| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2801 | Quầy thuốc Đỗ Thị Thủy | Đỗ Thị Thủy | 6783/CCHN-D-SYT-TH | 97-TT | 10/10/2023 | Thôn 4, Thành Hưng, huyện Thạch Thành |
| 2802 | Nhà thuốc Linh Đan | Lê Thị Lệ | 7197/CCHN-D-SYT-TH | 864-NT | 16/10/2023 | Thôn 4, Thạch Long, huyện Thạch Thành |
| 2803 | Quầy thuốc Phạm Thị Liên | Phạm Thị Liên | 7480/CCHN-D-SYT-TH | 98-TT | 10/10/2023 | KP 6, tt Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 2804 | QT Nguyễn Thị Thu Huyền | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6615/CCHN-D-SYT-TH | 100-TT | 16/10/2023 | Quýet Thắng, Thành Vinh, huyện Thạch Thành |
| 2805 | Quầy thuốc Nhung Đức | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7549/CCHN-D-SYT-TH | 114-HT | 16/10/2023 | Xuân Áng, Hà Bình, Hà Trung |
| 2806 | Quầy thuốc Quỳnh Linh | Trịnh Thị Quỳnh | 7034/CCHN-D-SYT-TH | 201-TX | 10/10/2023 | Ngọc Trung, Xuân Minh, Thọ Xuân |
| 2807 | Quầy thuốc Hà Trang | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7514/CCHN-D-SYT-TH | 202-TX | 10/10/2023 | Thôn 6, Thọ Lộc, Thọ Xuân |
| 2808 | Quầy thuốc Mai Hương | Vũ Thị Hương | 6095/CCHN-D-SYT-TH | 203-TX | 10/10/2023 | Hữu Lễ 4, xã Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 2809 | Nhà thuốc Minh Trang | Tống Cảnh Hậu | 7085/CCHN-D-SYT-TH | 863-NT | 10/10/2023 | 106 Đặng Việt Châu, An Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 2810 | Nhà thuốc Long châu 1512 | Nguyễn Thị Ánh | 7309/CCHN-D-SYT-TH | 1234-NT | 17/4/2025 | Số nhà 117 QL 47, khu Phố Nam Sơn, phường Rừng Thông, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2811 | Quầy thuốc Đức An số 6 | Nguyễn Thị Linh | 1570/CCHN-D-SYT-NB | 263-HL | 17/10/2023 | Thôn Hoa Phú, xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2812 | Quầy thuốc Dương Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 7278/CCHN-D-SYT-TH | 259-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Hải, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2813 | Quầy thuốc Nguyễn Tâm | Nguyễn Thị Tâm | 5817/CCHN-D-SYT-TH | 260-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Thọ, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2814 | Quầy thuốc Minh Quân | Vũ Thị Giang | 4500/CCHN-D-SYT-TH | 261-HL | 16/10/2023 | Thôn Tam Đa, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2815 | Quầy thuốc Lê Hoàng Anh | Lê Hoàng Anh | 3503/TH-CCHND | 262-HL | 16/10/2023 | Thôn Lam Thôn, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2816 | Nhà thuốc Mai Phương | Lê Thanh Tùng | 7424/CCHN-D-SỶT-TH | 867-NT | 17/10/2023 | Phố Dinh Xá, phường Thiệu Khánh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2817 | Quầy thuốc Thùy Dương | Nguyễn Thùy Dương | 6297/CCHN-D-SYT-TH | 126-CT | 16/10/2023 | Thôn Bình Yên, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2818 | Quầy thuốc Cẩm Tú DS | Phạm Thị Yến | 7505/CCHN-D-SYT-TH | 127-CT | 16/10/2023 | Thôn Cẩm Hoa, xã Cẩm Tú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2819 | Quấy thuốc Trần Ngọc Tuấn | Trần Ngọc Tuấn | 3323/TH-CCHND | 99-TT | 16/10/2023 | 807, phố Long Vân, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, |
