| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 11081 | Nguyễn Văn An | 009085/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11082 | Nguyễn Trọng Phạm Hải | 001676/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11083 | Hoàng Thị Yến | 001672/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11084 | Trịnh Văn Huy | 012564/TH-CCHN | Siêu âm mắt, xquang chẩn đoán, Chuyên khoa xét nghiệm, điện tâm đồ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sỹ |
| 11085 | Dương Thị Nhung | 020763/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Kỹ thuật viên |
| 11086 | Đậu Xuân Vương | 001859/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | KTV trưởng khoa |
| 11087 | Chu Thị Hồng | 001590/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Kỹ thuật viên |
| 11088 | Lê Phước Nga | 005111/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Kỹ thuật viên |
| 11089 | Dương Thị Bích Phượng | 001679/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Kỹ thuật viên |
| 11090 | Nguyễn Vũ Diệu Thêu | 002115/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Kỹ thuật viên |
| 11091 | Ngô Thanh Bình | 001682/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11092 | Lê Thị Dung | 001699/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11093 | Nguyễn Thị Phương | 020899/TH-CCHN | Ktv Xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | KTV Xét nghiệm |
| 11094 | Ngô Thanh An | 001714/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Phó Giám đốc |
| 11095 | Lê Đình Chính | 009095/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11096 | Lê Thanh Bình | 001617/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Phó trưởng phòng |
| 11097 | Đặng Thị Tuyến | 009086/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11098 | Nguyễn Thị Hằng | 007740/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11099 | Trịnh Thị Thanh | 005140/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11100 | Trịnh Thị Thủy | 007376/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sỹ |
| 11101 | Hoàng Quốc Đạt | 14785/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa;Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sỹ |
| 11102 | Trịnh Thanh Hải | 001674/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11103 | Trần Lê Mơ | 006987/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa; điện tim | Ngỉ hưu từ 1/2026 | BVĐK Vĩnh Lộc |
| 11104 | Lê Đức Quân | 002545/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK Sản phụ khoa và KHHGĐ;Siêu âm, nội soi cổ tử cung, phẫu thuật viên; phẫu thuật nội soi | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ KBCB chuyên khoa Phụ Sản - Phó Giám đốc |
| 11105 | Lê Đình Thành | 012584/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK Sản phụ khoa, gây mê hồi sức, hóa sinh;Siêu âm, phẫu thuật viên, phẫu thuật nội soi | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Sản phụ khoa, gây mê hồi sức, hóa sinh - Phó Giám đốc |
| 11106 | Phạm Văn Hưng | 006259/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK Ngoại;Phẫu thuật viên, RHM, siêu âm, phẫu thuật nội soi | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ KBCB chuyên khoa Ngoại -Trưởng Phòng KHTH |
| 11107 | Đỗ Thị Tuyến | 016106/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng viên |
| 11108 | Trần Đức Khuyến | 002537/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng phương pháp YHCT;Điện não, lưu huyết não | Nghỉ từ 1/9/2024 | BVĐK Vĩnh Lộc |
| 11109 | Nguyễn Thị Dung | 006712/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng - Trưởng Phòng Điều dưỡng |
| 11110 | Tiết Thị Bình | 001104/ĐNA-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng - Phó trưởng phòng Điều dưỡng |
| 11111 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 006706/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng - Trưởng khoa Dinh dưỡng |
| 11112 | Hoàng Thị Hạnh | 006456/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng - Điều dưỡng trưởng khoa Dinh dưỡng |
| 11113 | Phạm Ngọc Bích | 002538/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK RHM và làm RHG;RHM | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa RHM và làm RHG -Trưởng khoa khám bệnh |
| 11114 | Vũ Văn Hải | 006709/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK Nội, siêu âm chẩn đoán; | Chuyển đến Từ tháng 7/2025; 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, siêu âm chẩn đoán |
| 11115 | Ngô Thị Cúc | 012950/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa - CK xét nghiệm Huyết học- truyền máu; | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KBCB đa khoa, Chuyên khoa xét nghiệm Huyết học - truyền máu |
| 11116 | Vũ Thị Hà | 012973/TH-CCHN | theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng viên |
| 11117 | Phạm Thị Tuyết Trang | 013153/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng viên- Điều dưỡng trưởng khoa Phòng khám |
| 11118 | Trịnh Minh Châu | 019400/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;VLTL & PHCN | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | kỹ thuật viên VLTL & PHCN |
| 11119 | Trịnh Thị Huyền Trang | 017315/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng viên |
| 11120 | Vi Thị Nghĩa | 009562/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng viên |