| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 7601 | Lê Văn Hưng | 018503/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2016 | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 | Điều dưỡng phòng khám tai mũi họng, CK Lao |
| 7602 | Phạm Thị Xuyến | 019254/TH-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | Nghỉ việc từ 27/11/2024 | PKĐK- Trung tâm y tế Thiệu Hóa |
| 7603 | Nguyễn Thị Kiên | 018223/TH-CCHN | Theo thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2016 | Từ 05/01/2024; Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 | Điều dưỡng viên |
| 7604 | Lê Thị Kim Oanh | 006430/BD-CCHN | Theo thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2016 | Chuyển đến Từ 17/6/2024; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 | Hộ sinh viên |
| 7605 | Hoàng Thị Thúy | 035139/HNO-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da liễu | nghỉ 6/2026 | PK CK Da Liễu chi nhánh CTCP Thẩm mỹ Thu Cúc |
| 7606 | Hoàng Ngọc Ánh | 008104/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 6/2026 | PK CK Da Liễu chi nhánh CTCP Thẩm mỹ Thu Cúc |
| 7607 | Nguyễn Trí Chung | 019806/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | chưa |
| 7608 | Trần Văn Quy | 019820/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 18th | BV Nga Sơn |
| 7609 | Phạm Văn Thành | 019828/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV TP |
| 7610 | Lữ Văn Thế | 019831/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Quan Sơn |
| 7611 | Lê Văn Hòa | 019830/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Bá Thước |
| 7612 | Lê Thảo An | 019837/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Bá Thước |
| 7613 | Trần Văn Xuân | 019840/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | TTYT Thiệu Hóa |
| 7614 | Lê Tuấn Anh | 019841/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | BV Ngọc Lặc |
| 7615 | Trịnh Ngọc Sơn | 019865/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm Giải phẫu bệnh | | chưa |
| 7616 | Lê Thị Uyên | 019866/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm Giải phẫu bệnh | | chưa |
| 7617 | Nguyễn Huyền My | 019843/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV NT tỉnh |
| 7618 | Quách Ngọc Sơn | 019844/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | 18th | Chưa |
| 7619 | Nguyễn Thị Quỳnh | 019845/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Hậu Lộc |
| 7620 | Bùi Thu Hằng | 019851/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 24th | Học việc BV CT |
| 7621 | Dương Thị Quỳnh | 019854/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Hoợp Lực |
| 7622 | Bùi Tuấn Anh | 019855/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV ACA |
| 7623 | Tống Thị Hằng | 019860/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 755/28/6/2012 | BV TĐCQ |
| 7624 | Lê Thị Quỳnh Nga | 019861/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Hà Trung |
| 7625 | Lê Thị Hương | 019862/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Tâm An |
| 7626 | Lê Thị Thảo | 019868/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | PKDK Hồng Phát |
| 7627 | Lê Thanh Hương | 019869/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | PKDK An Phước |
| 7628 | Đặng Phương Nam | 019870/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Mường Lát |
| 7629 | Nguyễn Thị Dung | 019871/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV TP |
| 7630 | Trần Minh Dương | 019888 | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | 18th | học việc BV QX |
| 7631 | Bùi Thị Hoa | 019872/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Nội tiết |
| 7632 | Phạm Văn Hùng | 019873/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Hậu Lộc |
| 7633 | La Văn Thành | 019825/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 2 năm | BV Nhi |
| 7634 | Lê Ngọc Phong | 019826/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 2 năm | BV Nhi |
| 7635 | Lê Thị Huyền | 019827/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 9th | BV HL |
| 7636 | Nguyễn Thị Minh Anh | 019829/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 12th | PKDK 246-2 |
| 7637 | Lê Thị An | 019824/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 9th | PKD An Việt |
| 7638 | Cao Thị Hằng | 019832/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 3 năm | BV Bá Thước |
| 7639 | Nguyễn Đình Minh | 019833/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 9th | BVM Thanh Tâm |
| 7640 | Nguyễn Ngọc Đạt | 019834/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 12th | BVM Thanh Tâm |