| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 22521 | Võ Thanh Tân | 016421/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22522 | Lê Công Anh | 016998/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Kỹ thuật viên |
| 22523 | Lê Thị Hậu | 14652/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22524 | Vũ Thị Bình | 000756/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22525 | Đỗ Viết Duy | 000727/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chiếu chụp X- Quang | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Kỹ thuật viên |
| 22526 | Lê Ngọc Bích | 018284/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ xét nghiệm hóa sinh | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên; chứng chỉ xét nghiệm hóa sinh |
| 22527 | Kim Thị Hương | 011135/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh nội khoa | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Trưởng khoa Nội Nhi |
| 22528 | Nguyễn Doãn Khoa | 012525/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh nội khoa; Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa Nhi | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Phó khoa Nội Nhi |
| 22529 | Mai Ngọc Linh | 000300/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh đa khoa; chứng chỉ xét nghiệm hóa sinh;chứng chỉ huyết học; chứng chỉ nội soi tai mũi họng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ khoa Nội Nhi |
| 22530 | Nguyễn Thị Sơn | 018647/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa Nhi | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Phó khoa Nội Nhi |
| 22531 | Nguyễn Thị Hiền | 15135/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh đa khoa; Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa da liễu | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ khoa Nội Nhi |
| 22532 | Bùi Đức Tuấn | 000574/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng trưởng khoa Nội - Nhi |
| 22533 | Trần Thị Hoa | 000742/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22534 | Đỗng Thị Lĩnh | 000744/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22535 | Nguyễn Thị Lý | 011116/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22536 | Nguyễn Thị Yên | 000753/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22537 | Lê Bá Hiến | 007008/ĐNA-CCHN | Y sĩ | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22538 | Hoàng Thị Thuỷ | 14289/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22539 | Lê Thị Thuý | 14185/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22540 | Đỗ Thị Thanh | 13735/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22541 | Lường Thị Hồng | 018985/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22542 | Lê Thị Thu Linh | 14800/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22543 | Ngọ Thị Linh | 14944/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22544 | Đào Thị Linh | 13734/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22545 | Nguyễn Thị Duyên | 011746/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22546 | Dương Thị Xuân | 15733/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22547 | Lê Thị Mai | 15249/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22548 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 14811/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22549 | Nguyễn Thị Hương | 15245/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22550 | Đỗ Nguyên Linh | 011117/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền; Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng - vật lý trị liệu | Mùa đông:7h30-12h; 13h-16h30; Mùa hè: 7h-11h30; 13h30-17h Thứ 7 và chủ nhật | Bác sĩ khoa Y học cổ truyền và phục hồi chức năng |
| 22551 | Nguyễn Thị Hoa | 15170/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền; định hướng chuyên khoa phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Phó khoa, khoa đông y-y học cổ truyền và phục hồi chức năng |
| 22552 | Lê Thị Thúy | 000763/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22553 | Lê Thị Duyên | 012497/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Kỹ thuật viên |
| 22554 | Đỗ Tuấn Anh | 012528/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền; chứng chỉ phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sĩ y học cổ truyền |
| 22555 | Lê Văn Tuấn | 000751/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh vật lý trị liệu, Phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sỹ đa khoa |
| 22556 | Nguyễn Thị Linh | 012631/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22557 | Lê Thị Ngọc | 009344/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22558 | Lường Khắc Nguyện | 009450/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng phương pháp y học cổ truyền | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sĩ y học cổ truyền; KTV trưởng khoa Y học cổ truyền và PHCN |
| 22559 | Nguyễn Thị Hiền | 019604/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ phục hồi chức năng | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22560 | Lê Thị Loan | 011115/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng Y học cổ truyên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y học cổ truyền |