| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2881 | Quầy thuốc Tâm Gấm | Đinh Thị Hiếu | 7310/CCHN-D-SYT-TH | 21-ML | 20/11/2023 | Bản Táo, xã Trung Lý, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 2882 | Quầy thuốc Phú Cường | Lê Thị Hạnh | 2172/TH-CCHND | 45-QH | 20/11/2023 | Bản Chiềng, xã Nam Động, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2883 | Quầy thuốc Hoàng Bách | Cao Thị Mai Yến | 7371/CCHN-D-SYT-TH | 46-QH | 20/11/2023 | Thôn Trung Tân, xã Phú Thanh, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2884 | QT số 4 -Hải Lộc | Lê Thị Lộc | | 20-QTQX | | Thôn 1, Quảng Nhân, Quảng Xương |
| 2885 | Quầy thuốc Thu Thủy | Lê Thị Thủy | 1320 | | | Tân Hưng, thị trấn Tân Phong, Quảng Xương |
| 2886 | Quầy thuốc Tuấn Thủy | Lê Thị Thủy | 1540/CCHN-D-SYT-TH | 90-QX | | Tổ dân phố Dục Tú, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 2887 | Quầy thuốc Huy Nhàn | Vũ Thị Nhàn | 1620/TH-CCHND | 92-QX | | Thôn 3, xã Quảng Khê, huyện Quảng Xương |
| 2888 | Quầy thuốc Tùng Dung | Nguyễn Thị Dung | 1621/TH-CCHND | | | Thôn 3, xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương |
| 2889 | Quầy thuốc Thịnh Nhàn | Đầu Thị Nhàn | 1738 | 103-QX | | Thạch Bắc, Quảng Thach, Quảng Xương |
| 2890 | Quầy thuốc Sơn Thùy | Lê Thị Thùy | 1837 | 107-QX | | Thôn Bắc, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 2891 | QT Hải Thủy | Trần Thị Thủy | 1836 | 108-QX | | Thôn Thắng, xã Quảng Nham, Quảng Xương |
| 2892 | Quầy thuốc Tùng Oanh | Đỗ Thị Anh | 7590/CCHN-D-SYT-TH | 128-CT | 20/11/2023 | Tổ dân phố Cửa Hà, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2893 | Quầy thuốc Thủy Đăng | Phạm Thị Thúy | | AD | | Cống Trúc, Quảng Ninh, Quảng Xương |
| 2894 | Quầy thuốc Sao Việt | Vũ Thị Toàn | 556/TH-CCHND | 35-QTYĐ | | Duyên Hy, Định Hưng, Yên Định |
| 2895 | Quầy thuốc Vân Trang | Nguyễn Thị Trang | 552/TH-CCHND | 29-QTYĐ | | Đắc Trí, Định Bình, Yên Định |
| 2896 | Quầy thuốc Dương Giới | Viên Thị Linh | 5809/CCHN-D-SYT-TH | 209-QX | 21/11/2023 | Số nhà 264, thôn 8, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2897 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Tố | Nguyễn Thị Tố | 5498/CCHN-D-SYT-TH | 78-VL | 28/11/2023 | Thôn Xuân Giai, xã Vĩnh Tiến, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2898 | Nhà thuốc Nhật Lệ CS1 | Lý Thúy Hiền | 7293/CCHN-D-SYT-TH | 883-NT | 24/11/2023 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2899 | Nhà thuốc Lợi Anh | Nguyễn Thế Dũng | 2132/TH-CCHND | 1461-NT | 25/11/2025 | Khu phố Nhuệ Sâm, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2900 | Nhà thuốc Sao Khuê | Nguyễn Anh Tấn | 774/CCHN-D-SYT-TH | 888-NT | 24/11/2023 | Thôn Tâm Binh, xã Đông Hoàng, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2901 | Quầy thuốc số 51 | Ngân Thị Luật | 7444/CCHN-D-SYT-TH | 51-BT | 24/11/2023 | Thôn Son, xã Lũng Cao, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2902 | Quầy thuốc Trung Hiếu Hà | Hà Trung Hiếu | 7507/CCHN-D-SYT-TH | 52-BT | 28/11/2023 | Thôn Né, xã Điền Hạ, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2903 | Nhà thuốc Tâm An | Lê Thị