyễn Ngọc Hoà | 010284/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/ Trưởng trạm |
| 7743 | Nguyễn Thị Hằng | 010233/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7744 | Lê Thị Lan | 010232/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7745 | Trần Đức Tiến | 010235/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7746 | Hoàng Thị Tuyết | 010359/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7747 | Lê Như Dũng | 010374/TH-CCHN | KCB đa khoa; siêu âm tổng quát ổ bụng tại TYT xã | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7748 | Đoàn Thị Hằng | 007857/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7749 | Nguyễn Văn Nghị | 010297/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7750 | Bùi Thị Loan | 006019/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7751 | Hồ Thị Thảo | 020604/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7752 | Trần Văn Tùng | 010334/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7753 | Trần Văn Anh | 010214/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7754 | Trần Thị Thanh | 009128/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7755 | Nguyễn Quốc Khánh | 010333/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển đến từ 22/10/2024; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7756 | Lê Thế Anh | 019686/TH-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7757 | Lê Thị Nhung | 010350/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | Chuyển đến từ 27/5/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Trạm trưởng |
| 7758 | Nguyễn Thị Nhung | 019774/TH-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | YS |
| 7759 | Đặng Thị Hương | 009587/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Chuyển đến từ 22/10/2024; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | NHS |
| 7760 | Lê Thanh Hải | 009045/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Chuyển đên từ 15/5/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sỹ |