| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2481 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Sinh | Nguyễn Thị Sinh | 1440/TH-CCHND | 95-TT | 03/10/2023 | Khu phố 1 Tân Sơn, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2482 | Quầy thuốc Quỳnh Như | Trần Thị Như | 7522/CCHN-D-SYT-TH | 200-TX | 09/10/2023 | Thôn 1, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân |
| 2483 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Lan | Nguyễn Thị Lan | 7171/CCHN-D-SYT-TH | 96-TT | 10/10/2023 | Khu 4, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành |
| 2484 | Quầy thuốc Đỗ Thị Thủy | Đỗ Thị Thủy | 6783/CCHN-D-SYT-TH | 97-TT | 10/10/2023 | Thôn 4, Thành Hưng, huyện Thạch Thành |
| 2485 | Nhà thuốc Linh Đan | Lê Thị Lệ | 7197/CCHN-D-SYT-TH | 864-NT | 16/10/2023 | Thôn 4, Thạch Long, huyện Thạch Thành |
| 2486 | Quầy thuốc Phạm Thị Liên | Phạm Thị Liên | 7480/CCHN-D-SYT-TH | 98-TT | 10/10/2023 | KP 6, tt Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 2487 | Quầy thuốc Quỳnh Linh | Trịnh Thị Quỳnh | 7034/CCHN-D-SYT-TH | 201-TX | 10/10/2023 | Ngọc Trung, Xuân Minh, Thọ Xuân |
| 2488 | Quầy thuốc Hà Trang | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7514/CCHN-D-SYT-TH | 202-TX | 10/10/2023 | Thôn 6, Thọ Lộc, Thọ Xuân |
| 2489 | Nhà thuốc Minh Trang | Tống Cảnh Hậu | 7085/CCHN-D-SYT-TH | 863-NT | 10/10/2023 | 106 Đặng Việt Châu, An Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 2490 | Nhà thuốc Long châu 1512 | Nguyễn Thị Ánh | 7309/CCHN-D-SYT-TH | 1234-NT | 17/4/2025 | Số nhà 117 QL 47, khu Phố Nam Sơn, phường Rừng Thông, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2491 | Quầy thuốc Đức An số 6 | Nguyễn Thị Linh | 1570/CCHN-D-SYT-NB | 263-HL | 17/10/2023 | Thôn Hoa Phú, xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2492 | Quầy thuốc Dương Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 7278/CCHN-D-SYT-TH | 259-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Hải, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2493 | Quầy thuốc Nguyễn Tâm | Nguyễn Thị Tâm | 5817/CCHN-D-SYT-TH | 260-HL | 16/10/2023 | Thôn Minh Thọ, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2494 | Quầy thuốc Minh Quân | Vũ Thị Giang | 4500/CCHN-D-SYT-TH | 261-HL | 16/10/2023 | Thôn Tam Đa, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2495 | Quầy thuốc Lê Hoàng Anh | Lê Hoàng Anh | 3503/TH-CCHND | 262-HL | 16/10/2023 | Thôn Lam Thôn, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2496 | Quầy thuốc Thùy Dương | Nguyễn Thùy Dương | 6297/CCHN-D-SYT-TH | 126-CT | 16/10/2023 | Thôn Bình Yên, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2497 | Quầy thuốc Cẩm Tú DS | Phạm Thị Yến | 7505/CCHN-D-SYT-TH | 127-CT | 16/10/2023 | Thôn Cẩm Hoa, xã Cẩm Tú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2498 | Quấy thuốc Trần Ngọc Tuấn | Trần Ngọc Tuấn | 3323/TH-CCHND | 99-TT | 16/10/2023 | 807, phố Long Vân, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, |
| 2499 | Nhà thuốc Việt Hùng | Lê Việt Hùng | 5234/CCHN-D-SYT-TH | 1254-NT | 29/4/2025 | Ki ốt số 2A, Chợ Đồng Hà, Nội Thượng, Hà Bình, Hà Trung |
| 2500 | Qt số 7 | Nguyễn Thị Hạnh | | 05/QTBT | | Phố Đồng Tâm, Thiết Ống, Bá Thước |
| 2501 | QT số 5 | Phạm Đức Nam | 243/TH-CCHND | 59-BT | | Phố 5, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước |
| 2502 | Quầy thuốc Trường Hương | Nguyễn Thị Hương | 6117/CCHN-D-SYT-TH | 206-QX | 26/10/2023 | Số nhà 46 thôn Thanh Xuân, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2503 | Quầy thuốc Ngọc Ánh | Bùi Thị Ngọc Ánh | 7499/CCHN-D-SYT-TH | 207-QX | 26/10/2023 | Thôn Ninh Phúc, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2504 | Nhà thuốc Long Châu 1541 | Hoàng Thu Trang | 8450/CCHN-D-SYT-TH | 1252-NT | 29/4/2025 | Số nhà 02, đường Thanh Niên, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2505 | Nhà thuốc Long Châu 1549-công ty cổ phần dược phẩm FPT Long Châu | Lê Thị Ngọc | 7491/CCHN-D-SYT-TH | 870-NT | 26/10/2023 | Số nhà 260, đường Tỉnh lộ 511, thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2506 | Quầy thuốc Đoàn Thị Hằng | Đoàn Thị Hằng | 7222/CCHN-D-SYT-TH | 208-QX | 26/10/2023 | Thôn Thượng Đình 3, xã Quảng Định, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2507 | Nhà thuốc Chính Hà | Nguyễn Thị Hà | 5526/CCHN-D-SYT-TH | 868-NT | 26/10/2023 | Phố Trần Hưng, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2508 | QT Hồng Thảnh | Phạm Hồng Thảnh | 3468/TH-CCHND | 19-CT | | Thôn Tô, Cẩm Bình, Cẩm Thủy |
| 2509 | Quầy thuốc Nhân dân số 7 | Bùi Thị Hằng | 7333/CCHN-D-SYT-TH | 147-NS | 13/5/2024 | Thôn 7, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2510 | Quầy thuốc Vân Vân | Nguyễn Thị Vân | 2318/TH-CCHND | 148-NS | 30/10/2023 | Thôn 6, xã Nga Tiến, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2511 | Nhà thuốc Hạnh Phát | Phạm Thị Hạnh | 3878/TH-CCHND | | | Minh Thành 2, Xuân Bái, Thọ Xuân |
| 2512 | Nhà thuốc Thịnh Vượng 68 | Trần Thị Trang | 6695/CCHN-D-SYT-TH | 875-NT | 06/11/2023 | Tầng 1, shophouse 07, LK01, Chung cư 379, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2513 | Nhà thuốc Ngọc Huế | Đồng Thị Lan | 7559/CCHN-D-SYT-TH | 876-NT | 06/11/2023 | Thôn Thủ Phú, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2514 | Nhà thuốc Minh Thu | Lê Thị Dưỡng | 6561/CCHN-D-SYT-TH | 877-NT | 06/11/2023 | Số nhà 305, đường Ngọc Mai, phường Quảng Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2515 | Quầy thuốc Nhân dân cơ sở 6 | Hoàng Thị Kim Thái | 2584/TH-CCHND | 192-TS | 06/11/2023 | Thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2516 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Minh Phương | Nguyễn Thị Minh Phương | 2683/TH-CCHND | 193-TS | 06/11/2023 | Thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2517 | Quầy thuốc Chính Lan | Hoàng Thị Lan | 555/TH-CCHND | 154-YĐ | 06/11/2023 | Thôn 2, xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2518 | Quầy thuốc Hồ Thị Hiền | Hồ Thị Hiền | 4183/CCHN-D-SYT-TH | 194-TS | 13/11/2023 | Thôn 1, xã Thọ Vực, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2519 | Quầy thuốc Thắm Tiến | Phạm Thị Thảo | 7515/CCHN-D-SYT-TH | 204-TX | 08/11/2023 | Thửa đất số 839, tờ BĐ số 25, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2520 | Quầy thuốc Lê Thu | Lê Thị Thu | 7628/CCHN-D-SYT-TH | 205-TX | 09/11/2023 | Thôn Thọ Phú, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |