| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 4001 | Nguyễn Thị
Phương Anh | 008316/
TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 4002 | Cao Thị Hằng | 008135/
TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ cao đẳng |
| 4003 | Nguyễn Thị Thoa | 008354/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | nghỉ hưu từ 8/2026 | TYT Trung Sơn- Sầm Sơn |
| 4004 | Văn Thị Nga | 007026/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | nghỉ hưu từ 8/2026 | TYT Trường Sơn- Sầm Sơn |
| 4005 | Bùi Thị Huyền | 008474/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 4006 | Vũ Như Khoa | 008384/TH-CCHN | KCB y học
dân tộc tại TYT | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ y học dân tộc |
| 4007 | Vũ Thị Thanh | 007739/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ hưu 8/2026 | TYT Trường Sơn- Sầm Sơn |
| 4008 | Ngô Việt Hưng | 008270/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh nội khoa- HSCC, nội soi phế quản trẻ em | Nghỉ việc từ 01/01/2023. | Bệnh viện đa khoa Hải tiến |
| 4009 | Phạm Huy Tâm | 002666/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | Nghỉ việc từ 01/10/2022 | Phòng khám đa khoa An Khang |
| 4010 | Đào Xuân Thành | 007483/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | nghỉ từ tháng 8.2021) | PKDK 246 |
| 4011 | Bùi Thị Ngọc Ánh | 017747/TH-CCHN | KCB đa khoa, nhi khoa | 06/5/2024; 7h-17h các ngày từ thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 4012 | Lê Thị Liên | 005801/TH-CCHN | KCB YHCT | Nghỉ từ 19/8/2022 | PKDK An Khang |
| 4013 | Dương Thị Hoàng Anh | 017735/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | Nghỉ từ T2.2022 | bác sĩ |
| 4014 | Trần Thị Hà | 017753/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | Nghỉ từ 04.3.2022 | Y sĩ |
| 4015 | Mạc Thị Lý | 017754/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | nghỉ từ 04.3.2022 | |
| 4016 | Đàm Thị Sáng | 000253/CT-CCHN | Sản khoa | nghỉ việc từ 01/01/2022 | Phòng khám đa khoa Hà Nội |
| 4017 | Lê Đăng Phúc | 002407/CT-CCHN | Thăm dò chức năng - Nội khoa | nghỉ việc từ 31/7/2022 | Phòng khám đa khoa Hà Nội |
| 4018 | Trịnh Thị Lạp | 006158/TB-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng. | Từ 03 tháng 01 năm 2024; Nghỉ việc từ 07/5/2024 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 4019 | Vũ Thị Hạnh | 012780/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | nghỉ việc từ 7/8/2022 | Phòng khám đa khoa Hà Nội |
| 4020 | Đào Văn Minh | 002672/TH-CCHN | Y sỹ đa khoa | nghỉ việc từ 01/1/2022 | Phòng khám đa khoa Hà Nội |
| 4021 | Nguyễn Thị Kiên | 002929/CT-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | nghỉ việc từ 30/7/2022 | Phòng khám đa khoa Hà Nội |
| 4022 | Phạm Thị Lan Anh | 15263/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa nhi | nghỉ việc từ 31/10/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 4023 | Thiều Thị Hương | 017848/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4024 | Mai Nguyệt Hà | 017851/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4025 | Lê Thị Thảo | 017852/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4026 | Trịnh Mỹ Duyên | 017853/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4027 | Phạm Ngọc Nam | 017855/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4028 | Nguyễn Ngọc Linh | 017856/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh gây mê hồi sức | | |
| 4029 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 017858/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4030 | Nguyễn Văn Tùng | 017859/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4031 | Nguyễn Hữu Doanh | 017860/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 4032 | Phạm Công Khang | 017861/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4033 | Lê Thị Quỳnh Nga | 017862/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4034 | Lưu Thu Thủy | 017863/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4035 | Lê Thị Quỳnh | 017864/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4036 | Trịnh Thị Thương | 017865/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4037 | Trịnh Văn Đạt | 017866/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4038 | Bùi Thu Phương | 017867/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4039 | Phạm Lê Minh Quân | 017868/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4040 | Hà Văn Nguyên | 017869/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |