| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2601 | Quầy thuốc số 37 | Nguyễn Quốc Hùng | 1221/TH-CCHND | 86-NL | 22/9/2023 | Thôn Minh Châu 1, xã Minh Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2602 | Quầy thuốc số 69 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 3418/TH-CCHND | 87-NL | 22/9/2023 | Số nhà 144, đường Phố Cống, phố Lê Đình Chinh, thị trấn Ngọc lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2603 | Quầy thuốc số 80 | Nguyễn Thị Tâm | 5557/CCHN-D-SYT-TH | 88-NL | 22/9/2023 | Thôn Bái E, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2604 | Quầy thuốc Giang Phạm | Phạm Thị Giang | 7319/CCHN-D-SYT-TH | 89-NL | 22/9/2023 | Số nhà 31, thôn Minh Lâm, xã Ngọc Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2605 | Nhà thuốc Dược Khoa | Lê Bá Vũ | 5378/CCHN-D-SYT-TH | 854-NT | 28/9/2023 | Số nhà 123, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2606 | Quầy thuốc Phương Thảo | Đậu Linh Giang | 7246/CCHN-D-SYT-TH | 106-HT | 02/10/2023 | Thôn Đoài Thôn, xã Yên Dương, huỵện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 2607 | Nhà thuốc Nhân Dân 4 | Nghiêm Văn Tiến | 3115/CCHN-D-SYT-TH | 855-NT | 28/9/2023 | Số nhà 118 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Ngọc Trạo, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2608 | Nhà thuốc Thanh Bình 6 | Nguyễn Hoàng Anh | 611/CCHN-D-SYT-TH | 857-NT | 02/10/2023 | Số nhà 286 đường Bà Triệu, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 2609 | Nhà thuốc NGỌC HẢI - THANH TÂM | Đào Văn Hải | 4943/CCHN-D-SYT-TH | 856-NT | 29/9/2023 | Ki ốt chợ Lèn, Tiểu khu 2, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh hóa |
| 2610 | Quầy thuốc Phạm Thị Hương | Phạm Thị Hương | 4941/CCHN-D-SYT-TH | 108-HT | 02/10/2023 | Thôn Thái Minh, xã Hà Thái, Hà Trung |
| 2611 | Quầy thuốc Nguyên Linh | Nguyễn Cao Nguyên | 6547/CCHN-D-SYT-TH | 110-HT | 02/10/2023 | Thôn Phú Thọ, xã Hà Lai, HÀ TRUNG |
| 2612 | Quầy thuốc Phương Giáp | Trịnh Thị Phương | 4302/CCHN-D-SYT-TH | 111-HT | 02/10/2023 | Thôn Tiên Hòa 1, xã Hà Lĩnh, hà Trung |
| 2613 | Quầy thuốc Bảo Long | Phạm Thị Dự | 7321/CCHN-D-SYT-TH | 112-HT | 02/10/2023 | Thôn Nga Đông, xã Hà Châu, Hà Trung |
| 2614 | Quầy thuốc Lương Duyên | Đỗ Hồng Duyên | 8815/CCHN-D-SYT-TH | 01-QTĐC/ĐKKDD-TH | 09/01/2026 | Thôn Tam Quy, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2615 | Quầy thuốc Phúc An | Nguyễn Thị Hà | 4127/CCHN-D-SYT-TH | 305-HH | 02/10/2023 | Số nhà 39, đường ĐH-HH 03, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2616 | Quầy thuốc Kiên Trang | Bùi Thị Trang | 7434/CCHN-D-SYT-TH | 205-QX | 02/10/2023 | Thôn Đông, xẫ Quảng Nham, huyện Quảng Xương |
| 2617 | Nhà thuốc Long Châu 1488 | Văn Thị Hoan | 7265/CCHN-D-SYT-TH | 858-NT | 28/9/2023 | Số nhà 87 đường 4C Thôn Bình, xã Quảng Nham |
| 2618 | Nhà thuốc Long Châu 1501 | Đỗ Thị Mỵ | 7304/CCHN-D-SYT-TH | 859-NT | 28/9/2023 | Số nhà 264 đường An Dương Vương, phường Quảng Tâm, thành phố Thanh Hóa |
| 2619 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Sinh | Nguyễn Thị Sinh | 1440/TH-CCHND | 95-TT | 03/10/2023 | Khu phố 1 Tân Sơn, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2620 | Quầy thuốc Quỳnh Như | Trần Thị Như | 7522/CCHN-D-SYT-TH | 200-TX | 09/10/2023 | Thôn 1, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân |
| 2621 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Lan | Nguyễn Thị Lan | 7171/CCHN-D-SYT-TH | 96-TT | 10/10/2023 | Khu 4, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành |
| 2622 | Quầy thuốc Đỗ Thị Thủy | Đỗ Thị Thủy | 6783/CCHN-D-SYT-TH | 97-TT | 10/10/2023 | Thôn 4, Thành Hưng, huyện Thạch Thành |
| 2623 | Nhà thuốc Linh Đan | Lê Thị Lệ | 7197/CCHN-D-SYT-TH | 864-NT | 16/10/2023 | Thôn 4, Thạch Long, huyện Thạch Thành |
| 2624 | Quầy thuốc Phạm Thị Liên | Phạm Thị Liên | 7480/CCHN-D-SYT-TH | 98-TT | 10/10/2023 | KP 6, tt Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 2625 | Quầy thuốc Quỳnh Linh | Trịnh Thị Quỳnh | 7034/CCHN-D-SYT-TH | 201-TX | 10/10/2023 | Ngọc Trung, Xuân Minh, Thọ Xuân |
| 2626 | Quầy thuốc Hà Trang | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7514/CCHN-D-SYT-TH | 202-TX | 10/10/2023 | Thôn 6, Thọ Lộc, Thọ Xuân |
| 2627 | Nhà thuốc Minh Trang | Tống Cảnh Hậu | 7085/CCHN-D-SYT-TH | 863-NT | 10/10/2023 | 106 Đặng Việt Châu, An Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 2628 | Nhà thuốc Long châu 1512 | Nguyễn Thị Ánh | 7309/CCHN-D-SYT-TH | 1234-NT | 17/4/2025 | Số nhà 117 QL 47, khu Phố Nam Sơn, phường Rừng Thông, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2629 | Quầy thuốc Đức An số 6 | Nguyễn Thị Linh | 1570/CCHN-D-SYT-NB | 263-HL | 17/10/2023 | Thôn Hoa Phú, xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2630 | Quầy thuốc Dương Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 7278/CCHN-D-SYT-TH | 259-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Hải, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2631 | Quầy thuốc Nguyễn Tâm | Nguyễn Thị Tâm | 5817/CCHN-D-SYT-TH | 260-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Thọ, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2632 | Quầy thuốc Minh Quân | Vũ Thị Giang | 4500/CCHN-D-SYT-TH | 261-HL | 16/10/2023 | Thôn Tam Đa, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2633 | Quầy thuốc Lê Hoàng Anh | Lê Hoàng Anh | 3503/TH-CCHND | 262-HL | 16/10/2023 | Thôn Lam Thôn, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2634 | Quầy thuốc Thùy Dương | Nguyễn Thùy Dương | 6297/CCHN-D-SYT-TH | 126-CT | 16/10/2023 | Thôn Bình Yên, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2635 | Quầy thuốc Cẩm Tú DS | Phạm Thị Yến | 7505/CCHN-D-SYT-TH | 127-CT | 16/10/2023 | Thôn Cẩm Hoa, xã Cẩm Tú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2636 | Quấy thuốc Trần Ngọc Tuấn | Trần Ngọc Tuấn | 3323/TH-CCHND | 99-TT | 16/10/2023 | 807, phố Long Vân, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, |
| 2637 | Nhà thuốc Việt Hùng | Lê Việt Hùng | 5234/CCHN-D-SYT-TH | 1254-NT | 29/4/2025 | Ki ốt số 2A, Chợ Đồng Hà, Nội Thượng, Hà Bình, Hà Trung |
| 2638 | Qt số 7 | Nguyễn Thị Hạnh | | 05/QTBT | | Phố Đồng Tâm, Thiết Ống, Bá Thước |
| 2639 | QT số 5 | Phạm Đức Nam | 243/TH-CCHND | 59-BT | | Phố 5, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước |
| 2640 | Quầy thuốc Trường Hương | Nguyễn Thị Hương | 6117/CCHN-D-SYT-TH | 206-QX | 26/10/2023 | Số nhà 46 thôn Thanh Xuân, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |