| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 22561 | Lê Bá Tiến | 018626/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sĩ y học cổ truyền |
| 22562 | Hoàng Ngọc Vạn | 017752/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Y sĩ y học cổ truyền |
| 22563 | Lê Trọng Thuật | 006146/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Phó Giám đốc |
| 22564 | Nguyễn Văn Dĩnh | 14292/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh đa khoa; bổ sung phạm vi hoạt động chuyên khoa ngoại | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Phó khoa Ngoại tổng hợp |
| 22565 | Nguyễn Đức Hưng | 14291/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa ngoại | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Trưởng khoa Ngoại tổng hợp |
| 22566 | Lê Thanh Sơn | 15147/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; nội soi tiết niệu cơ bản và nâng cao | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ khoa Ngoại tổng hợp |
| 22567 | Tống Văn Thuận | 019110/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ khoa Ngoại tổng hợp |
| 22568 | Phạm Văn Hùng | 012533/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22569 | Lê Thị Sáu | 012629/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22570 | Vũ Thị Tuyến | 005782/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22571 | Nguyễn Thị Hương | 011747/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22572 | Hạ Duy Lợi | 000745/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng trưởng khoa Ngoại tổng hợp |
| 22573 | Mai Út Ngoan | 14201/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22574 | Vũ Thị Thuỳ | 13626/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | CHuyển BV Hợp lực 13/11/2025 | BVĐK Tâm Đức Cầu Quan |
| 22575 | Phạm Văn Quang | 14910/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22576 | Nguyễn Thị Dung | 15250/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 3/2026 | BVĐK Tâm Đức Cầu Quan |
| 22577 | Trần Thị Thanh | 14639/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22578 | Quách Văn Thuần | 000878/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ gây mê | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22579 | Lê Thị Loan | 016618/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22580 | Dương Ngọc Thái | 001399/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh và gây mê hồi sức; Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Trưởng khoa Hồi Sức Cấp Cứu |
| 22581 | Lê Đình Hoàng | 14297/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa; điện tâm đồ; Định hướng hồi sức cấp cứu | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Phó khoa Hồi Sức Cấp Cứu |
| 22582 | Phạm Đức Châu | 016476/TH-CCHN | Khám bệnh; chữa bệnh đa khoa; Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa ngoại;Định hướng gây mê hồi sức | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Phó khoa Hồi Sức Cấp Cứu |
| 22583 | Lê Văn Vinh | 0034714/HCM-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng trưởng khoa Hồi Sức Cấp Cứu |
| 22584 | Nguyễn Bá Lãm | 012530/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ tis dụng cụ | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22585 | Đỗ Thị Ngọc | 000746/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Điều dưỡng tít dụng cụ phẫu thuật | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22586 | Lê Văn Hùng | 002413/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; chứng chỉ gây mê hồi sức | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22587 | Đỗ Thành Chân | 000749/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22588 | Phạm Thị Lịch | 015665/HNO-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22589 | Đồng Tiến Lộc | 016676/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22590 | Lê Thị Hằng | 018127/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22591 | Nguyễn Thị Hồng | 015899/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22592 | Lê Thị Hà | 017016/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22593 | Lường Thị Bảy | 016392/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22594 | Tống Thị Phượng | 011136/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa - siêu âm tổng quát | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ Trưởng khoa phụ Sản |
| 22595 | Lê Anh Phong | 009430/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa- Kế hoạch hóa gia đình | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Phó giám đốc - Cố vấn chuyên môn sản khoa |
| 22596 | Lê Đức Linh | 017629/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh Sản phụ khoa | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Bác sĩ khoa phụ Sản |
| 22597 | Lê Thị Minh | 000887/TH-GPHN | Hộ sinh | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Nữ hộ sinh |
| 22598 | Lê Thị Thắm | 000888/TH-GPHN | Hộ sinh | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Nữ hộ sinh |
| 22599 | Lê Thị Trang | 005131/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 22600 | Bùi Thị Hảo | 010893/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Đông:7h30-12h; 13h-16h30; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h Từ thứ 2 đến thứ 7+trực, điều động | Điều dưỡng viên |