| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 241 | QT Lê Thị Hạnh | Lê Thị Hạnh | 2639 | 131-QTTS | 20/4/2017 | Xóm 8, Vân Sơn, Triệu Sơn |
| 242 | Quầy thuốc Hiểu Hằng | Lê Thị Hằng | 2419/TH-CCHND | 133-TS | 25/5/2021 | Thôn Hòa Triều, xã Tiến Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 243 | Quầy thuốc Đỗ Thị Thúy | Đỗ Thị Thúy | 3449/TH-CCHND | 45-NT | 31/7/2023 | Ki ốt số 8, chợ Bến Sung, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 244 | Quầy thuốc Lê Thị Định | Lê Thị Định | 3452/TH-CCHND | 66-NT | 31/7/2023 | Thôn Bái Đa 1, xã Phượng Nghi, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 245 | QT Lê Thị Trang | Lê Thị Trang | 3377 | 48-QT/TH | 12/5/2017 | Yên Thọ, Như Thanh |
| 246 | QT Lực Mai | Cao thị Mai | 3450 | 35-QT/TH | 12/5/2017 | Cát Tân, Như Xuân |
| 247 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Tâm | Nguyễn Thị Tâm | 3450/TH-CCHND | 113-NT/TH-ĐKKDD | 31/7/2023 | Thôn 6, xã Xuân Phúc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 248 | Quầy thuốc Dũng Hòa | Lê Thị Lan | 5946/CCHN-D-SYT-TH | 32-NL | 25/12/2023 | Số nhà 534, đường Phố Cống, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 249 | QT Quý Phương | Vũ Thị Phương | 3409 | 73-QT/TH | 12/5/2017 | Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 250 | QT số 7 | Hoàng Thị Trường | 3405 | 07-NL | 12/5/2017 | Phố 1, Quang Trung, Ngọc Lặc |
| 251 | Quầy thuốc số 10 | Lê Thị Liên | 3405/TH-CCHND | 128-NL | 13/5/2025 | Số nhà 47A, thôn Ba Si, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 252 | Quầy thuốc số 11 | Nguyễn Hữu Hưng | 3406/TH-CCHND | 129-NL | 13/5/2025 | Thôn Trụ Sở, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 253 | Quầy thuốc số 12 | Bùi Thị Hiền | 3407/TH-CCHND | 131-NL | 13/5/2025 | Làng Vìn, xã Cao Ngọc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 254 | QT số 15 | Phạm Thị Thủy | 3404 | 15-QTNL | 12/5/2017 | Xuân Sơn, Thúy Sơn, NGọc Lặc |
| 255 | QT số 19 | Lê Huy Hoàng | 3415 | 19-QT/TH | 12/5/2017 | TT huyện Ngọc Lặc |
| 256 | QT số 71 | Trương Công Hoàn | 3148 | 72-QT/TH | 12/5/2017 | Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
| 257 | QT số 72 | Phạm Thị Tuyến | 3151/TH-CCHND | 71-QT/TH | 12/5/2017 | Mỹ Tân, Ngọc Lặc |
| 258 | Quầy thuốc số 75 | Lương Thị Huyến | 3151/TH-CCHND | 127-NL | 13/5/2025 | Thôn Nguyệt Sơn, xã Nguyệt Ấn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 259 | QT số 76 | Lê Văn Tuấn | 5558/CCHN-D-SYT-TH | 78-NL | 06/4/2022 | Khu phố Hưng Sơn, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 260 | QT số 77 | Quách Thị Thanh | 3420 | 77-QT/TH | 12/5/2017 | Quang Trung, Ngọc lặc |
| 261 | QT số 78 | Nguyễn Thị Thắm | 3416 | 78-QT/TH | 12/5/2017 | Cao Thịnh,Ngọc Lặc |
| 262 | Quầy thuốc số 79 | Trần Khắc Toàn | 3419/TH-CCHND | 138-NL | 05/11/2025 | Ki ốt 07/258 ĐT-516B, thôn Trung Tâm, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 263 | Qt số 80 | Nguyễn Thị Thảo | 3417 | 80-QT/TH | 12/5/2017 | Qaung Trung, Ngọc Lặc |
| 264 | QT số 81 | Phạm Thị Thu | 927 | 81-QT/TH | 12/5/2017 | Đồng Thịnh, Ngọc Lặc |
| 265 | QT Liên Minh | Lê Thị Liên | 927 | 38-QT/TH | 12/5/2017 | TT huyện Nông Cống |
| 266 | Quầy thuốc Ngô Văn Mạnh | Ngô Văn Mạnh | 3493/TH-CCHND | 114-NT | 31/7/2023 | Khu phố Xuân Điền, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 267 | Quầy thuốc số 48 | Nguyễn Văn Túy | 1865/TH-CCHND | 96-TT | 22/9/2023 | Thôn Cẩm Lợi 2, xã Thạch Cẩm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 268 | Quầy thuốc Lê Văn Trọng | Lê Văn Trọng | 3398/TH-CCHND | 95-TT | 22/9/2023 | Thôn Lộc Phượng 2, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 269 | Quầy thuốc Thu Hương | Hà Thị Thu Hương | 2930/TH-CCHND | 224-HH | 13/10/2021 | Thôn 9, xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 270 | QT số 1 | Lê Đình Hiển | 3347 | 01-HH | 19/5/2017 | Đội 9, Hoằng Quý, H.Hóa |
| 271 | QT Nguyễn Thị Thành | Nguyễn Thị Thành | 3347 | 95-HL | 19/5/2017 | Thành Lập, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 272 | QT Trần Thị Nhàn | Trần Thị Nhàn | 3459 | 93-HL | 19/5/2017 | Thắng Tây, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 273 | QT Vang Liệu | Nguyễn Thị Liệu | 3453 | 138-QTTS | 26/5/2017 | Xóm 3, Khuyến Nông,Triệu Sơn |
| 274 | QT Phương Thảo | Nguyễn Thị Lương | 3473 | 01/QT-TH | 20/6/2017 | Q. Ninh, Q.Xương |
| 275 | QT Thắng Loan | Nguyễn Thị Loan | 3474/TH-CCHND | 01/QT-TH | 20/6/2017 | Quảng Hải, Quảng Xương |
| 276 | QT Hào Tình | Nguyễn Thị Huế | 3475 | 03/QT-TH | 20/6/2017 | Quảng Chính, Q.Xương |
| 277 | QT Hoàng Trường | Lê Thị Hương | 3475/TH-CCHND | 04-QX | 20/6/2017 | Quảng Trường, Quảng Xương |
| 278 | QT Bùi Thị Thu | Bùi Thị Thu | 3477 | 01/QTVL | 20/6/2017 | Khu 3, TT huyện Vĩnh Lộc |
| 279 | QT Phạm Thị Thảo | Phạm Thị Thảo | 3480 | 04/QTVL | 20/6/2017 | Thôn 3, Vĩnh Thành, Vĩnh Lộc |
| 280 | Quầy thuốc Thảo Nhi | Lê Thị Huệ | 973/TH-CCHND | 05-VL | 27/7/2021 | Ki ốt số 13, xóm Đoài, xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |