| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2921 | Quầy thuốc Tâm Luyến | Nguyễn Thị Vân | 5467/CCHN-D-SYT-TH | 214-TX | '17/4/2024 | Thửa đất số 328, tờ BĐ số 5, thôn Bột Thượng, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2922 | Quầy thuốc Cường Hương | Nguyễn Thị Hiếu | 7574/CCHN-D-SYT-TH | 215-TX | 17/4/2024 | Thôn Phú Xá, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2923 | Quầy thuốc Dương Thị Hà | Dương Thị Hà | 5253 | | 30/12/2019 | THôn Nhật Nội, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 2924 | Quầy thuốc số 18 | Lê Thị Hòa | 650/TH-CCHND | | | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |
| 2925 | Quầy thuốc số 19 | Trịnh Thị Lý | | | | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa |
| 2926 | Quầy thuốc Ánh Hưng | Trịnh Thị Hưng | | | | Thôn 4, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân |
| 2927 | Quầy thuốc La Thị Huê | La Thị Huê | 888/NB | | | Thôn 2, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn |
| 2928 | Quầy thuốc Hùng Hoà | Nguyễn Thị Hoà | 978/TH-CCHND | | | Thôn 2, xã Trung Thành, huyện Nông Cống |
| 2929 | Quầy thuốc Trọng Gái | Nguyễn Thị Gái | | | | Thôn 3, xã Quảng Nhân, huyện Quảng Xương |
| 2930 | Quầy thuốc số 19 | Lê Thị Hồng | 450/TH-CCHND | 92-NL | 18/4/2024 | Thôn Liên Cơ, xã Nguyệt Ấn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2931 | Quầy thuốc Nam Yên | Phạm Thị Yên | 5553/CCHN-D-SYT-TH | 174-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2932 | Quầy thuốc Tuấn Hương | Lưu Thị Hương | 4995/CCHN-D-SYT-TH | 178-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2933 | Quầy thuốc Trịnh Thương | Trịnh Thị Thương | 5551/CCHN-D-SYT-TH | 194-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2934 | Quầy thuốc Lê Duy | Nguyễn Thị Chinh | 7539/CCHN-D-SYT-TH | 182-YĐ | 17/4/2024 | Số nhà 73, DT 518B, khu phố 2, thị trấn Thông Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2935 | Quầy thuốc Lực Nguyên | Phạm Thị Nguyên | 548/TH-CCHND | 183-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Trung Đông, xã Yên Trung, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2936 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thoa | Nguyễn Thị Thoa | 3248/TH-CCHND | 186-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 3, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2937 | Quầy thuốc Dũng Thức | Phạm Thị Thắm | 4091/CCHN-D-SYT-TH | 184-YĐ | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2938 | Quầy thuốc Sơn Thêu | Trịnh Thị Thêu | 5377/CCHN-D-SYT-TH | 188-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2939 | Quầy thuốc Bình An | Phạm Thị Tuyết | 5550/CCHN-D-SYT-TH | 189-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2940 | Quầy thuốc Duẩn Thu | Nguyễn Thị Thu | 1912/CCHN-D-SYT-TH | 175-YĐ | 17/4/2024 | Chợ Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2941 | Quầy thuốc Minh Nam | Vũ Thị Minh | 3371/TH-CCHND | 171-YĐ | 17/4/2024 | Số 92, Thôn Thung Thượng, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2942 | Quầy thuốc Kim Thị Hương | Kim Thị Hương | 3243/TH-CCHND | 173-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2943 | Quầy thuốc Hằng Hoan | Nguyễn Thị Nguyệt | 3255/TH-CCHND | 185-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 2, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2944 | Quầy thuốc Lê Thị Tâm | Lê Thị Tâm | 3244/TH-CCHND | 176-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2945 | Quầy thuốc Chiến Hường | Trịnh Thị Hường | 543/TH-CCHND | 179-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố Đông Sơn, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2946 | Quầy thuốc Thanh Dương | Lê Thị Dương | 3252/TH-CCHND | 196-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2947 | Quầy thuốc Nguyễn Mai | Nguyễn Thị Mai | 554/TH-CCHND | 181-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 2948 | Quầy thuốc Hồng Đức | Vũ Thị Hồng | 544/TH-CCHND | 180-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 2949 | Quầy thuốc Thành Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 541/TH-CCHND | 177-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 7, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Đinh |
| 2950 | Quầy thuốc Huy Huyền | Kim Thị Huyền | 3254/TH-CCHND | 192-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định |
| 2951 | Quầy thuốc Hường Linh | Lê Thị Hường | 3253/TH-CCHND | 187-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2952 | Nhà thuốc Đạt Duyên | Phạm Thị Duyên | 7617/CCHN-D-SYT-TH | 982-NT | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2953 | Quầy thuốc Bùi Huệ | Bùi Thị Huệ | 1225/TH-CCHND | 170-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Duyên Hy, xã Định Hưng, huyện Yên Định |
| 2954 | Quầy thuốc Khánh Phú | Lê Thị Phương | 3245/TH-CCHND | 190-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Vực Phác, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2955 | Quầy thuốc Liên Hòa | Lê Thị Liên | 7731/CCHN-D-SYT-TH | 169-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 6, xã Định Tiến, huyện Yên Định |
| 2956 | Quầy thuốc Hoàng Dương | Vũ Thị Thu Hằng | 6462/CCHN-D-SYT-TH | 168-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Tam Đồng, xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 2957 | Quầy thuốc Dũng Trang | Lưu Thị Trang | 3327/TH-CCHND | 172-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Bái Trại, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2958 | Quầy thuốc Phương Linh | Nguyễn Thị Linh | 7441/CCHN-D-SYT-TH | 167-YĐ | 16/4/2024 | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định |
| 2959 | Quầy thuốc Loan Hải | Lưu Thị Loan | 04179/HNO-CCHND | 197-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Bái Trại, xã Đinh Tăng, huyện Yên Định |
| 2960 | Quầy thuốc Ánh Ngọc | Nguyễn Thị Thúy | 3249/TH-CCHND | 193-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Thạch Đài, xã Định Tăng, huyện Yên Định |