| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3001 | Nhà thuốc Hà Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 2910/CCHN-DSYT-TH | 935-NT | 25/01/2024 | Phố Chính Hảo, phường Quảng Đông, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3002 | Quầy thuốc Thắng Điệp | Lê Thị Thanh | 7717/CCHN-D-SYT-TH | 198-TS | 29/01/2024 | Số nhà 111, thôn Long Vân, xã Đồng Lợi,huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3003 | Quầy thuốc Tâm Hiền | Cao Thị Duyên | 5249/CCHN-D-SYT-TH | 227-QX | 02/02/2024 | Số nhà 293 đường Tố Hữu, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 3004 | Quầy thuốc Công Ánh | Mai Thị Ngọc Ánh | 7742/CCHN-D-SYT-TH | 228-QX | 02/02/2024 | Số nhà 14, đường Bình Lưu Thái, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 3005 | Quầy thuốc Minh Trí | Nguyễn Thị Thanh Minh | 7736/CCHN-D-SYT-ĐNAI | 229-QX | 02/02/2024 | Số nhà 04, phố 2, thôn Phú Lương, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 3006 | Quầy thuốc Thắng Qúy | Nguyễn Thị Qúy | 7737/CCHN-D-SYT-TH | 231-QX | 06/02/2024 | Số nhà 46, đường 4A, thôn Thủ Lộc, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 3007 | Quầy thuốc An Loan | Lê Thị Loan | 5256/CCHN-D-SYT-TH | 261-NC | 01/02/2024 | Số nhà 817, thôn Phú Viên, Xã Trường Minh, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3008 | Nhà thuốc Công Tâm | Nguyễn Trúc Phương | 7690/CCHN-D-SYT-TH | 937-NT | 01/02/2024 | Tiểu khu Tập Cát 1, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3009 | Quầy thuốc Duy Mạnh | Trần Thị Trang | 7689/CCHN-D-SYT-TH | 262-NC | 01/02/2024 | Thôn 10, xã Tân Khang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3010 | Quầy thuốc Bảo Anh | Đỗ Thị Hương | 7611/CCHN-D-SYT-TH | 145-TH | 05/02/2024 | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3011 | Quầy thuốc Hằng Hồng | Lê Thị Hồng | 4689/CCHN-D-SYT-TH | 146-TH | 05/02/2024 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3012 | Nhà thuốc Minh Hùng | Bùi Minh Hùng | 4666/CCHN-D-SYT-TH | 936-NT | 01/02/2024 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 3013 | Nhà thuốc Tuấn Yến | Phạm Thị Hải Yến | 7642/CCHN-D-SYT-TH | 938-NT | 05/02/2024 | Khu phố 4, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3014 | Quầy thuốc Nhất Nhất cơ sở 3 | Phạm Thị Lanh | 7728/CCHN-D-SYT-TH | 211-TX | 05/02/2024 | Khu phố Xuân Tâm, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3015 | Nhà thuốc Tâm An | Vi Quang Vũ | 7719/CCHN-D-SYT-TH | 939-NT | 02/02/2024 | Khu phố Trung Chính, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3016 | Quầy thuốc Hà Vân | Dương Thị Vân | 3543/CCHN-D-SYT-TH | | | Số nhà 1283, đường Lê Thái Tổ, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 3017 | Quầy thuốc Số 78 | Trần Hoài Giang | 3191/TH-CCHND | | | Thôn Hồng Thái, xã Công Chính, huyện Nông Cống |
| 3018 | QT Tân Ngân | Nguyễn Thị Ngân | 3707/TH-CCHND | | | Thôn 13, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 3019 | Quầy thuốc Phạm Thị Ngọt | Phạm Thị Ngọt | 269/TH-CCHND | | | Vực Thượng 2, Xuân Hồng, Thọ Xuân |
