| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 14961 | Hoàng Thị Nga | 020182/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 20th | BV Tỉnh |
| 14962 | Lê Thị Mai Linh | 020184/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 18th | BV Tỉnh |
| 14963 | Lê Thị Huyền | 020185/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV Đông sơn |
| 14964 | Trịnh Ngọc Hoàng | 020186/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | 18th | BV Hluc |
| 14965 | Phạm Thị Mơ | 020190/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Tâm Thần |
| 14966 | Vũ Thị Trang Thư | 020191/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV Nga sơn |
| 14967 | Đỗ Thị Nguyệt Thanh | 020194/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | PK Nhung Hiếu |
| 14968 | Nguyễn Mạnh Cường | 020196/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | BV Hluc |
| 14969 | Lê Quốc Cường | 020202/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | 18th | BV Tỉnh |
| 14970 | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | 020203/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | PK Nhung Hiếu |
| 14971 | Lê Mạnh Hùng | 020210/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | trùng | TYT thiệu vũ |
| 14972 | Thiều Thị Hà | 020211/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 18th | BV Tỉnh |
| 14973 | Nguyễn Văn Hùng | 020213/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | chưa |
| 14974 | Lê Văn Toản | 020215/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | Trùng | BV Nga sơn |
| 14975 | Nguyễn Thị Hà | 020217/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Qxuong |
| 14976 | Phạm Thị Chi | 020218/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | chưa |
| 14977 | Đặng Thị Mai | 020219/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Tâm Thần |
| 14978 | Nguyễn Diệu Linh | 020221/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Ngọc lặc |
| 14979 | Nguyễn Thùy Linh | 020225/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Đại an |
| 14980 | Ngô Thị Hương | 020228/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 18th | BV Qxuong |
| 14981 | Hoàng Văn Cương | 020231/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | trùng | BV Hậu lộc |
| 14982 | Trần Thị Ngọc Mai | 020233/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV Ngọc Lặc |
| 14983 | Lê Văn Tiến | 020238/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Qxuong |
| 14984 | Thiều Quang Phú | 014625/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | mất | BV TĐT |
| 14985 | Trương Thị Yến | 020240/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BV Thanh Hà |
| 14986 | Trịnh Thị Thùy Dương | 020242/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền; CCĐT PHCN | 18th | PKĐK Tâm An |
| 14987 | Phạm Văn Đồng | 020243/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | TYT thiệu trung |
| 14988 | Nguyễn Khánh Mỹ | 020244/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | 18th | chưa |
| 14989 | Mã Thị Hằng | 020246/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | Chưa |
| 14990 | Phan Thị Thu Hà | 020247/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV Phúc thịnh |
| 14991 | Phạm Nhật Cường | 020248/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV Phúc Thịnh |
| 14992 | Trịnh Thị Thoa | 020254/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | 18th | BVQTHL |
| 14993 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 020249/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV An Khang |
| 14994 | Nguyễn Thị Thắm | 020206/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | 18th | BV An Khang |
| 14995 | Lâm Thị Huế | 020180/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 9th | BV Hải tiến |
| 14996 | Phạm Văn Tuấn | 020183/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 16th | BV Tỉnh |
| 14997 | Trình Thị Thường | 020188/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 9th | BV Hậu lộc |
| 14998 | Trương Thanh Xuân | 020189/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 15th | PKDK An Việt |
| 14999 | Trịnh Thị Linh Giang | 020192/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 18th | BV Lam Kinh |
| 15000 | Lê Thị Cẩm Xuân | 020193/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 12th | PK Nhung Hiếu |