| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3041 | Nhà thuốc Bonebifa | Nguyễn Văn Hậu | 4796/CCHN-D-SYT-TH | 947-NT | 06/3/2024 | Lô 240, MBQH 2070/UBND-QLĐT, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3042 | Quầy thuốc Huy Tú | Nguyễn Thị Tú | 301/TH-CCHND | 239-TS | 03/4/2025 | Số nhà 65, đường tỉnh lộ 515C, thôn Phú Vinh, xã Xuân Lộc, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3043 | Quầy thuốc số 3 | Vũ Ngọc Tiệp | 242/TH-CCHND | 57-BT | | Phố Đoàn, xã Lũng Niêm, huyện Bá Thước |
| 3044 | Quầy thuốc sô 8 | Đặng Thị Hằng | | 06-QTBT | | Đồng Tâm 3, Thiết Ống, huyện Bá Thước |
| 3045 | Nhà thuốc Hiểu Hằng | Lê Thị Lan Anh | 1300/CCHN-D-SYT-TH | 951-NT | 11/3/2024 | Số nhà 228, thôn Ngọc Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3046 | Quầy thuốc Nhất Nhất cơ sở 4 | Đỗ Thị Ngọc Mai | 7729/CCHN-D-SYT-TH | 213-TX | 14/3/2024 | Thôn 2, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3047 | Nhà thuốc Én Vinh | Lê Thị Én | 7762/CCHN-D-SYT-TH | 950-NT | 11/3/2024 | Ki ốt số 2, chợ Xuân Hưng, xã Xuân Hưng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3048 | Quầy thuốc Thu Hương | Lê Thị Thu Hương | 6001/CCHN-D-SYT-TH | 212-TX | 11/3/2024 | Đường Quế Sơn, thôn 1, xã Tây Hồ, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3049 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2529/TH-CCHND | 12-QS | 13/3/2024 | Bản Chung Sơn, xã Sơn thủy, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3050 | Nhà thuốc Thoa Dũng | Đặng Thị Oanh | 5156/CCHN-D-SYT-TH | 952-NT | 14/3/2024 | Số nhà 118, đường Trường Thi, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3051 | Nhà thuốc Đỗ Nam | Đỗ Thị Nam | 433/CCHN-D-SYT-TH | 953-NT | 14/3/2024 | Số nhà 64, đường Nguyễn Doãn Chấp, phường Quảng Cát, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3052 | Nhà thuốc An Phúc Thịnh | Nguyễn Thị Vân Anh | 7788/CCHN-D-SYT-TH | 954-NT | 14/3/2024 | Số nhà 251, đường Bạch Đằng, phường Quảng Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3053 | Nhà thuốc Phượng Hạnh | Đào Thị Hạnh | 7759/CCHN-D-SYT-TH | 955-NT | 14/3/2024 | Số nhà 111 đường Thành Thái, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3054 | Quầy thuốc Tâm An | Đỗ Thị Lan | 6767/CCHN-D-SYT-TH | 33-LC | 22/3/2024 | Bản Ngàm Pốc, xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 3055 | Quầy thuốc Dung Hòa | Hà Thị Luyện | 7715/CCHN-D-SYT-TH | 34-LC | 22/3/2024 | Bản Đôn, xã Lâm Phú, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 3056 | Quầy thuốc Thắng Lợi | Vi Văn Huỳnh | 5059/CCHN-D-SYT-TH | 37-QS | 22/3/2024 | Km 79, xã Na Mèo, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3057 | QT số 4 | Đinh Thị Hoa | 582/TH-CCHND | 04-QS | | Bản Piềng Phố, xã Trung Xuân, huyện Quan Sơn. |
| 3058 | Nhà thuốc Văn Thu | Nguyễn Thị Linh | 7670/CCHN-D-SYT-TH | 958-NT | 25/3/2024 | Tổ dân phố Tiền Phong, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3059 | Nhà thuốc Phương Thảo 86 | Lê Thị Nga | 7721/CCHN-D-SYT-TH | 1377-NT | 23/9/2025 | Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3060 | Quầy thuốc Kim Long | Bùi Kim Long | 7019/CCHN-D-SYT-TH | 34-TXNS | 25/3/2024 | Thôn Quế Lam, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3061 | Nhà thuốc Cảnh Lệ | Vũ Bá Cương | 7818/CCHN-D-SYT-TH | 963-NT | 01/4/2024 | Tổ dân phố Hồ Thịnh, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3062 | Nhà thuốc Trường Phát | Trần Thị Hương | 4641/CCHN-D-SYT-TH | 962-NT | 28/3/2024 | Ki ốt số 6, KCN Hoằng Long, phường Tào Xuyên, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3063 | Quầy thuốc Lê Thị Hát | Lê Thị Hát | 4055/CCHN-D-SYT-TH | 313-HH | '01/4/2024 | Xóm Đình Sen, xã Hoằng Phong, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3064 | Quầy thuốc Dương Hồng | Nguyễn Thị Bình | 5455/CCHN-D-SYT-TH | 314-HH | 01/4/2024 | Số nhà 07, đường 01, thôn Trinh Thọ, xã Hoằng Giang, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3065 | Quầy thuốc Phương Thúy | Phạm Huyền Trang | 7605/CCHN-D-SYT-TH | 349-HH | 14/11/2024 | Số 46, đường HP3, thôn Nam Hạc, xã Hoằng Phong, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| 3066 | Quầy thuốc Anh Bảo | Nguyễn Thị Minh | 7037/CCHN-D-SYT-TH | 317-HH | 01/4/2024 | Số nhà 48, đường 510B, thôn Sao Vàng, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3067 | Nhà thuốc Ngọc Lan | Nguyễn Thị Lan | 7756/CCHN-D-SYT-TH | 964-NT | 01/4/2024 | Khu phố Hồng Hải, phường Quảng Vinh, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3068 | Nhà thuốc Phan Thị Hằng | Phan Thị Hằng | 867/CCHN-D-SYT-TH | 965-NT | 01/4/2024 | Số nhà 287, đường Nguyễn Trãi, khu phố Long Sơn, phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3069 | Nhà thuốc Đại An | Phạm Thị Thanh Thủy | 7739/CCHN-D-SYT-TH | 966-NT | 01/4/2024 | Số nhà 224, đường Tống Duy Tân, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3070 | Nhà thuốc Long Châu 1698-công ty CPDP FPT Long Châu | Lê Thu Trang | 7767/CCHN-D-SYT-TH | 967-NT | 01/4/2024 | Số nhà 238, 240 QL 10, Xóm 5, thôn Yên Khoái, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3071 | Quầy thuốc số 12 | Đỗ Thị Định | 737/TH-CCHND | 146-TT | 05/5/2025 | Thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3072 | QT Buì Thanh Huyền | Buì Thanh Huyền | | | | Thôn Dỹ Thắng, xã Thành An, Thạch Thành |
| 3073 | Quầy thuốc số 93 | Lê Thị Hòa | 1984/TH-CCHND | 147-TT | 05/5/2025 | Thôn 2, xã Thạch Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3074 | Quầy thuốc số 95 | Nguyễn Tiến Đức | 1986/TH-CCHND | 95-TT | 16/10/2015 | Khu phố 1 Tân Sơn, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3075 | QT Chung Tuyết | Lê Thị Tuyết | 702/TH-CCHND | | | Thôn 3, Thọ Tân, Triệu Sơn |
| 3076 | Quầy thuốc Đức Thương | Nguyễn Thị Thương | 1793/TH-CCHND | | | Thôn 1, Triệu Thành, Triệu Sơn |
| 3077 | Quầy thuốc Hằng Tần | Nguyễn Thị Tần | 329/TH-CCHND | | | Lộc Trạch 2, Đồng Lợi, Triệu Sơn |
| 3078 | Quầy thuốc Thúy Thiện | Hà Thị Thúy | 286/TH-CCHND | | | Thôn Diễn Hoà, xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn |
| 3079 | Quầy thuốc số 47 | Trịnh Thị Hoa | 2580/TH-CCHND | | | Xóm 1, xã Minh Châu, huyện Triệu Sơn |
| 3080 | Nhà thuốc Phúc Hưng | Đào Thúy Hằng | 7710/CCHN-D-SYT-TH | 972-NT | 09/4/2024 | Lô 53, MB 90, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |