| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2761 | Quầy thuốc số 31 | Nguyễn Thị Minh Hải | 742/TH-CCHND | | | Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành |
| 2762 | Quầy thuốc Hoài Thương | Lê Thị Thương | 545/TH-CCHND | | | Thôn Sơn Cường, xã Yên Hùng, Yên Định |
| 2763 | Quầy thuốc Lĩnh Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 542/TH-CCHND | | | Tỏ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, Yên Định |
| 2764 | Quầy thuốc Hải Lan | Trịnh Thị Lan | 4474/CCHND-SYT-TH | | | Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định |
| 2765 | Quầy thuốc số 23 | Tào Thị Thúy | 7508/CCHN-D-SYT-TH | 54-BT | | Thôn Lùng, xã Điền Quang, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2766 | Quầy thuốc Thịnh Yến | Hà Thị Yến | 7775/CCHN-D-SYT-TH | 55-BT | 12/4/2024 | Thôn Lác, xã Cổ Lũng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2767 | Quầy thuốc Nam Nhung | Hoàng Thị Lý | 7534/CCHN-D-SYT-TH | 56-BT | | Thôn Lùng, xã Điền Quang, huyện Bá Thước |
| 2768 | Nhà thuốc Minh Châu | Trịnh Thị Yến | 6252/CCHN-D-SYT-TH | …………… | | Số nhà 106, đường Quế Sơn, thị trấn Thọ Xuân,Huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2769 | Quầy thuốc Tâm Luyến | Nguyễn Thị Vân | 5467/CCHN-D-SYT-TH | 214-TX | '17/4/2024 | Thửa đất số 328, tờ BĐ số 5, thôn Bột Thượng, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2770 | Quầy thuốc Cường Hương | Nguyễn Thị Hiếu | 7574/CCHN-D-SYT-TH | 215-TX | 17/4/2024 | Thôn Phú Xá, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2771 | Quầy thuốc số 18 | Lê Thị Hòa | 650/TH-CCHND | | | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |
| 2772 | Quầy thuốc số 19 | Trịnh Thị Lý | | | | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa |
| 2773 | Quầy thuốc Ánh Hưng | Trịnh Thị Hưng | | | | Thôn 4, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân |
| 2774 | Quầy thuốc La Thị Huê | La Thị Huê | 888/NB | | | Thôn 2, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn |
| 2775 | Quầy thuốc Hùng Hoà | Nguyễn Thị Hoà | 978/TH-CCHND | | | Thôn 2, xã Trung Thành, huyện Nông Cống |
| 2776 | Quầy thuốc số 19 | Lê Thị Hồng | 450/TH-CCHND | 92-NL | 18/4/2024 | Thôn Liên Cơ, xã Nguyệt Ấn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2777 | Quầy thuốc Nam Yên | Phạm Thị Yên | 5553/CCHN-D-SYT-TH | 174-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2778 | Quầy thuốc Tuấn Hương | Lưu Thị Hương | 4995/CCHN-D-SYT-TH | 178-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2779 | Quầy thuốc Trịnh Thương | Trịnh Thị Thương | 5551/CCHN-D-SYT-TH | 194-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2780 | Quầy thuốc Lê Duy | Nguyễn Thị Chinh | 7539/CCHN-D-SYT-TH | 182-YĐ | 17/4/2024 | Số nhà 73, DT 518B, khu phố 2, thị trấn Thông Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2781 | Quầy thuốc Lực Nguyên | Phạm Thị Nguyên | 548/TH-CCHND | 183-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Trung Đông, xã Yên Trung, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2782 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thoa | Nguyễn Thị Thoa | 3248/TH-CCHND | 186-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 3, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2783 | Quầy thuốc Dũng Thức | Phạm Thị Thắm | 4091/CCHN-D-SYT-TH | 184-YĐ | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2784 | Quầy thuốc Sơn Thêu | Trịnh Thị Thêu | 5377/CCHN-D-SYT-TH | 188-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2785 | Quầy thuốc Bình An | Phạm Thị Tuyết | 5550/CCHN-D-SYT-TH | 189-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2786 | Quầy thuốc Duẩn Thu | Nguyễn Thị Thu | 1912/CCHN-D-SYT-TH | 175-YĐ | 17/4/2024 | Chợ Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2787 | Quầy thuốc Minh Nam | Vũ Thị Minh | 3371/TH-CCHND | 171-YĐ | 17/4/2024 | Số 92, Thôn Thung Thượng, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2788 | Quầy thuốc Kim Thị Hương | Kim Thị Hương | 3243/TH-CCHND | 173-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2789 | Quầy thuốc Hằng Hoan | Nguyễn Thị Nguyệt | 3255/TH-CCHND | 185-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 2, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2790 | Quầy thuốc Lê Thị Tâm | Lê Thị Tâm | 3244/TH-CCHND | 176-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2791 | Quầy thuốc Chiến Hường | Trịnh Thị Hường | 543/TH-CCHND | 179-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố Đông Sơn, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2792 | Quầy thuốc Thanh Dương | Lê Thị Dương | 3252/TH-CCHND | 196-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2793 | Quầy thuốc Nguyễn Mai | Nguyễn Thị Mai | 554/TH-CCHND | 181-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 2794 | Quầy thuốc Hồng Đức | Vũ Thị Hồng | 544/TH-CCHND | 180-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 2795 | Quầy thuốc Thành Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 541/TH-CCHND | 177-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 7, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Đinh |
| 2796 | Quầy thuốc Huy Huyền | Kim Thị Huyền | 3254/TH-CCHND | 192-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định |
| 2797 | Quầy thuốc Hường Linh | Lê Thị Hường | 3253/TH-CCHND | 187-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2798 | Nhà thuốc Đạt Duyên | Phạm Thị Duyên | 7617/CCHN-D-SYT-TH | 982-NT | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2799 | Quầy thuốc Bùi Huệ | Bùi Thị Huệ | 1225/TH-CCHND | 170-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Duyên Hy, xã Định Hưng, huyện Yên Định |
| 2800 | Quầy thuốc Khánh Phú | Lê Thị Phương | 3245/TH-CCHND | 190-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Vực Phác, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |