| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2721 | Nhà thuốc Phan Thị Hằng | Phan Thị Hằng | 867/CCHN-D-SYT-TH | 965-NT | 01/4/2024 | Số nhà 287, đường Nguyễn Trãi, khu phố Long Sơn, phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2722 | Nhà thuốc Đại An | Phạm Thị Thanh Thủy | 7739/CCHN-D-SYT-TH | 966-NT | 01/4/2024 | Số nhà 224, đường Tống Duy Tân, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2723 | Nhà thuốc Long Châu 1698-công ty CPDP FPT Long Châu | Lê Thu Trang | 7767/CCHN-D-SYT-TH | 967-NT | 01/4/2024 | Số nhà 238, 240 QL 10, Xóm 5, thôn Yên Khoái, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2724 | Quầy thuốc số 12 | Đỗ Thị Định | 737/TH-CCHND | 146-TT | 05/5/2025 | Thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2725 | QT Buì Thanh Huyền | Buì Thanh Huyền | | | | Thôn Dỹ Thắng, xã Thành An, Thạch Thành |
| 2726 | Quầy thuốc số 93 | Lê Thị Hòa | 1984/TH-CCHND | 147-TT | 05/5/2025 | Thôn 2, xã Thạch Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2727 | Quầy thuốc số 95 | Nguyễn Tiến Đức | 1986/TH-CCHND | 95-TT | 16/10/2015 | Khu phố 1 Tân Sơn, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2728 | QT Chung Tuyết | Lê Thị Tuyết | 702/TH-CCHND | | | Thôn 3, Thọ Tân, Triệu Sơn |
| 2729 | Quầy thuốc Đức Thương | Nguyễn Thị Thương | 1793/TH-CCHND | | | Thôn 1, Triệu Thành, Triệu Sơn |
| 2730 | Quầy thuốc Hằng Tần | Nguyễn Thị Tần | 329/TH-CCHND | | | Lộc Trạch 2, Đồng Lợi, Triệu Sơn |
| 2731 | Quầy thuốc Thúy Thiện | Hà Thị Thúy | 286/TH-CCHND | | | Thôn Diễn Hoà, xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn |
| 2732 | Quầy thuốc số 47 | Trịnh Thị Hoa | 2580/TH-CCHND | | | Xóm 1, xã Minh Châu, huyện Triệu Sơn |
| 2733 | Nhà thuốc Phúc Hưng | Đào Thúy Hằng | 7710/CCHN-D-SYT-TH | 972-NT | 09/4/2024 | Lô 53, MB 90, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2734 | Nhà thuốc Tấn Phát | Nguyễn Thị Thủy | 2591/CCHN-D-SYT-TH | 970-NT | 09/4/2024 | Số nhà 558, khu 4, phường Lam Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2735 | Nhà thuốc Nhân dân 9 | Mai Văn Ngà | 2362/TH-CCHND | 969-NT | 09/4/2024 | SN 1015, đường Trần Phú, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2736 | Nhà thuốc Ninh Giang | Hà Công Dũng | 4274/CCHN-D-SYT-TH | 974-NT | 09/4/2024 | Phố 4, phường Long Anh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2737 | Nhà thuốc Ruby | Lê Thanh Hà | 5674/CCHN-D-SYT-TH | 971-NT | 09/4/2024 | Phòng 106, CC3, CC Quảng Thắng, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2738 | Nhà thuốc Phước Đức | Lê Trọng Minh | 6214/HCM-CCHND | 977-NT | 09/4/2024 | Số nhà 99, đường Nguyễn Chí Thanh, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2739 | Nhà thuốc Hưng Thịnh | Mai Thành Biên | 2181/TH-CCHND | 973-NT | 09/4/2024 | Số nhà 117, đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2740 | Nhà thuốc 261 Quang Trung | Lê Thị Quỳnh | 5644/CCHN-D-SYT-TH | 979-NT | 09/4/2024 | Số nhà 261, đường Quang Trung, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2741 | Quầy thuốc Lực Vân | Đỗ Thị Vân | 287/TH-CCHND | | | Diễn Ngoại, Hợp Thành, Triệu Sơn |
| 2742 | Quầy thuốc Phương Vỹ | Lê Thị Phương | 295/TH-CCHND | 35-QTTS | | Thôn 1, xã Thọ Bình, huyện Triệu Sơn |
| 2743 | Quầy thuốc Triệu Ngọc | Nguyễn Thị Ngọc | | 26-QTTS | | Diễn Hoà, Hợp Thành, Triệu Sơn |
| 2744 | Quầy thuốc Lê Thị Hòa | Lê Thị Hòa | 2324/TH-CCHND | 15-TX | | Xóm Chợ, xã Xuân Tín, Thọ Xuân |
| 2745 | Quầy thuốc số 23 | Lê Văn Thụ | 669/TH-CCHND | | | Mậu Thịnh, Ba Đình, Nga Sơn |
| 2746 | Quầy thuốc số 28 | Phạm Hồng Giang | 2618/TH-CCHND | | | THôn 4, xã Quang Trung, thị xã Bỉm Sơn |
| 2747 | Quầy thuốc Hoa Lài | Hán Thị Hoa Lài | 1568/TH-CCHND | | | Tiểu khu 6, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung |
| 2748 | Quầy thuốc Đài Mai | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1830/TH-CCHND | | | 592A Khu Tân Mỹ, TT Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 2749 | Quầy thuốc Minh Tuyết | Trần Thị Tuyết | 431/TH-CCHND | | | Thôn Văn Môn, Quảng Văn, Quảng Xương |
| 2750 | Quầy thuốc Quân Thùy | Lê Thị Thùy | | | | Thôn 7, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 2751 | Quầy thuốc số 28 | Bùi Thị Ích | 743/TH-CCHND | 164-TT | 23/5/2025 | Khu phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2752 | Quầy thuốc số 33 | Hoàng Thị Khánh | 747/TH-CCHND | | | Thôn Nông Lý, xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành |
| 2753 | Quầy thuốc số 26 | Nguyễn Thị Phương | 755/TH-CCHND | 140-TT | 05/5/2025 | Thôn Quyết Thắng, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2754 | Quầy thuốc số 51 | Trần Thị Thương | 3206/TH-CCHND | 137-TT | 05/5/2025 | Thôn Bãi Cháy, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2755 | Quầy thuốc số 34 | Phạm Văn Linh | 753/TH-CCHND | 141-TT | 05/5/2025 | Thôn Thạch Toàn, xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2756 | Quầy thuốc số 13 | Nguyễn Thị Thúy | 758/TH-CCHND | 153-TT | 05/5/2025 | Thôn Quảng Yên, xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2757 | Quầy thuốc số 19 | Hà Thị Thúy | 750/TH-CCHND | 136-TT | 05/5/2025 | Thôn Yên Thanh, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2758 | Quầy thuốc số 20 | Nguyễn Thị Dung | 741/TH-CCHND | 163-TT | 23/5/2025 | Thửa đất số 1004, tờ bản đồ số 10, hộ Lê Ngọc Quân, thôn Đại Dương, xã Thạch Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2759 | Quầy thuốc số 24 | Nguyễn Xuân Sơn | 748/TH-CCHND | 143-TT | 05/5/2025 | Thôn 5, xã Thành Tiến, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 2760 | Quầy thuốc số 25 | Phạm Thị Hương | 754/CCHN-D-SYT-TH | 139-TT | 05/5/2025 | Thôn Minh Hải, xã Thành Minh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |