| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 23681 | Lữ Hồng Nam | 002020/TH-CCHN QĐ 550/QĐ-SYT | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, KCB đa khoa, lưu huyết não | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ CKI/ Trưởng khoa |
| 23682 | Hà Văn Tùng | 002021/TH-CCHN QĐ 545/QĐ-SYT | KCB nội khoa và chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm hóa sinh, nội soi tiêu hóa, SA Doopler tim- mạch máu | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ CKI/ Trưởng khoa |
| 23683 | Vi Thị Lành | 002032/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23684 | Phạm Thị Giang | 002034/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 23685 | Phạm Văn Trọng | 002035/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23686 | Trịnh Thị Phượng | 002039/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 23687 | Phạm Văn Linh | 002040/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23688 | Phạm Thị Nhiệt | 002048/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Nữ hộ sinh |
| 23689 | Nguyễn Thị Phương | 002049/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Kỹ thuật viên xét nghiệm |
| 23690 | Trịnh Thị Thu | 002050/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Cử nhân xét nghiệm/P.trưởng khoa |
| 23691 | Trịnh Ngọc Hoàng | 002052/TH-CCHN QĐ 554/QĐ-SYT | ĐD viên, KTV Răng Hàm Mặt | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng, KTV Răng Hàm Mặt |
| 23692 | Đỗ Thị Xuân Thủy | 002054/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23693 | Trần Thanh Liêm | 002055/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 23694 | Vi Thị Nho | 002056/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23695 | Bùi Xuân Châu | 002060/TH-CCHN QĐ 553/QĐ-SYT ;QĐ 01/QĐ-BVQH | ĐD viên- KTV/VLTL- PHCN | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | KTV - VLTLPHCN |
| 23696 | Hà Thị Anh | 002061/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23697 | Vi Thị Tư | 002062/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23698 | Mai Thị Tuyết | 002063/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23699 | Hà Thị Uyên | 002228/TH-CCHN;41/QĐ-BVQH | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Y sĩ YHCT |
| 23700 | Nguyễn Việt Hà | 002874/TH-CCHN;114A/QĐ-BV | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23701 | Lương Văn Đậm | 003052/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, Ngoại khoa | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Trưởng khoa |
| 23702 | Hà Thị Nguyệt | 003059/TH-CCHN | ĐD sản khoa, sơ sinh | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23703 | Hà Văn Duyệt | 003061/TH-CCHN QĐ 555/QĐ-SYT | ĐD viên, KTV X quang | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | KTV |
| 23704 | Lương Thị Hà | 003062/TH-CCHN | ĐD sản khoa- sơ sinh | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23705 | Hà Văn Khuynh | 003063/TH-CCHN QĐ 552/QĐ-SYT | ĐD viên, KTV gây mê hồi sức | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | KTV gây mê |
| 23706 | Hoàng Thị Huệ | 003066/TH-CCHN; QĐ 437/QĐ-BVQH | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa và cấp cứu sản khoa; SÂ tổng quát; SÂ sàng lọc trước sinh; Phẫu thuật ngoại khoa bệnh lý | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Trưởng khoa |
| 23707 | Lê Văn Đạt | 003864/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Y sĩ YHCT |
| 23708 | Đồng Khắc Hải | 008192/TH-CCHN QĐ 551/QĐ-SYT | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên đa khoa, SA tổng quát chẩn đoán | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ CKI/ Phó giám đốc |
| 23709 | Hàn Hồng Lê | 008194/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng TK |
| 23710 | Nguyễn Thị Lợi | 008195/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Trưởng phòng ĐD |
| 23711 | Phạm Bá Yểu | 008196/TH-CCHNQĐ 434/QĐ-BVQH | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa ; Khám nội soi TMH; Điện tim | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ CKI/ Phó TK |
| 23712 | Hà Thị Thanh | 008355/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23713 | Vi Văn Trường | 008356/TH-CCHN QĐ 543/QĐ-SYT, QĐ 435/QĐ-BV | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, XN huyết học, truyền máu, Nội tiết- Đái tháo đường, KCB chuyên khoa Truyền nhiễm | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ CKI |
| 23714 | Phạm Quang Khởi | 008357/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | KTV |
| 23715 | Nguyễn Văn Lĩnh | 008450/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23716 | Đinh Thị Nguyệt | 016083/TH-CCHN; QĐ 241/QĐ-BV ngày 17/8/2020 | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; SA,XQ, Lưu huyết não | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Bác sĩ |
| 23717 | Lương Văn Thuận | 017652/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23718 | Lê Thị Ngọc Huyền | 017653/TH-CCHN | Điều Dưỡng | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Điều dưỡng |
| 23719 | Lê Văn Đông | 017821/TH-CCHN;40/QĐ-BVQH | KCB bằng YHCT | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Y sĩ YHCT |
| 23720 | Hà Thị Cấp | 017976/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ T2 đến T6; 8 giờ/ ngày + Trực và điều động | Y sĩ YHCT |