| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 10521 | Nguyễn Thị Trang | 018290/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10522 | Nguyễn Thị Tâm | 017984/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ II |
| 10523 | Lê Thị Liễu | 009122/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 10524 | Lê Thị Hà Phương | 018315/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ III |
| 10525 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 012671/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều đưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10526 | Lê Thị Hà | 024762/HNO-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ I |
| 10527 | Nguyễn Thị Thắm | 009134/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 29/9/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản phụ |
| 10528 | Vũ Thị Thùy Linh | 018547/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10529 | Lê Thị Dung | 016881/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều đưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10530 | Lê Thị Thương | 017985/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Phòng Điều dưỡng |
| 10531 | Lương Thị Thơm | 000473/ĐB-CCHN | Hộ sinh | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10532 | Lê Thị Thảo | 14889/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10533 | Lê Thúy Hạnh | 008020/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10534 | Trịnh Thị Liên | 005646/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa PHụ III |
| 10535 | Nguyễn Anh Hoa | 000941/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | CN xét nghiệm, Khoa Xét nghiệm |
| 10536 | Hoàng Thị Hoa Phượng | 012415/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10537 | Nguyễn Thị Thu Hương | 005531/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản phụ |
| 10538 | Trịnh Thị Hân | 008055/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10539 | Bùi Thị Thùy Dung | 005510/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Thăm dò chức năng |
| 10540 | Lê Thị Dung | 002064/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ II |
| 10541 | Lê Thị Thu | 005505/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10542 | Nguyễn Thị Hà | 565/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10543 | Nguyễn Thị Hằng | 005496/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ I |
| 10544 | Nguyễn Phú Hòa | 000156/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ
lục XII ban hành kèm
theo thông tư sô 32/2023/TT-BYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 10545 | Nguyễn Thị Thảo | 008073/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10546 | Trịnh Thị Thu Phương | 009418/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Khám bệnh |
| 10547 | Tô Thị Ngân | 008060/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10548 | Tạ Thị Giang | 008032/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 29/10/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10549 | Mai Thị Hồng | 008282/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Khám bệnh |
| 10550 | Vũ Văn Cường | 009652/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10551 | Cao Thị Thuận | 2711/TH-CCHND | Nhà thuốc, quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ, Khoa Dược |
| 10552 | Hoàng Minh Khoa | 012186/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10553 | Đỗ Thị Hoài Thu | 1602/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm
sang | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10554 | Ngô Thị Huế | 8666/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm CM về dược:Quầy thuốc, tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10555 | Lê Thị Hiền | 001180/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên Khoa Phụ II |
| 10556 | Đoàn Thị Hương | 005606/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10557 | Vũ Thị Lan Hương | 005605/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10558 | Lê Thị Trang | 012441/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa GMHS |
| 10559 | Trịnh Đình Khanh | 00203/CCHN-D-SYT-QNG | Nhà thuốc, quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ, Khoa Dược |
| 10560 | Lê Thị Nhàn | 012417/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |