| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2681 | Quầy thuốc Hà Phương | Khương Thị Thắm | 6209/CCHN-D-SYT-TH | 157-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Hải Quật, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2682 | Nhà thuốc Đại Tâm Phát | Nguyễn Thị Thanh Lam | 1176/CCHN-D-SYT-TGN | 882-NT | 20/11/2023 | Phố 2, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2683 | Quầy thuốc Tốt 36 | Lê Thị Ngà | 5125/CCHN-D-SYT-TH | 158-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Ấp Trú, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2684 | Quầy thuốc Thu Hường | Nguyễn Thị Hường | 7440/CCHN-D-SYT-TH | 159-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Yên Thôn, xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2685 | Quầy thuốc Hải Nhâm | Nguyễn Thị Nhâm | 7338/CCHN-D-SYT-TH | 160-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Bái Ân 1, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2686 | Quầy thuốc Tùng Hải | Nguyễn Thị Hải | 7261/CCHN-D-SYT-TH | 161-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Bái Ân 1, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2687 | Quầy thuốc Công Tài | Văn Thị Tài | 3242/TH-CCHND | 162-YĐ | 20/11/2023 | Chợ thị trấn Thống Nhất, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2688 | Quầy thuốc Đô Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 3239/TH-CCHND | 163-YĐ | 20/11/2023 | Chợ thị trấn Thống Nhất, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2689 | Quầy thuốc Tân An | Lê Thị Hòa | 7262/CCHN-D-SYT-TH | 164-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Bùi Hạ 2, xã Yên Phú, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2690 | Quầy thuốc Mạnh Lâm | Lê Thị Linh | 5910/CCHN-D-SYT-TH | 167-YĐ | 24/11/2023 | Thôn Trịnh Xá, xã Yên Ninh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2691 | Quầy thuốc Hòa Hiện | Lê Thị Hiện | 3241/TH-CCHND | 165-YĐ | 20/11/2023 | Chợ thị trấn Thống Nhất, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2692 | Quầy thuốc Trịnh Văn Ngọc | Trịnh Văn Ngọc | 6826/CCHN-D-SYT-TH | 166-YĐ | 20/11/2023 | Thôn Thung Thượng, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2693 | Quầy thuốc Minh Châu | Cao Thị Oanh | 7312/CCHN-D-SYT-TH | 43-QH | 20/11/2023 | Khu Khằm, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2694 | Quầy thuốc Tường Tú | Lộc Thị Đạm | 7330/CCHN-D-SYT-TH | 44-QH | 20/11/2023 | Thôn Chiềng Hin, xã Hiền Kiệt, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2695 | Quầy thuốc Tâm Gấm | Đinh Thị Hiếu | 7310/CCHN-D-SYT-TH | 21-ML | 20/11/2023 | Bản Táo, xã Trung Lý, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 2696 | Quầy thuốc Phú Cường | Lê Thị Hạnh | 2172/TH-CCHND | 45-QH | 20/11/2023 | Bản Chiềng, xã Nam Động, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2697 | Quầy thuốc Hoàng Bách | Cao Thị Mai Yến | 7371/CCHN-D-SYT-TH | 46-QH | 20/11/2023 | Thôn Trung Tân, xã Phú Thanh, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2698 | Quầy thuốc Thu Thủy | Lê Thị Thủy | 1320 | | | Tân Hưng, thị trấn Tân Phong, Quảng Xương |