Hương | 3862/CCHN-D-SYT-TH | 885-NT | 24/11/2023 | Số nhà 762, đường Phố Cống, phố Lê Lai, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2904 | Quầy thuốc Việt Hoàng | Nguyễn Thị Liên | 7576/CCHN-D-SYT-TH | 90-NL | 24/11/2023 | Số nhà 51A, thôn Ba Si, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2905 | Nhà thuốc Hà Đua | Nguyễn Thị Thu Hòa | 7251/CCHN-D-SYT-TH | 892-NT | 28/11/2023 | Số nhà 196, đường Nguyễn Doãn Chấp, phường Quảng Cát, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2906 | Nhà thuốc Sâm Tuấn | Phạm Ngọc Tú | 7551/CCHN-D-SYT-TH | 891-NT | 28/11/2023 | Số nhà 17, đường Nguyễn Phụng Hiểu, phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2907 | Nhà thuốc Tân Mỹ | Ngọ Văn Dũng | 5026/CCHN-D-SYT-TH | 890-NT | 28/11/2023 | Chợ Châu Bình, khu phố Châu Bình, phường Quảng Châu, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2908 | Quầy thuốc Hoàng Thị Trang | Hoàng Thị Trang | 7302/CCHN-D-SYT-TH | 210-QX | 24/11/2023 | Số nhà 233 đường 4C, thôn Đông, Quảng Nham, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2909 | Quầy thuốc Ngô Thị Hiền | Ngô Thị Hiền | 5244/CCHN-D-SYT-TH | 212-QX | 24/11/2023 | Thôn Mỹ Trạch, xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2910 | Quầy thuốc Mạnh Lâm | Nguyễn Thị Linh | 7636/CCHN-D-SYT-TH | 211-QX | 24/11/2023 | Số nhà 50, đường Thanh Niên, khu 2, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2911 | Nhà thuốc Bảo Châu 3 | Nguyễn Thị Lan | 7000/CCHN-D-SYT-TH | 887-NT | 24/11/2023 | Số nhà 484, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2912 | Nhà thuốc 203 | Trần Thị Ái | 2208/TH-CCHND | 893-NT | 28/11/2023 | Số nhà 169, đường Phạm Vấn, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2913 | Quầy thuốc Tú Thủy | Lê Thị Thủy | 4364/CCHND-SYT-TH | | | Số nhà 32 đường 515C thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh, huyện Triệu sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2914 | Quầy thuôc số 48 | Trần Phương Lan | 54/TH-CCHND | | | Xóm 2, Nga Điền, Nga Sơn |
| 2915 | Nhà thuốc Long Châu 1589-CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU | Đỗ Mỹ Linh | 6990/CCHN-D-SYT-TH | 894-NT | 05/12/2023 | Số nhà 185, QL 45, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2916 | Quầy thuốc Hà Anh | Trần Thị Hà | 6860/CCHN-D-SYT-TH | 144-TH | 05/12/2023 | Thôn Vỹ Thôn, xã Thiệu Phúc, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2917 | Nhà thuốc Tám Ninh | Lê Lệnh Tám | 1249/CCHN-D-SYT-TH | 895-NT | 05/12/2023 | Thôn Thế Giới, xã Đông Ninh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2918 | Quầy thuốc Phương Dung | Hoàng Thị Dung | 7290/CCHN-D-SYT-TH | 195-TS | 05/12/2023 | Số nhà 84, đường 514 B, thôn 4, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2919 | Nhà thuốc bệnh viện An Việt | Trịnh Thị Hoa | 6661/CCHN-D-SYT-TH | 896-NT | 05/12/2023 | Khuôn viên BVĐK An Việt, 291-293 Triệu Quốc Đạt, phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2920 | Quầy thuốc An Thịnh | Phạm Thị Quỳnh | 4411/CCHN-D-SYT-TH | 196-TS | 05/12/2023 | Số nhà 756, đường Lê Thái Tổ, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |