| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 10961 | Lê Mai Đức | 3174/TH-CCHND | Bán thuốc lẻ | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Dược sĩ đại học |
| 10962 | Nguyễn Xuân Lâm | 5791/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Dược sĩ Trung cấp |
| 10963 | Nguyễn Trung Kiên | 5302/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Dược sĩ Trung cấp |
| 10964 | Lục Thị Hiền | 019091/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | Chuyển công tác từ 2025 | BVĐK Nghi Sơn |
| 10965 | Đỗ Thị Hảo | 019095/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 10966 | Lê Thị Ngọc | 019213/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa, Đào tạo liên tục Tai mũi họng | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 10967 | Nguyễn Văn Sơn | 019097/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 10968 | Lê Thị Thu Hoài | 019092/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 10969 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 019099/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa, Chẩn đoán hình ảnh cơ bản, Điện tâm đồ cơ bản | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ chẩn đoán hình ảnh |
| 10970 | Vũ Thị Thu Hằng | 019093/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa khoa | chuyển TTYT nghi sơn 8/2026 | BVĐK Nghi Sơn |
| 10971 | Phạm Thị Hiền Anh | 14972/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 10972 | Mai Văn Thông | 0016916/BYT-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Kỹ thuật viên |
| 10973 | Lâm Thị Thu | 005366/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 10974 | Trịnh Xuân An | 001713/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Trưởng Khoa |
| 10975 | Lê Xuân Đông | 005113/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Phó Trưởng khoa |
| 10976 | Nguyễn Thị Nga | 009090/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10977 | Nguyễn Thị Lê | 001702/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 10978 | Phạm Thị Nga | 001705/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10979 | Nguyễn Thị Toàn | 001580/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10980 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 001678/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10981 | Nguyễn Thị Minh Thùy | 009213/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10982 | Phạm Văn Hải | 001708/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10983 | Hoàng Thị Thanh | 001602/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10984 | Nguyễn Thị Hiền | 001599/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10985 | Lê Thị Thảo | 005108/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10986 | Lê Thị Hưng | 011071/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10987 | Nguyễn Thị Việt | 001698/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10988 | Phạm Thị Phương Anh | 2462/TH-CCHND | Dược sĩ | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Phó Trưởng khoa |
| 10989 | Hoàng Anh Tuấn | 004462/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10990 | Trần Thị Huyền | 667/TH-CCHND | Dược sĩ | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Trưởng Khoa |
| 10991 | Nguyễn Thị Hồng | 662/TH-CCHND | Dược sĩ | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Dược sĩ trung cấp |
| 10992 | Trần Thị Nguyệt | 001587/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10993 | Trịnh Thị Bích | 007546/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10994 | Trần Viết Cương | 009093/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10995 | Nguyễn Thị Hiền | 001605/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10996 | Bùi Thị Luyến | 001703/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10997 | Lường Thị Lan Phương | 005114/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10998 | Phạm Doãn Tuyến | 005118/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 10999 | Nguyễn Thị Quí | 005122/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 11000 | Lê Thị Kim Giang | 001597/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 7: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Điều dưỡng trưởng khoa |