| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 13121 | Nguyễn Thị Ngà | 000484/LS-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 13122 | Bùi Thị Huyền Trang | 009703/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13123 | Võ Minh Tâm | 017225/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Đông Y |
| 13124 | Trần Thị Thủy | 005953/ĐNAI-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Cận lâm sàng |
| 13125 | Tống Văn Tuấn | 013109/TH-CCHN | Điều dưỡng, ghi điện tim | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 13126 | Nguyễn Thị Huyền | 14073/TH-CCHN | Điều dưỡng, chăm sóc người bệnh truyền nhiễm | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa cấp cứu |
| 13127 | Đào Thanh Xuân | 006546/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 13128 | Đào Trọng Cương | 009503/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa- HIV, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ CKI - Trưởng khoa Khám bệnh |
| 13129 | Vũ Thị Thuyết | 14369/TH- CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, Da Liễu, hồi sức cấp cứu, | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ khoa Khám bệnh |
| 13130 | Trịnh Thị Hạnh | 14496/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, điện tâm đồ, đo chức năng hô hấp | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ khoa Khám bệnh |
| 13131 | Luyện Hữu Khải | 006560/TH-CCHN | Điều dưỡng, KTV X-Quang | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng Trưởng khoa Khám bệnh |
| 13132 | Nguyễn Thu Phượng | 006532/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13133 | Nguyễn Thị Hồng | 006514/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13134 | Nguyễn Thị Liên | 006552/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13135 | Trần Cẩm Xuân | 005353/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13136 | Nguyễn Thị Tâm | 011578/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13137 | Lê Thị Son | 006551/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa đông y |
| 13138 | Nguyễn Thị Nga | 017523/TH-CCHN | Điều dưỡng | Chuyển Ctac từ 01/6/2024 | BVĐK Hậu Lộc |
| 13139 | Hoàng Mỹ Linh | 017205/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13140 | Đinh Thị Hà | 13847/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13141 | Nguyễn Thị Hoan | 017418/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13142 | Đinh Thị Thảo | 14074/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13143 | Phạm Thị Loan | 009519/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Khám bệnh |
| 13144 | Lê Thị Quỳnh | 017333/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13145 | Lưu Thị Tâm | 002513/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h - 17h Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13146 | Trương Thị Xuân | 002471/TH-GPHN | Điều dưỡng | 7h - 17h Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13147 | Trương Thị Khánh Ly | 14230/TH-CCHN | Điều dưỡng, KTV xét nghiệm | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13148 | Hoàng Thị Vân Khánh | 017319/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Khám bệnh |
| 13149 | Nguyễn Thị Ánh | 001158/TH-CCHN | Khám chữa bệnh CK Mắt, TMH, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ CK I - Trưởng Khoa Liên chuyên khoa |
| 13150 | Phạm Thị Diệp | 011499/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Răng hàm mặt, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ - Phó Trưởng khoa Liên chuyên khoa |
| 13151 | Nguyễn Mạnh Hà | 018166/TH-CCHN | khám chữa bệnh Đa khoa, Tai mũi họng, điện tâm đồ | Nghỉ việc từ 15/4/2024 | BVĐK Hậu Lộc |
| 13152 | Hoàng Thị Lan | 15691/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Răng hàm mặt | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ Khoa Liên chuyên khoa |
| 13153 | Đỗ Thị Thuận | 006543/TH-CCHN | Điều dưỡng, mắt | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13154 | Tạ Thị Xuyên | 006538/TH-CCHN | Điều dưỡng, răng hàm mặt | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng trưởng khoa Liên chuyên khoa |
| 13155 | Đỗ Thị Hương | 006540/TH-CCHN | Điều dưỡng, răng hàm mặt | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13156 | Trịnh Tuấn Linh | 011820/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13157 | Trần Thu Thủy | 14822/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13158 | Lã Thị Dung | 007110/HP-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13159 | Nguyễn Thu Huyền | 017303/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |
| 13160 | Đỗ Thị Dung | 14464/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Liên chuyên khoa |