| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 5281 | Hoàng Văn Bảo | 018418/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5282 | Nguyễn Thị Hương | 018419/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5283 | Hà Thị Duyên | 018420/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5284 | Hà Văn Khởi | 018421/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5285 | Lê Thị Trúc Linh | 018422/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5286 | Trần Thị Ánh | 018423/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5287 | Lê Thị Trang | 018424/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5288 | Phạm Văn Ánh | 018425/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5289 | Lê Ngọc Anh Minh | 018426/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5290 | Lê Nhân Đại | 018427/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5291 | Vũ Thị Thủy | 018428/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm (CL do TĐ) | | |
| 5292 | Nguyễn Tú Anh | 018429/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm (CL do TĐ) | | |
| 5293 | Nguyễn Trường Giang | 018430/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh (CL do TĐ) | | |
| 5294 | Lê Phú Quân | 018431/TH-CCHN | Điều dưỡng viên (CL do TĐ) | | |
| 5295 | Lê Thị Hà Trang | 018432/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5296 | Nguyễn Thị Bích Nga | 018433/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5297 | Lê Thị Thùy Linh | 018434/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5298 | Trương Thị Hồng | 018435/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | | |
| 5299 | Lê Thị Mỹ Linh | 018436/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5300 | Nguyễn Khánh Ly | 018437/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5301 | Lê Thị Ngọc | 018438/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5302 | Kiều Lê Phương Linh | 018439/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5303 | Bùi Thị Hà My | 018440/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 5304 | Hoàng Thị Hoa | 018441/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5305 | Lê Thị Huyền | 018442/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5306 | Lê Như Mạnh | 018443/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5307 | Phạm Hồng Hạnh | 018444/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5308 | Lê Thị Hiền | 018445/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5309 | Nguyễn Thắng Cảnh | 004547/TH-CCHN | KBCB Nội- Nhi, NS tiêu hóa | 8 giờ/ ngày Từ thứ 2 đến CN | PT CM- Phụ trách PK Nội |
| 5310 | Nguyễn Thị Thúy | 008162/TH-CCHN | KBCB Sản Phụ Khoa | nghỉ từ tháng 5/2022 | Phụ trách PK Sản |
| 5311 | Đỗ Đức Tinh | 001362/TH-CCHN | Chuyên khoa CĐHA | 8 giờ/ ngày Từ thứ 2 đến CN | Phụ trách CĐHA |
| 5312 | Lê Thị Sim | 004874/TH-CCHN | Chuyên khoa XN | nghi từ 23/6/2026 | PKĐK Dân Lực-Phụ trách phòng xét nghiệm |
| 5313 | Hoàng Thị Hương | 15136/TH-CCHN | KBCB đa khoa;Nội khoa; CCĐT: lưu huyết não; điện tim, điện não, nội soi tiêu hóa | Từ 11/2/2025; Nghỉ từ 17/11/2025 | Phòng khám đa khoa 246 - Nghi Sơn |
| 5314 | Lê Đăng Hòa | 012146/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 4/2024 | PKĐK Dân Lực |
| 5315 | Hoàng Ngọc Bắc | 14839/TH-CCHN | KTV Xquang | Nghỉ từ 20/3/2025 | PKĐK Dân Lực |
| 5316 | Lê Thị Phương | 017841/TH-CCHN | Điều dưỡng | nghỉ từ 2/2024 | PKĐK Dân Lực |
| 5317 | Lê Kim Long | 0016901/BYT-CCHN | KTV Xét nghiệm | Nghỉ từ 4/2024 | PKĐK Dân Lực |
| 5318 | Trịnh Đình Nam | 005021/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; KTV Xquang | NGhỉ từ 15/3/2025 | PKĐK Dân Lực |
| 5319 | Văn Huyền Giang | 016317/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Chuyên khoa RHM | Nghỉ việc từ 28/12/2022 | Phòng khám đa khoa An Việt |
| 5320 | Trịnh Văn Cử | 009049/TH-CCHN | bác sĩ | nghỉ hưu từ 12/2023 | Phòng khám đa khoa Giao thông vận tải |