| 2820 | Nhà thuốc Việt Hùng | Lê Việt Hùng | 5234/CCHN-D-SYT-TH | 1254-NT | 29/4/2025 | Ki ốt số 2A, Chợ Đồng Hà, Nội Thượng, Hà Bình, Hà Trung |
| 2821 | Qt số 7 | Nguyễn Thị Hạnh | | 05/QTBT | | Phố Đồng Tâm, Thiết Ống, Bá Thước |
| 2822 | QT số 5 | Phạm Đức Nam | 243/TH-CCHND | 59-BT | | Phố 5, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước |
| 2823 | QT số 2 | Lưu Xuân Sơn | 241/TH-CCHND | 58-BT | 15/4/2024 | Phố Đoàn, Lũng Niêm, Bá THước |
| 2824 | Quầy thuốc Trường Hương | Nguyễn Thị Hương | 6117/CCHN-D-SYT-TH | 206-QX | 26/10/2023 | Số nhà 46 thôn Thanh Xuân, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2825 | Quầy thuốc Ngọc Ánh | Bùi Thị Ngọc Ánh | 7499/CCHN-D-SYT-TH | 207-QX | 26/10/2023 | Thôn Ninh Phúc, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2826 | Nhà thuốc Long Châu 1541 | Hoàng Thu Trang | 8450/CCHN-D-SYT-TH | 1252-NT | 29/4/2025 | Số nhà 02, đường Thanh Niên, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2827 | Nhà thuốc Long Châu 1549-công ty cổ phần dược phẩm FPT Long Châu | Lê Thị Ngọc | 7491/CCHN-D-SYT-TH | 870-NT | 26/10/2023 | Số nhà 260, đường Tỉnh lộ 511, thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2828 | Quầy thuốc Đoàn Thị Hằng | Đoàn Thị Hằng | 7222/CCHN-D-SYT-TH | 208-QX | 26/10/2023 | Thôn Thượng Đình 3, xã Quảng Định, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2829 | Nhà thuốc Hiền Long | Nguyễn Thị Huệ | 07418/CCHN-D-SYT-HNO | 874-NT | 02/11/2023 | Số nhà 54 đường Vĩnh Yên, phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2830 | Nhà thuốc S-pharma | Nguyễn Thị Hồng Linh | 7532/CCHN-D-SYT-TH | 873-NT | 26/10/2023 | Số nhà 35, đường Nguyễn Phục, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2831 | Nhà thuốc Chính Hà | Nguyễn Thị Hà | 5526/CCHN-D-SYT-TH | 868-NT | 26/10/2023 | Phố Trần Hưng, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2832 | QT Hồng Thảnh | Phạm Hồng Thảnh | 3468/TH-CCHND | 19-CT | | Thôn Tô, Cẩm Bình, Cẩm Thủy |
| 2833 | Quầy thuốc Nhân dân số 7 | Bùi Thị Hằng | 7333/CCHN-D-SYT-TH | 147-NS | 13/5/2024 | Thôn 7, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2834 | Quầy thuốc Vân Vân | Nguyễn Thị Vân | 2318/TH-CCHND | 148-NS | 30/10/2023 | Thôn 6, xã Nga Tiến, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2835 | Nhà thuốc Hạnh Phát | Phạm Thị Hạnh | 3878/TH-CCHND | | | Minh Thành 2, Xuân Bái, Thọ Xuân |
| 2836 | Nhà thuốc Thịnh Vượng 68 | Trần Thị Trang | 6695/CCHN-D-SYT-TH | 875-NT | 06/11/2023 | Tầng 1, shophouse 07, LK01, Chung cư 379, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2837 | Nhà thuốc Ngọc Huế | Đồng Thị Lan | 7559/CCHN-D-SYT-TH | 876-NT | 06/11/2023 | Thôn Thủ Phú, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2838 | Nhà thuốc Minh Thu | Lê Thị Dưỡng | 6561/CCHN-D-SYT-TH | 877-NT | 06/11/2023 | Số nhà 305, đường Ngọc Mai, phường Quảng Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2839 | Nhà thuốc Hòa Huế 2 | Vũ Trung Kiên | 7285/CCHN-D-SYT-TH | 878-NT | 06/11/2023 | Phố 6, phường Quảng Cát, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2840 | Quầy thuốc Nhân dân cơ sở 6 | Hoàng Thị Kim Thái | 2584/TH-CCHND | 192-TS | 06/11/2023 | Thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |