| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 11041 | Lê Thị Nhung | 006945/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11042 | Phạm Thị Hường | 006477/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11043 | Lê Sỹ Hoành | 006943/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11044 | Nguyễn Văn Khoa | 006531/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa, Phẫu thuật nội soi cơ bản, Phẫu thuật nội soi tiết niệu | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Phó Giám đốc |
| 11045 | Phạm Văn giới | 006292/TH-CCHN | Khám, chữa bệnh nội khoa, Chẩn đoán và điều trị 1 số bệnh da liễu thông thường | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 11046 | Đỗ Mai Hoa | 006516/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng trưởng |
| 11047 | Nguyễn Thế Hùng | 006521/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Điều dưỡng TMH | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11048 | Đậu Thị hà | 006964/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11049 | Trần Thị Tú | 006474/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11050 | Lê Thị Minh | 006286/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11051 | Bùi Tuấn Trọng | 006502/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11052 | Vũ Văn Hải | 008854/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11053 | Hoàng Năng Mẫn | 008431/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Điều dưỡng cấp cứu Ngoại khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11054 | Mai Thị Hà | 003283/TH-CCHN | Theo QĐ tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11055 | Mai Trọng Tùng | 011354/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại, phẫu thuật nội soi ổ bụng, Phẫu thuật nội soi tiết niệu | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 11056 | Nguyễn Văn Thanh | 14473/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, Phẫu thuật kết hợp xương | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ điều trị |
| 11057 | Lê Thị Hiền | 009494/TH-CCHN | Khám, chữa bệnh nội khoa, sản phụ khoa, Siêu âm chẩn đoán trong sản phụ khoa, Kỹ thuật giảm đau trong đẻ | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Phó Trưởng khoa |
| 11058 | Hoàng Thanh Sơn | 006298/TH-CCHN | Khám, chữa bệnh sản phụ khoa, kế hoạch hoá GĐ, Phẫu thuật nội soi ổ bụng | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Trưởng khoa |
| 11059 | Lê Thị Lan | 006517/TH-CCHN | Điều dưỡng sản phụ khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11060 | Lê Thị Hoa | 006642/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11061 | Ngô Thị Hằng | 006982/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh trưởng |
| 11062 | Nguyễn Thị Dung | 006983/TH-CCHN | Hộ sinh viên, Chăm sóc sơ sinh | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11063 | Nguyễn Thị Thuý | 006303/TH-CCHN | Hộ sinh viên, Chăm sóc sơ sinh | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11064 | Lê Thị Tuyết | 006529/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11065 | Nguyễn Thị Minh | 006302/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11066 | Nhữ Thị Huê | 006301/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11067 | Mai Thị Ngân | 006985/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Hộ sinh viên |
| 11068 | Nguyễn Thị Nga | 006293/TH-CCHN | Khám, chữa bệnh nội khoa, Khám bệnh, chữa bệnh SPK, Cung cấp dịch vụ CSSKSS/KHHGD, Điện tâm đồ cơ bản, Kỹ thuật giảm đau trong đẻ | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Bác sỹ |
| 11069 | Lê Văn Hùng | 009751/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản phụ khoa, Chăm sóc sơ sinh, Siêu âm chẩn đoán trong sản phụ khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Phó Trưởng khoa |
| 11070 | Lê Thị Hương | 008432/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11071 | Lê Thị Nhung | 008429/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Đào tạo liên tục Sản khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11072 | Nguyễn Nữ Ngũ Hảo | 011800/NA-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015, Điều dưỡng định hướng sản phụ khoa | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11073 | Lường Đình Tuyên | 006640/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa TMH | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Phó Trưởng khoa |
| 11074 | Lê Thị Lợi | 006940/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng trưởng |
| 11075 | Lê Hữu Vui | 006947/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11076 | Lê Đại Dương | 006520/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, KTV siêu âm mắt, Điều dưỡng CK Mắt | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11077 | Lê Thị Hà | 006483/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Điều dưỡng chuyên khoa mắt | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11078 | Đỗ Thị Ngọc Yến | 006486/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11079 | Nguyễn Ngọc Chung | 006484/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Đo thính lực, nhĩ lực | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 11080 | Lương Thị Tâm | 006284/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày Từ thứ 2 đến thứ 6 + Trực và điều động | Điều dưỡng viên |