| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 5081 | Nguyễn Thị Lê | 010060/TH- CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ ĐK |
| 5082 | Doãn Thị Cúc | 003099/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học dân tộc | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ YHDT |
| 5083 | Nguyễn Thị Tú | 003130/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản nhi tại trạm Y tế | Nghỉ hưu | TYT Thị trấn Rừng Thông- Đông Sơn |
| 5084 | Lê Thị Thành | 002129/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; điều động ngoài giờ | ĐD TH |
| 5085 | Nguyễn Thị Tươi | 009261/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sỹ ĐK |
| 5086 | Lê Bá An | 009401/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, chuyên khoa RHM | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ Y Khoa |
| 5087 | Lê Thị Khôn | 014966/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | CN ĐD |
| 5088 | Phạm Thị Lâm | 003068/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐD TH |
| 5089 | Nguyễn Thị Hường | 009301/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5090 | Lê Ngạn Trọng | 009254/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ hưu từ 1/5/2026 | TYT Đông Hoàng- TP TH |
| 5091 | Lê Thị Hồng | 003228/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Nghỉ từ 1/11/2024 | TYT Đông Khê- Đông Sơn |
| 5092 | Lê Thị Chung | 009286/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Hộ sinh TH |
| 5093 | Lê Thị Phương | 003230/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐD TH |
| 5094 | Nguyễn Thị Hồng | 010059/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK-PTCM |
| 5095 | Lê Văn Thắng | 001175/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh CK RHM và làm RHG | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ CK-RHM - Trưởng TYT |
| 5096 | Lê Thị Tình | 009302/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản nhi tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ sản nhi |
| 5097 | Lê Hữu Cường | 009262/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | nghỉ việc | TYT Đông Khê- Đông Sơn |
| 5098 | Nguyễn Thị Lệ Dung | 092263/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Chuyển đến từ 1/3/2025; 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK-PTCM |
| 5099 | Lê Văn Thuỷ | 009303/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ hưu từ 1/9/2023 | TYT Đông Khê- Đông Sơn |
| 5100 | Nguyễn Thị Dung | 009283/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Hộ sinh TH |
| 5101 | Lê Bá Thắng | 009300/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5102 | Lê Thị Huệ | 009258/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5103 | Đinh Thị Ngân | 009264/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 + Trực ngoài giờ | PTCM TYT |
| 5104 | Lê Thị Thanh Hải | 013441/TH- CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5105 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 002144/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | CĐ ĐD |
| 5106 | Nguyễn Thị Tâm | 002046/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐDTH |
| 5107 | Hoàng Thị Lý | 002156/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐDTH |
| 5108 | Chu Đình Hậu | 009294/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ ĐK |
| 5109 | Nguyễn Thị Phượng | 003141/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5110 | Lê Thị Huyền | 003135/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Hộ sinh TH |
| 5111 | Nguyễn Bá Thọ | 013428/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ ĐK |
| 5112 | Trịnh Thị Na | 003039/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐDTH |
| 5113 | Chu Thị Hường | 003235/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | ĐDTH |
| 5114 | Lê Thị Nga | 009251/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Hộ sinh TH |
| 5115 | Lê Duy Quyết | 009312/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ hưu | TYT Đông Quang- Đông Sơn |
| 5116 | Lê Duy Bình | 003209/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ hưu | TYT Đông Quang- Đông Sơn |
| 5117 | Đào Thị Tú | 014151/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |
| 5118 | Lê Thị Vân | 009259/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển công tác BV Phổi tháng 8/2024 | TYT Đông Quang- Đông Sơn |
| 5119 | Phạm Văn Sỹ | 009267/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ ĐK |
| 5120 | Nguyễn Thị Nguyệt | 010058/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ ĐK |