| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 4921 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 018281/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4922 | Nguyễn Thị Vân Khánh | 018282/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm (CL) | | |
| 4923 | Hồ Phương Nam | 018283/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4924 | Lê Ngọc Bích | 018284/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4925 | Trương Thị Minh Thu | 018285/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4926 | Trần Thị Thanh Huyền | 018286/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4927 | Lê Minh Châu | | Điều dưỡng viên (CL do mất) | | |
| 4928 | Nguyễn Ngọc Hằng | 018287/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4929 | Lê Thị Xinh | 018297/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4930 | Đỗ Văn Cường | 018289/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4931 | Nguyễn Thị Trang | 018290/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4932 | Phạm Văn Sơn | 018291/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4933 | Hà Thị Huế | 018292/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4934 | Lưu Thanh Bình | 018293/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4935 | Nguyễn Thị Hồng | 018294/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4936 | Phạm Thị Huyền | 018295/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 4937 | Phạm Ngọc Thanh | 018296/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 4938 | Trịnh Thị Ngọc | | Điều dưỡng viên (CL do mất) | | |
| 4939 | Lê Thị Nguyên | | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa (CL do mất) | | |
| 4940 | Lê Thị Thu | 017975/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | Nghỉ việc từ 01/4/2023 | BV Nhi |
| 4941 | Tô Văn Huỳnh | 017959/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4942 | Nguyễn Thị Hương | 017999/TH-CCHN | Đ DV | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 4943 | Tưởng Đăng Bằng | 017961/TH-CCHN;333/QĐ-SYT | Kb, Cb CK Nhi; Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4944 | La Anh Tuấn | 017960/TH-CCHN | Kb, Cb RHM | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4945 | Lê Thị Huyền | 017948/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4946 | Nguyễn Thúy Quỳnh | 017950/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4947 | Phạm Thị Hoài | 017876/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4948 | Nguyễn Thị An | 017947/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4949 | Lê Thị Phương Mai | 017874/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4950 | Lê Thị Thảo | 017852/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4951 | Trịnh Mỹ Duyên | 017853/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4952 | Mai Nguyệt Hà | 017851/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4953 | Phạm Thị Trang | 017873/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4954 | Hoàng Hà Giang | 017882/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4955 | Nguyễn Minh Châu | 017875/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4956 | Trần Út Vân | 017807/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4957 | Trần Thị Phương | 017899/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4958 | Phạm Thị Kiều Oanh | 017900/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4959 | Đỗ Thị Tình | 017798/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |
| 4960 | Nguyễn Văn Hải | 017741/TH-CCHN | Kb, Cb CK Nhi | 8h/ngày x5 ngày/tuần +trực | Bác sỹ |