| 3020 | Quầy thuốc số 27 | Vũ Thị Bình | 452/TH-CCHND | 132-NL | 13/5/2025 | Số nhà 43, thôn Trụ Sở, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 3021 | QT số 23 | Dương Thị Tú | 454 | 28-NL/TH-ĐKKDD | 12/05/2017 | THôn Lộc Phát, xã Lộc Thịnh, huyện Ngọc Lặc |
| 3022 | QT số 22 | Trương Thị Thanh | 453/TH-CCHND | 27-NL/TH-ĐKKDD | | Lộc Tiến, Lộc Thịnh, Ngọc Lặc |
| 3023 | Quầy thuốc Vũ Thị Ngoan | Vũ Thị Ngoan | 3114/TH-CCHND | | | Thái Tây, Hà Thái, Hà Trung |
| 3024 | Quầy thuốc số 10 | Trần Thị Mỹ Lệ | 738/TH-CCHND | 17-TT | 05/5/2025 | Khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3025 | Quầy thuốc số 30 | Đinh Thị Thủy | 757/TH-CCHND | 151-TT | 05/5/2025 | Thôn Trường Châu, xã Thành Công, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3026 | Quầy thuốc Huyền Nhi | Lê Thị Huyền | 1651/TH-CCHND | | | Thôn Thái Long, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm thủy |
| 3027 | QT Tâm Mận | Vũ Thị Mận | 560/TH-CCHND | | | Thôn Thung Thôn, xã Định Hòa, Yên Định |
| 3028 | Quầy thuốc số 27 | Bùi Thị Dung | 756/TH-CCHND | 152-TT | 05/5/2025 | Thôn Minh Sơn, xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3029 | Quầy thuốc Nguyễn Đình Chinh | Nguyễn Đình Chinh | 744/TH-CCHND | 154-TT | 05/5/2025 | Thôn Minh Sơn, xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3030 | Quầy thuốc Lê Thị Hạnh | Lê Thị Hạnh | 1809/TH-CCHND | 260-TX | 07/10/2024 | Thửa đất số 803, tờ BĐ số 5, thôn Tứ Trụ, xã Thọ Diên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3031 | Quầy thuốc Hồng Huệ | Nguyễn Thị Huệ | 4459/CCHN-D-SYT-TH | | | Thửa đất 170, tờ BĐ số 7, Đồng Thanh, Xuân Sơn, Thọ Xuân |
| 3032 | Quầy thuốc Hoàng Tuyết | Trịnh Thị Tuyết | 1814/TH-CCHND | 184-TH | 29/4/2025 | Số nhà 36, đường 515, thôn Toán Phúc, xã Thiệu Toán, huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3033 | Quầy thuốc An Phúc Pharmacy | Trương Thị Nga | 7331/CCHN-D-SYT-TH | 266-HL | 29/02/2024 | Thôn Lam Thôn, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3034 | Nhà thuốc Đông Dương | Lê Thị Hương | 966/CCHN-D-SYT-TH | 941-NT | 01/3/2024 | K13, Chợ Đình, đường Đại Khối, phường Đông Cương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3035 | Nhà thuốc Mai Hồng | Mai Thị Hồng | 570/CCHN-D-SYT-TH | 940-NT | 29/02/2024 | Số nhà 426, đường Lê Lợi, khu 4, phường Lam Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3036 | Nhà thuốc Long Hiền Bà Triệu | Khương Vân Trường | 7609/CCHN-D-SYT-TH | 945-NT | 06/3/2024 | Số nhà 474,476, đường Bà Triệu, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3037 | Nhà thuốc Tuấn Thu | Hoàng Khắc Điệp | 5753/CCHN-D-SYT-TH | 943-NT | | Số nhà 15, đường Chu Văn An, khu phố 5, phường Ba Đình, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3038 | Quầy thuốc Hà Văn Phương | Hà Văn Phương | 4075/CCHN-D-SYT-TH | 80-TP | 06/3/2024 | Thôn 5, xã Thiệu Vân, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3039 | Nhà thuốc Út Tứ | Nguyễn Việt Anh | 1829/CCHN-D-SYT-TH | 944-NT | 06/3/2024 | Phố 2, phường Long Anh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3040 | Nhà thuốc Cảnh Na | Trịnh Thị Na | 730/CCHN-D-SYT-TH | 946-NT | 06/3/2024 | Thôn Đông Quang, phường Quảng Đông, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |