| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20041 | Phạm Thị Tần | 001952/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều Dưỡng trưởng;Khoa Truyền nhiễm |
| 20042 | Ngô Thi Thanh Thủy | 001983/TH-CCHN | Điều dưỡng sản phụ khoa, KHHGĐ | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng phòng Điều dưỡng;Khoa Sản |
| 20043 | Phạm Thị Thu Hà | 001986/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Nữ hộ sinh;Khoa Sản |
| 20044 | Mai Thị Huyền | 002237/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Truyền nhiễm |
| 20045 | Vũ Thị Hồi | 001953/TH-CCHN | Điều dưỡng viên,; kỹ thuật viên xét nghiệm ;Truyền máu | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Kỹ thuật viên trưởng;Khoa Xét nghiệm |
| 20046 | Nguyễn Hồng Sơn | 001323/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng phương pháp YHCT | Nghỉ hưu từ 01/08/2025 | BVĐK Bỉm Sơn |
| 20047 | Bùi Thị Mai Hương | 001965/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng ;Khoa Khám bệnh |
| 20048 | Mai Thị Ngọc Bích | 001959/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Nội |
| 20049 | Bùi Thị Toan | 001962/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng;Khoa Y học cổ truyền |
| 20050 | Đoàn Thị Thanh | 001976/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng khoa KSNK;Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 20051 | Trịnh Thị Ngân | 001982/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng;Khoa Nhi |
| 20052 | Nguyễn Thị Hợi | 001955/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Nội |
| 20053 | Hà Thanh Sơn | 001660/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; kỹ thuật viên X quang, Gây mê hồi sức | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng;Khoa Liên chuyên khoa |
| 20054 | Nguyễn Văn Toán | 013244/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT; Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ; Khoa Y học cổ truyền |
| 20055 | Lê Thị Hòa | 001966/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng; Khoa Nội |
| 20056 | Lê Văn Châu | 001972/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; Kỹ thuật viên X quang, CT Scanner | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Kỹ thuật viên trưởng;Khoa Chẩn đoán hình ảnh |
| 20057 | Mai Thi Hòa | 001981/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trưởng;Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 20058 | Lê Hữu Sáng | 020808/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Gây mê hồi sức | 7h00 - 17h 00 Từ thứ 2 đến thứ 6 | P.Trưởng khoa;Khoa Ngoại |
| 20059 | Nguyễn Thị Nga | 011914/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa; Nội khoa | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ;Khoa Nội |
| 20060 | Lê Thi Thúy | 003010/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Truyền nhiễm |
| 20061 | Vũ Thị Thoa | 002235/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Nữ hộ sinh trưởng;Khoa Sản |
| 20062 | Vũ Thị Chung | 012394/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa ; | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Phụ trách khoa;
Khoa Truyền nhiễm |
| 20063 | Nguyễn Xuân Thành | 013126/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; siêu âm tổng quát; siêu âm Doppler tim - mạch; Thăm dò chức năng | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng khoa;Khoa Chẩn đoán hình ảnh |
| 20064 | Lê Thị Minh | 011774/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa; Tai Mũi Họng, Răng - Hàm - Mặt | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Phó Trưởng khoa;Khoa Liên chuyên khoa |
| 20065 | Trịnh Ngọc Hải | 001272/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng khoa;Khoa Hồi sức cấp cứu |
| 20066 | Vũ Văn Long | 013390/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa;
Ngoại khoa | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng phòng KHTH;Khoa Ngoại |
| 20067 | Phan Thanh Cường | 012899/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, siêu âm, xquang, chụp cắt lớp vi tính chẩn đoán; Điện quang | Nghỉ việc từ 18/12/2024 | BVĐK Bỉm Sơn |
| 20068 | Bùi Thị Giang | 001950/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Nữ hộ sinh;Khoa Sản |
| 20069 | Nguyễn Văn Lai | 005911/TH-CCHN | Điều dưỡng viên ; kỹ thuật viên thận lọc máu | Chuyển BV Hậu Lộc từ tháng 4/2025 | BVĐK Bỉm Sơn |
| 20070 | Lưu Đức Lượng | 011729/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Phụ sản | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng khoa;
Khoa Sản |
| 20071 | Ngô Thi Thu Phương | 011067/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Phụ trách khoa;
Khoa Nhi |
| 20072 | Nguyễn Thị Hông Diên | 010862/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa mắt | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ;Khoa Liên chuyên khoa |
| 20073 | Nguyễn Thị Hồng Duyên | 012958/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, thận lọc máu | Nghỉ việc từ 18/4/2025 | BVĐK Bỉm Sơn |
| 20074 | Hoàng Văn Hoan | 012900/TH-CCHN | chuyên khoa xét nghiệm, siêu âm, nội soi tiêu hoá chẩn đoán; Hoá sinh | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng khoa;Khoa Xét nghiệm;Khoa Chẩn đoán hình ảnh |
| 20075 | Phạm Thị Nga | 005480/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;
Khoa Nội |
| 20076 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 003641/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Ngoại |
| 20077 | Phạm Thị Ngoan | 011745/TH-CCHN | khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Nội khoa | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ;Khoa khám bệnh |
| 20078 | Vũ Thị Bích Ngọc | 001659/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng;Khoa Hồi sức cấp cứu |
| 20079 | Đinh Thị Thu Trang | 001954/TH-CCHN | Phục hồi chức năng | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng; Khoa Y học cổ truyền |
| 20080 | Trần Thị Trà Giang | 012499/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Tai Mũi Họng | 7h00 - 17h 00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ;Khoa khám bệnh |