| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27721 | Nguyễn Thị Thu | 002843/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/4/2026; Hè: 7h-11-30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h30; 13h15-16h45; thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 27722 | Lưu Văn Hữu | 020367/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 6/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27723 | Lê Thị oanh | 000446/NB-GPHN | Y học dự phòng | Từ 6/4/2026;Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2 đến CN | BS YHDP |
| 27724 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 017282/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Cả ngày | PTCP PCT Minh Hồng |
| 27725 | Trịnh Đình Minh | 007397/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 6/4/2026; Cả ngày | YS YHCT |
| 27726 | Lê Đình Thọ | 001440/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 06/4/2026; Cả Ngày | Y sỹ YHCT |
| 27727 | Trịnh Minh Nhất | 002872/TH-CCHN | KCB Nội NHi; Gây mê hồi sức | Từ 6/4/2026; 8h/ngày 5 ngày/tuần + trực và điều động | BS KB Nội nhi; gây mê hồi sức |
| 27728 | Phạm Công Dũng | 012345/TH-CCHN | KCB RHM | Ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6; T7 & CN: Cả ngày | PTCM |
| 27729 | Thiều Quang Đạt | 002145/TH-GPHN | Y khoa | Từ 5/6/2026; 8h-21h thứ 7 & CN | Bác sĩ y Khoa |
| 27730 | Trịnh hu Thảo | 002604/TH-CCHN | Điều dưỡng | 5/6/2026; T2-T6 : Ngoài giờ; T7 & CN Cả ngày | Điều dưỡng |
| 27731 | Hà Ngọc Linh | 002837/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 7/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 27732 | Lê Văn Thuận | 000586/TH-CCHN | KCB bằng YHCT; PHCN | Từ 7/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK PHCN |
| 27733 | Hoàng Thị Bích | 15296/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 7/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27734 | Tống Thị Nga | 002446/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tư 1/4/2026; Nghỉ từ 18/5/2026 | Phòng khám đa khoa 246 |
| 27735 | Lê Ngọc Cảnh | 002416/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27736 | Trịnh Xuân Thuỷ | 000295/TH-CCHN | KCB Nội; Siêu âm; CC: YHCT; Tiêm khớp; | Từ 9/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 27737 | Bùi Thị Hoa | 005812/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 8/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27738 | Nguyễn Thị Hoa | 009077/TH-CCHN | Điều dưỡng | Tư 5/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27739 | Hà Văn Kỳ | 002735/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 8/4/2026; 7h-17h thứu 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27740 | Nguyễn Thị Quỳnh Nam | 002553/TH-GPHN | Điều dưỡng | Cả ngày | Điều dưỡng |
| 27741 | Đỗ Thị Huyền Trang | 002555/TH-GPHN | Điều dưỡng | Cả ngày | Điều dưỡng |
| 27742 | Phạm Hùng Vũ | 002691/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/4/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Y Sỹ YHCT khoa YHCT&PHCN |
| 27743 | Lê Đức Anh | 002747/TH-GPHN | Y khoa | Từ 06/4/2026; Hè: 6h45-11h15; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h30-17h | BS Khoa LCB; KB |
| 27744 | Hoàng Mạnh Hồng | 003270/TH-CCHN | KCB nội, gây mê hồi sức | Từ 6/2/2026; 7h-21h thứ 2 đến CN | BS Nội; gây mê hồi sức |
| 27745 | Lê Xuân Thịnh | 002778/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 10/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27746 | Phạm Thị Ngọc Anh | 13928/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 1/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27747 | Đinh Thị Giang | 002818/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 27748 | Lê Thị Thanh Hiền | 002878/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 13/4/2026; 0630-1700 tứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa KB |
| 27749 | Lê Xuân Cường | 002387/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 13/4/2026; 0630-1700 thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực | Điều dưỡng khoa LCK |
| 27750 | Mai Minh Phương | 0028294/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |
| 27751 | Lê Trọng Chung | 002087/TH-CCHND | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ đại học, Khoa Dược |
| 27752 | Lương Tiến Dũng | 002666/TH-CCHND | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ đại học, Khoa Dược |
| 27753 | Lê Văn Nguyên | 003216/TH-CCHND | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ đại học,Trưởng Khoa Dược |
| 27754 | Hoàng Thị Hồng Hà | 005639/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ trung cấp, Khoa Dược |
| 27755 | Nguyễn Văn Sang | 0016915/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |
| 27756 | Hoàng Đình Đức | 0016913/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |
| 27757 | Lê Thị Hòa | 005643/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ trung cấp, Khoa Dược |
| 27758 | Trần Thị Hằng | 005282/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ đại học, Khoa Dược |
| 27759 | Lê Thị Thủy | 005641/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ trung cấp, Khoa Dược |
| 27760 | Nguyễn Thị Thảo | 005642/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Dược sỹ trung cấp, Khoa Dược |