| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 10441 | Lê Nhữ Phúc | 008105/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10442 | Nguyễn Thùy Linh | 012881/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10443 | Lê Thị Lan Anh | 012878/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10444 | Mai Thị Dung | 012877/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10445 | Nguyễn Thị Thảo | 012876/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10446 | Nguyễn Thị Tuyết | 012882/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10447 | Dương Thị Trường | 012883/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10448 | Lê Thị Huệ | 012892/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10449 | Ngô Thị Quyên | 012865/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển công tác từ tháng 8/2024 | BV Phụ Sản |
| 10450 | Nguyễn Thị Hương | 012871/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Khám bệnh |
| 10451 | Lê Khắc Nguyện | 000140/TH-GPHN | heo quy định tại Phụ
lục XII ban hành kèm
theo thông tư sô 32/2023/TT-BYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 10452 | Nguyễn Đức Quân | 012884/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10453 | Nguyễn Thị Thu Hà | 003485/TH-GPHN | Điều dưỡng | Thay đổi từ 08/9/2026; Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ III |
| 10454 | Lê Thị Thơm | 012870/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ II |
| 10455 | Dương Thị Hằng | 012866/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển Từ 29/10/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10456 | Nguyễn Thị Thu | 012869/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10457 | Lưu Thị Mỹ Linh | 012887/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10458 | Mai Mỹ Linh | 012890/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa hồi sức cấp cứu sản (từ 21/9/2026) |
| 10459 | Nguyễn Văn Đồng | 012875/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Giải Phẫu Bệnh |
| 10460 | Bùi Thị Kim Thoa | 009412/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10461 | Lê Thị Hợp | 005528/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Điều trị tự nguyện (4/8/2026) |
| 10462 | Mai Thị Ngọc Lan | 005526/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Sản I (từ 4/8/2026) |
| 10463 | Doãn Thị Ngàn | 005509/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Phòng Kế hoạch tổng hợp |
| 10464 | Nguyễn Thị Hồng | 005506/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10465 | Lưu Thị Lan | 005504/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ III |
| 10466 | Lê Thị Dung | 005502/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10467 | Bùi Minh Ngọc | 005499/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên trưởng khoa, Khoa Giải Phẫu Bệnh |
| 10468 | Lê Thị Thu Hiền | 008280/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10469 | Lê Thị Thanh Hằng | 008276/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10470 | Đỗ Thị Hương | 011778/TH-CCHN | Hộ sinh | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10471 | Vũ Thị Linh Nga | 14449/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10472 | Nguyễn Vân Hà | 15613/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10473 | Nguyễn Thị Tố Tâm | 017660/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10474 | Trịnh Văn Hải | 016248/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10475 | Trần Thị Nụ | 14198/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Chuyển Từ 29/10/2025; thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản I |
| 10476 | Nguyễn Sơn Tùng | 017584/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên, Khoa Điện quang |
| 10477 | Nguyễn Hải Yến | 15310/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản II |
| 10478 | Vũ Như Quỳnh | 017658/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa khám bệnh (từ 29/7/2026) |
| 10479 | Lê Thị Thương | 017659/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10480 | Nguyễn Thị Minh | 016884/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 04/9/2024 thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Khoa HSCC |