| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 7761 | Nguyễn Văn Hiệp | 010292/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | nghỉ hưu từ 1/10/2025 | TYT Quảng Phúc-QX |
| 7762 | Dương Thị Lý | 007780/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7763 | Nguyễn Thị Ngân | 018602/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7764 | Vũ Xuân Nam | 007848 / TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh YHDT | chuyển đến từ 15/5/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7765 | Hoàng Duy Hùng | 007621/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7766 | Phạm Văn Dương | 008006/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Y học dân tộc | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ/Trưởng trạm |
| 7767 | Triệu Thị Cúc | 010356/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7768 | Lê Thị Yến | 009219/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Ysỹ |
| 7769 | Đoàn Thị Thúy | 012001/HNO-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7770 | Lê Thị Lương | 010211/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ /Trưởng trạm |
| 7771 | Tô Thị Trang | 008012/TH-CCHN | Khám chữa bệnh sản nhi | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Nhân viên |
| 7772 | Lê Thị Huyền | 008017/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Nhân viên |
| 7773 | Đào Văn Hải | 008040/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa. | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Nhân viên |
| 7774 | Lê Quang Tân | 010385/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7775 | Lê Thị Tơ | 010382/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Nghỉ hưu từ 1/7/2025 | TYT Quảng Trạch-QX |
| 7776 | Nguyễn Thị Minh | 010386/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7777 | Hoàng Thị Hiền | 010383/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển đến từ 15/5/2025; 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7778 | Đặng Văn Thanh | 010329/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Điều dưỡng viên |
| 7779 | Lê Ích Chúc | 009218/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7780 | Nguyễn Thị Hảo | 007713/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7781 | Nguyễn Thị Hiểu | 007718/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7782 | Bùi Sỹ Tấn | 007451/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7783 | Nguyễn Thị Hiếu | 007569/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7784 | Nguyễn Thị Nga | 007566/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7785 | Vũ Thị Thanh | 007598/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7786 | Đỗ Thị Oanh | 010234/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ/Trưởng trạm |
| 7787 | Lê Trung Tư | 000702/TH-GPHN | Y khoa | chuyển đến từ 1/10/2025;07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ |
| 7788 | Phạm Thị Thắng | 010330/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7789 | Trịnh Thị Chất | 009589/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7790 | Nguyễn Văn Hùng | 010240/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7791 | Lê Thị Nhài | 007790/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Hộ sinh |
| 7792 | Hoàng Ngọc Sinh | 010381/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7793 | Lê Viết Tiến | 0002609/GL-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển từ 22/10/2024;07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7794 | Nguyễn Thanh Sơn | 000560/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội chung và siêu âm chẩn đoán | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng trạm |
| 7795 | Nguyễn Thị Hiểu | 010354/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm y tế | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7796 | Phạm Thị Thảo | 000569/TH-CCHN | Khám chữa bệnh sản phụ khoa | Nghỉ hưu từ tháng 1/2025 | TYT Tiên Trang-Q.Xương |
| 7797 | Vương Thị Thu Thủy | 010357/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 07h00 đến 17h00 thứ 2,3,4,5,6. | Y sĩ |
| 7798 | Nguyễn Văn Chiến | 000561/TH-CCHN | Khám ngoại - chấn thương | 07h00 đến 17h từ thứ 2,3,4,5,6. | BSCKII/Giám đốc/Người phụ trách chuyên môn |
| 7799 | Trịnh Viết Chính | 000562/TH-CCHN | Khám nội tổng hợp, siêu âm | 07h00 đến 17h từ thứ 2,3,4,5,6. | Bác sĩ/Trưởng phòng khám đa khoa |
| 7800 | Vũ Thị Luyến | 016378/TH-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | 07h00 đến 17h từ thứ 2,3,4,5,6. | BSCKI/Trưởng khoa |