| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 10401 | Trương Thị Thủy | 000362/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10402 | Lã Thị Nhung | 002059/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn |
| 10403 | Dương Thị Lan | 012284/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10404 | Phùng Thị Hương Giang | 002063/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Khoa Phụ II |
| 10405 | Trịnh Thị Lam | 000534/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10406 | Nguyễn Thị Quỳnh | 001025/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Khám bệnh |
| 10407 | Trần Thị Thu Huyền | 001140/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10408 | Lê Thị Thủy | 000031/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10409 | Nguyễn Thị Dung | 000378/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ III |
| 10410 | Lê Thị Hà | 002060/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10411 | Nguyễn Thị Hợp | 001255/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ II |
| 10412 | Đỗ Thị Minh Thúy | 000030/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Khoa Phụ II |
| 10413 | Trịnh Thị Thanh | 000805/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản phụ |
| 10414 | Nguyễn Thị Thúy | 002062/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10415 | Lê Thị Tuyến | 001403/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Khoa Phụ II |
| 10416 | Hoàng Thị Bích | 001186/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10417 | Lê Thị Hồng | 004971/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10418 | Lê Thị Thu Hằng | 001926/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển Từ 10/10/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10419 | Hoàng Thị Hằng | 012424/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10420 | Ngô Thị Thúy | 000782/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10421 | Nguyễn Thị Phương | 000587/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10422 | Viên Thị Mai | 000725/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Cử nhân xét nghiệm, Khoa Xét nghiệm |
| 10423 | Lê Thị Huyền | 000967/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | CN xét nghiệm, Khoa Xét nghiệm |
| 10424 | Nguyễn Anh Hải | 001100/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên, Khoa Thăm dò chức năng |
| 10425 | Lê Thị Hương | 006134/TH-CCHN | Điều dưỡng viên sản phụ khoa | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10426 | Lê Thị Hải | 005495/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10427 | Hà Thị Thoa | 006864/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều đưỡng trưởng khoa, Khoa Sản II (4/8/2026) |
| 10428 | Nguyễn Thị Việt | 005491/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều đưỡng trưởng phòng, Phòng Kế hoạch tổng hợp |
| 10429 | Lê Thị Phượng | 005407/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10430 | Lê Thị Quỳnh Nga | 005409/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ hưu từ 1/2026 | BV Phụ Sản |
| 10431 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 005410/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Phụ III (từ 4/8/2026 |
| 10432 | Lê Thị Hoà | 005411/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ hưu từ tháng 8/2025 | BV Phụ Sản |
| 10433 | Lê Thị Cẩm Tú | 005532/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Phó phòng, Phòng Điều dưỡng |
| 10434 | Lê Thị Trang | 005530/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Sản III (từ 4/8/2026) |
| 10435 | Hồ Ngọc Anh | 002058/TH-GPHN | Điều dưỡng | Chuyển Từ 29/10/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10436 | Lê Ngọc Hùng | 005189/TH-CCHN | Xét nghiệm viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Cử nhân xét nghiệm, Kỹ thuật viên trưởng khoa, Khoa Xét nghiệm |
| 10437 | Nguyễn Thị Nguyệt | 012442/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10438 | Lê Thị Hồng | 000598/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Khám bệnh |
| 10439 | Lê Thị Hằng | 001250/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10440 | Trương Thị Linh | 008369/TH-CCHN | Đã Thu Hồi 04/9/2025 | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | BV Phụ Sản |