| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 14321 | Nguyễn Thị Thúy | 4875/CCHND-SYT-TH | Bán thuốc lẻ | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Trung học dược |
| 14322 | Lê Thị Hải | 4732/CCHND-SYT-TH | Bán thuốc lẻ | Nghỉ từ 4/4/2025 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14323 | Phạm Văn Vũ | 002442/TH-CCHN | Khám chữa bệnh y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Y Sỹ y học cổ truyền |
| 14324 | Trịnh Thị Đào | 011070/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền | nghỉ từ 18/02/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14325 | Nguyễn Thị Thùy Oanh | 015144/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền | Cắt giảm từ ngày 15/01/2024 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14326 | Nguyễn Thị Liên | 011196/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa y học dân tộc | nghỉ từ 1/9/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14327 | Nguyễn Thị Hằng | 018107/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ việc từ 1/11/2024 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14328 | Nguyễn Đăng Long | 012858/NA-CCHN | Khám chữa bệnh y học cổ truyền | nghỉ từ 01/7/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14329 | Nguyễn Văn Cường | 018555/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Y Sỹ y học cổ truyền |
| 14330 | Phạm Thị Thuận | 002420/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Y Sỹ y học cổ truyền |
| 14331 | Nguyễn Thị Hương | 017580/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ từ ngày 01/10/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14332 | Nguyễn Văn Ba | 015587/ĐNA-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | nghỉ từ 01/9/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14333 | Trần Thị Nhung | 002360/TH-CCHN | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu- phục hồi chức năng | Nghỉ việc từ 6/11/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14334 | Lê Xuân Đường | 018840/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Tăng từ ngày 19/11/2024; 7h00 - 17h00 Từ thứ 2 đến Chủ nhật | Y sỹ |
| 14335 | Trương Thị Lý | 019461/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Y Sỹ y học cổ truyền |
| 14336 | Đào Thị Hồng | 016390/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | nghỉ từ 1/9/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14337 | Triệu Tất Thành | 018565/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ từ 01/9/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14338 | Nguyễn Văn Tú | 015708/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ từ 1/11/2025 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14339 | Lê Tất Tiến | 016321/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ việc từ 13/12/2024 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14340 | Nguyễn Bá Vĩ | 019662/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ việc từ 03/8/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14341 | Phạm Minh Hoàng | 026766/HNO-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | nghỉ từ 01/7/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14342 | Lê Thị Cảnh | 016450/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ từ ngày 01/10/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14343 | Nguyễn Thị Yến | 019715/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Nghỉ từ ngày 01/10/2023 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 14344 | Lê Thị Dung | 019850/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Từ thứ 2 đến CN Từ 07h00-17h00 | Y Sỹ y học cổ truyền |
| 14345 | Mai Thị Dung | 14796/TH-CCHN | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường, xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ Y học dự phòng |
| 14346 | Lê Thị Chiên | 006254/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Hộ sinh trung học |
| 14347 | Nguyễn Văn Bốn | 005062/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ đa khoa |
| 14348 | Vũ Thị Nin | 008499/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng trung học |
| 14349 | Nguyễn Thị Thủy | 005065/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ đa khoa |
| 14350 | Bùi Văn Hà | 009500/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội Nhi | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ |
| 14351 | Tạ Quang Thịnh | 006820/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | 07h00-17h00Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ Ngoại- PGĐ-PTCM |
| 14352 | Phí Thị Bình | 016158/TH- CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản phụ khoa | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ |
| 14353 | Mai Thu Hà | 016157/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ |
| 14354 | Đỗ Ngọc Đức | 019261/TH/CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ |
| 14355 | Nguyễn Chí Đoan | 016156/TH- CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | nghỉ hưu từ tháng 6 2024 | Phòng khám đa khoa- trung tâm y tế Hà Trung |
| 14356 | Mai Thị Thanh Thủy | 016191/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều Dưỡng Viên |
| 14357 | Phạm Văn Quân | 016207/TH- CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Kỹ thuật viên |
| 14358 | Nguyễn Thị Thủy | 002737/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Kỹ thuật viên |
| 14359 | Nguyễn Thị Trang | 5240/TH-CCHN | Bán lẻ thuốc | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Dược sỹ trung học |
| 14360 | Nguyễn Văn Ninh | 006237/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 07h00-17h00
Từ thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ đa khoa |