| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 13081 | Luyện Hữu Hoàn | 016640/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, gây mê - hồi sức, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ khoa Ngoại |
| 13082 | Nguyễn Huy Sơn | 013107/TH-CCHN | Điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng trưởng khoa Ngoại |
| 13083 | Đỗ Thị Hảo | 006561/TH-CCHN | Điều dưỡng, tít phẫu thuật | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13084 | Hoàng Đình Nguyễn | 013111/TH-CCHN | Điều dưỡng, tít phẫu thuật | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13085 | Trần Thị Thủy | 006574/TH-CCHN | Điều dưỡng gây mê - hồi sức | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13086 | Nguyễn Thị Thủy | 006547/TH-CCHN | Kỹ thuật viên gây mê - hồi sức | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13087 | Hoàng Ngọc Kiên | 013112/TH-CCHN | Điều dưỡng, KTV xương bột, gây mê hồi sức | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13088 | Nguyễn Thị Hồng | 013106/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng trưởng khoa tim mạch - lão học |
| 13089 | Vũ Văn Tâm | 006568/TH-CCHN | Điều dưỡng, gây mê | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Cấp cứu |
| 13090 | Nguyễn Thị Nguyên | 016616/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Khoa Cấp cứu |
| 13091 | Nguyễn Thị Nga | 006558/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13092 | Lê Xuân Tuấn | 000472/LS-CCHN | Điều dưỡng, tiếp dụng cụ phẫu thuật | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13093 | Đỗ Thị Thúy Vân | 14524/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Ngoại |
| 13094 | Phạm Minh Thành | 013105/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, điện tâm đồ; nội khoa | 8h/ngày giừo hành chính; Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ - TK Nội Tim Mạch - Lão khoa |
| 13095 | Trần Thị Mùi | 009509/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa, nội soi tiêu hóa, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ - P.TK tim mạch lão học |
| 13096 | Mai Thị Hằng | 016677/TH-CCHN | Điều dưỡng, đo chức năng hô hấp | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13097 | Vũ Thị Minh Huyền | 016541/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13098 | Lê Thị Như | 016052/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13099 | Lê Thị Khang | 016109/TH - CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13100 | Nguyễn Thị Nhung | 017292/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13101 | Phạm Thị Thu Trang | 016461/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13102 | Lê Thị Hà | 011495/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13103 | Nguyễn Thị Hồng | 006580/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng Trưởng khoa Nội |
| 13104 | Lê Thị Trang | 020229/TH-CCHN | Theo quy định tại TT26/TTLT – BYT – BNV ngày 07/10/2015 | 8h/ngày giờ HC, 6 ngày/ tuần (Trừ thứ 7)+ thời gian trực hoặc điều động | Khoa Nội tổng hợp |
| 13105 | Lê Thị Quý | 14902/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng PK khu vực Minh Lộc |
| 13106 | Nguyễn Thị Hằng | 009042/TH-CCHN | Điều dưỡng, đo chức năng hô hấp | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa tim mạch lão học |
| 13107 | Lê Thị Hoa | 14931/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13108 | Trịnh Văn Dũng | 006548/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Nội |
| 13109 | Hoàng Sỹ Dũng | 009502/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Sản phụ khoa,phẫu thuật nội soi ổ bụng, siêu âm, điện tâm đồ, gây mê hồi sức | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | BsTrưởng khoa . Sản |
| 13110 | Trịnh Thị Tâm | 011481/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Sản phụ khoa, điện tâm đồ, siêu âm | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ khoa Sản |
| 13111 | Lê Thị Tuyển | 009516/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng trưởng khoa Sản |
| 13112 | Lê Thị Huyền | 009522/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Sản |
| 13113 | Lưu Thị Lịch | 009518/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Sản |
| 13114 | Trần Thị Hạnh | 009521/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Sản |
| 13115 | Nguyễn Thị Thủy | 009523/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Sản |
| 13116 | Phạm Thị Phương | 13839/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Điều dưỡng khoa Sản |
| 13117 | Đỗ Thị Huyền | 14932/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa Sản |
| 13118 | Trịnh Thị Thu Trang | 006586/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Nữ hộ sinh khoa khám bệnh |
| 13119 | Nguyễn Văn Nghiêm | 009511/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, gây mê hồi sức, nội soi tiêu hóa, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ - Trưởng khoa Cấp cứu |
| 13120 | Trần Bùi Minh | 000044/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, hồi sức cấp cứu, điện tâm đồ | 7h - 17h
Từ 2,3,4,5,6,CN | Bác sĩ - Phó Trưởng khoa Cấp cứu |