| 2699 | Quầy thuốc Tuấn Thủy | Lê Thị Thủy | 1540/CCHN-D-SYT-TH | 90-QX | | Tổ dân phố Dục Tú, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 2700 | Quầy thuốc Huy Nhàn | Vũ Thị Nhàn | 1620/TH-CCHND | 92-QX | | Thôn 3, xã Quảng Khê, huyện Quảng Xương |
| 2701 | Quầy thuốc Tùng Dung | Nguyễn Thị Dung | 1621/TH-CCHND | | | Thôn 3, xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương |
| 2702 | Quầy thuốc Thịnh Nhàn | Đầu Thị Nhàn | 1738 | 103-QX | | Thạch Bắc, Quảng Thach, Quảng Xương |
| 2703 | Quầy thuốc Sơn Thùy | Lê Thị Thùy | 1837 | 107-QX | | Thôn Bắc, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 2704 | QT Hải Thủy | Trần Thị Thủy | 1836 | 108-QX | | Thôn Thắng, xã Quảng Nham, Quảng Xương |
| 2705 | Quầy thuốc Tùng Oanh | Đỗ Thị Anh | 7590/CCHN-D-SYT-TH | 128-CT | 20/11/2023 | Tổ dân phố Cửa Hà, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2706 | Quầy thuốc Thủy Đăng | Phạm Thị Thúy | | AD | | Cống Trúc, Quảng Ninh, Quảng Xương |
| 2707 | Quầy thuốc Sao Việt | Vũ Thị Toàn | 556/TH-CCHND | 35-QTYĐ | | Duyên Hy, Định Hưng, Yên Định |
| 2708 | Quầy thuốc Vân Trang | Nguyễn Thị Trang | 552/TH-CCHND | 29-QTYĐ | | Đắc Trí, Định Bình, Yên Định |
| 2709 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Tố | Nguyễn Thị Tố | 5498/CCHN-D-SYT-TH | 78-VL | 28/11/2023 | Thôn Xuân Giai, xã Vĩnh Tiến, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2710 | Nhà thuốc Nhật Lệ CS1 | Lý Thúy Hiền | 7293/CCHN-D-SYT-TH | 883-NT | 24/11/2023 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2711 | Nhà thuốc Lợi Anh | Nguyễn Thế Dũng | 2132/TH-CCHND | 1461-NT | 25/11/2025 | Khu phố Nhuệ Sâm, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2712 | Quầy thuốc số 51 | Ngân Thị Luật | 7444/CCHN-D-SYT-TH | 51-BT | 24/11/2023 | Thôn Son, xã Lũng Cao, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2713 | Quầy thuốc Trung Hiếu Hà | Hà Trung Hiếu | 7507/CCHN-D-SYT-TH | 52-BT | 28/11/2023 | Thôn Né, xã Điền Hạ, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2714 | Nhà thuốc Tâm An | Lê Thị Hương | 3862/CCHN-D-SYT-TH | 885-NT | 24/11/2023 | Số nhà 762, đường Phố Cống, phố Lê Lai, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2715 | Quầy thuốc Việt Hoàng | Nguyễn Thị Liên | 7576/CCHN-D-SYT-TH | 90-NL | 24/11/2023 | Số nhà 51A, thôn Ba Si, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2716 | Nhà thuốc Hà Đua | Nguyễn Thị Thu Hòa | 7251/CCHN-D-SYT-TH | 892-NT | 28/11/2023 | Số nhà 196, đường Nguyễn Doãn Chấp, phường Quảng Cát, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2717 | Nhà thuốc Sâm Tuấn | Phạm Ngọc Tú | 7551/CCHN-D-SYT-TH | 891-NT | 28/11/2023 | Số nhà 17, đường Nguyễn Phụng Hiểu, phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2718 | Nhà thuốc Tân Mỹ | Ngọ Văn Dũng | 5026/CCHN-D-SYT-TH | 890-NT | 28/11/2023 | Chợ Châu Bình, khu phố Châu Bình, phường Quảng Châu, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2719 | Quầy thuốc Ngô Thị Hiền | Ngô Thị Hiền | 5244/CCHN-D-SYT-TH | 212-QX | 24/11/2023 | Thôn Mỹ Trạch, xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2720 | Quầy thuốc Mạnh Lâm | Nguyễn Thị Linh | 7636/CCHN-D-SYT-TH | 211-QX | 24/11/2023 | Số nhà 50, đường Thanh Niên, khu 2, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |