| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 10281 | Nguyễn Thị Thao | 005517/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ I |
| 10282 | Lê Thị Hiền | 005513/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10283 | Lê Thị Hằng | 005516/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Sản III |
| 10284 | Lại Thị Vui | 005537/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10285 | Lê Bảo Trọng | 13667/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10286 | Đặng Thị Hoa | 1044/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm
sàng | chuyển BV Nội tiết từ 1/10/2026 | BV Phụ Sản |
| 10287 | Lê Thị Nhân | 3257/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm
sàng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10288 | Lê Thị Thanh Giang | 3040/TH-CCHND | Nhà thuốc, quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ, Khoa Dược |
| 10289 | Phạm Hồng Vân | 4501/CCHND-SYT-TH | Nhà thuốc, quầy thuốc | Nghỉ việc từ tháng 1/2025 | BV Phụ Sản |
| 10290 | Phan Thị Nga | 3783/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10291 | Lê Thị Thùy Linh | 3682/CCHND-SYT-TH | Nhà thuốc, quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ, Phó phòng Phòng Vật tư - Thiết bị y tế |
| 10292 | Lê Thị Trang | 3680/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm sàng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10293 | Nguyễn Ngọc Trang | 009660/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Gây mê HS |
| 10294 | Phạm Hữu Thành | 009650/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10295 | Nguyễn Đức Anh | 009651/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Mổ - Gây mê hồi sức |
| 10296 | Nguyễn Thị Giang | 009665/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10297 | Nguyễn Thị Yến | 009666/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Phụ III |
| 10298 | Đỗ Thị Hạnh | 3683/CCHND-SYT-TH | Quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10299 | Nguyễn Thị Hằng | 3684/CCHND-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10300 | Tạ Thị Anh Đào | 8714/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm CM về dược:Quầy thuốc, tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10301 | Nguyễn Thị Hoa | 1597/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10302 | Lê Thị Bích Hằng | 1596/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm
sàng | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sĩ |
| 10303 | Vũ Thị Nhu | 8667/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm CM về dược:Quầy thuốc, tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10304 | Nguyễn Thị Mận | 1600//CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc, dược lâm
sang | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10305 | Lê Thị Hằng | 8707/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm CM về dược:Quầy thuốc, tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10306 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 1609/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 10307 | Lê Thị Phương Hoa | 8675/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm CM về dược:Quầy thuốc, tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10308 | Lê Thị Hải Thanh | 1595/TH-CCHND | Quầy thuốc | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Phòng Điều dưỡng |
| 10309 | Vũ Ánh Nguyệt | 8665/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trach nhiệm CM về dược: Quầy thuốc tủ thuốc TYT | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ cao đẳng, Khoa Dược |
| 10310 | Doãn Thu Trang | 005515/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng Trưởng, Khoa phụ I (18/12/2025) |
| 10311 | Nguyễn Thị Loan | 005511/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Khám bệnh |
| 10312 | Nguyễn Thị Thủy | 005512/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10313 | Mai Thị Tâm | 000829/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hỗ trợ sinh sản |
| 10314 | Nguyễn Thị Viễn | 006063/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10315 | Trịnh Thị Thi | 009659/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức tích cực sơ sinh |
| 10316 | Phạm Thị Hồng | 009658/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10317 | Nguyễn Thị Loan | 009649/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Hộ sinh viên, Khoa Điều trị tự nguyện |
| 10318 | Phạm Thị Hường | 012188/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên xét nghiệm, Khoa Xét nghiệm |
| 10319 | Lê Thị Huyền Trang | 012453/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa Hồi sức cấp cứu sản |
| 10320 | Đỗ Thị Ánh Tuyết | 012187/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên, Khoa điều trị tự nguyện |