| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2441 | Quầy thuốc Thùy Dung | Trương Thị Dung | 6881/CCHN-D-SYT-TH | 121-CT | 02/6/2023 | Thôn Phúc Ngán Vải, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2442 | Quầy thuốc Anh Ly | Nguyễn Đức Mạnh | 7411/CCHN-D-SYT-TH | 48-BT | 02/6/2023 | Thôn Chiềng Lẫm, xã Điền Lư, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2443 | Nhà thuốc Hoàng Nguyên | Trịnh Tuấn Dũng | 2921/CCHN-D-SYT-HCM | 807-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Bình, phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2444 | Nhà thuốc Hà Hường | Trịnh Văn Mạnh | 5437/CCHN-D-SYT-TH | 809-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Minh, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2445 | Quầy thuốc Thiên Phước | Lê Xuân Vinh | 4128/CCHN-D-SYT-TH | 15-TXNS | 09/6/2023 | Thôn Cầu Đông, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2446 | Quầy thuốc Nhất Nhất 2 | Vương Thị Hợp | 5274/CCHN-D-SYT-TH | 198-QX | 09/6/2023 | Thôn Lộc Xá, xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2447 | Quầy thuốc Chung Oanh | Lê Thị Oanh | 5574/CCHN-D-SYT-TH | 197-QX | 09/6/2023 | Thôn Kỳ Vỹ, Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2448 | Quầy thuốc Phúc Loan | Đỗ Thị Loan | 2396/TH-CCHND | 54-YĐ | 15/6/2023 | Xóm Chợ, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2449 | Quầy thuốc Thanh Hồng | Lê Thị Hồng | 5584/CCHN-D-SYT-TH | 133-YĐ | | Ki ốt Chợ Nhì, xã Định Hoà, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2450 | Quầy thuốc Lê Thị Mai | Lê Thị Mai | 5546/CCHN-D-SYT-TH | 134-YĐ | | Thôn Phú Khang, xã Định Công, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2451 | Quầy thuốc Thu Hà | Lê Thị Thu Hà | 7382/CCHN-D-SYT-TH | 135-YĐ | | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2452 | Quầy thuốc Nga Dũng | Lưu Thị Nga | 6098/CCHN-D-SYT-TH | 137-YĐ | | Thôn Bái Trại, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2453 | Quầy thuốc Thuỳ Linh | Hách Thị Linh | 6830/CCHN-D-SYT-TH | 138-YĐ | | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2454 | Quầy thuốc Minh Trang | Trịnh Thị Huyền | 4961/CCHN-D-SYT-TH | 55-YĐ | | Thôn Bái Thuỷ, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2455 | Quầy thuốc Lê Thị Thơm | Lê Thị Thơm | 6107/CCHN-D-SYT-TH | 141-YĐ | | Thôn Yên Định, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2456 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ | 6108/CCHN-D-SYT-TH | 142-YĐ | | Thôn Yên Hoành, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2457 | Quầy thuốc Hải Hải | Ngô Thị Vân Anh | 7258/CCHN-D-SYT-TH | 143-YĐ | | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2458 | Quầy thuốc Lê Thuỷ | Lê Thị Thuỷ | 4230/CCHN-D-SYT-TH | 144-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2459 | Quầy thuốc Thủy
Xoan | Nghiêm Thị Xoan | 6927/CCHN-D-SYT-TH | 145-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2460 | Quầy thuốc Ngọc Oanh | Nguyễn Thị Ngọc Oanh | 5179/CCHN-D-SYT-TH | 146-YĐ | | Khu 3, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2461 | Quầy thuốc Ngọc Mai | Ngô Thị Ngọc Mai | 5548/CCHN-D-SYT-TH | 147-YĐ | 19/6/2023 | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2462 | Quầy thuốc Hiền Anh | Trịnh Thị Phương | 4073/CCHN-D-SYT-TH | 85-YĐ | | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2463 | Quầy thuốc Tính Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 4893/CCHN-D-SYT-TH | 148-YĐ | | Thôn Tân Lộc 1, xã Yên Thọ, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2464 | Quầy thuốc Anh Quân | Lê Thế Nghĩa | 7259/CCHN-D-SYT-TH | 150-YĐ | 19/6/2023 | Khu phố 2, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2465 | Quầy thuốc Khoa Hằng | Nguyễn Văn Khoa | 4957/CCHN-D-SYT-TH | 152-YĐ | | Thôn Phác Thôn 2, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2466 | Quầy thuốc số 54 | Nguyễn Thị Kim | 7317/CCHN-D-SYT-TH | 08-TT | 20/6/2023 | Số nhà 294 khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2467 | Quầy thuốc Việt Anh | Thiều Thị Ngà | 6308/CCHN-D-SYT-TH | 180-TS | 21/6/2023 | Thôn Phúc Ấm 4, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2468 | Quầy thuốc Kiên Hoa | Lê Thị Hòa | 2696/TH-CCHND | 181-TS | 01/7/2023 | Thôn Đồng Xá 3, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2469 | Quầy thuốc An Toàn | Hà Thị Thảo | 7355/CCHN-D-SYT-TH | 184-TX | 21/6/2023 | Thôn 3, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2470 | Quầy thuốc Bảo Quyên | Nguyễn Thị Quyên | 7341/CCHN-D-SYT-TH | 182-TS | 21/6/2023 | Số nhà 31, thôn 5, xã Thọ Cường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2471 | Quầy thuốc Lợi Bình | Trần Thị Lợi | 7247/CCHN-D-SYT-TH | 183-TS | 21/6/2023 | Thôn 4, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2472 | Quầy thuốc Hải Long | Phạm Hải Long | 2197/TH-CCHND | 184-TS | 21/6/2023 | Tổ dân phố Tân Tiến, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2473 | Nhà thuốc Ngọc Hân | Ngô Thị Lâm Ngọc | 2510/CCHN-D-SYT-TH | 814-NT | 26/6/2023 | Thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2474 | Nhà thuốc Long Châu 1375 | Nguyễn Thị Huyền | 8899/CCHN-D-SYT-TH | 8-NTĐC/TH-ĐKKDD | 16/4/2026 | Khu phố 1, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2475 | Quầy thuốc Nguyễn Hảo | Nguyễn Thị Hảo | 6890/CCHN-D-SYT-TH | 91-TT | 26/6/2023 | Thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2476 | Quầy thuốc Trường Hằng | Nguyễn Thị Yến | 7227/CCHN-D-SYT-TH | 92-TT | 26/6/2023 | Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2477 | Quầy thuốc số 15 | Trương Thị Sánh | 740/CCHN-D-SYT-TH | 93-TT | 28/6/2023 | Thôn Hợp Thành, xã Thành Hưng, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2478 | Quầy thuốc Bảo Vi | Lê Khắc Anh | 1399/TH-CCHND | 24-NX | 03/7/2023 | Thôn Đông Xuân, xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2479 | Quầy thuốc Tuấn Hương | Nguyễn Thị Huế | 2339/CCHN-D-SYT-HNA | 110-NT/TH-ĐKKDD | 03/7/2023 | Số nhà 11B, khu phố Hải Ninh, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2480 | Quầy thuốc Quân Hạnh | Lê Thị Anh | 595/HNA-CCHND | 200-QX | 10/7/2023 | Số nhà 16, thôn Quang Tiền, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |