| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 3841 | Lê Thị Thơm | 017672/TH-CCHN | điều dưỡng viên | thay đổi từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | điều dưỡng |
| 3842 | Nguyễn Thị Phương | 8488/CCHN-D-SYT-TH | Dược sĩ | từ 7h00-17h thứ 2 đến CN | Cấp phát thuốc |
| 3843 | Lê Thị Thảo | 017778/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3844 | Trần Thị Cảnh | 017779/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3845 | Hoàng Thị Thu Thảo | 017780/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3846 | Lê Thị Hiền | 017781/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3847 | Trịnh Thị Hương | 017782/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3848 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 017783/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3849 | Đỗ Thị Linh | 017784/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3850 | Mai Thị Ngọc | 017787/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ung bướu | | |
| 3851 | Trịnh Thị Vân Anh | 017788/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3852 | Lê Thị Phượng | 017791/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3853 | Nguyễn Thế Hùng | 017792/TH-CCHN | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường; xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng | | |
| 3854 | Trịnh Thị Hạnh | 017793/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3855 | Trịnh Trung Thực | 017794/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa tai mũi họng (CL do TĐ) | | |
| 3856 | Phạm Thị Thu Uyên | 017795/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3857 | Lê Văn Tuấn | 017796/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3858 | Hà Quang Hiểu | 017797/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3859 | Đỗ Thị Tình | 017798/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 3860 | Nguyễn Thị Thảo Phương | 017799/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3861 | Nguyễn Thị Quỳnh | 017800/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3862 | Lê Thị Hoàn | 017801/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3863 | Nguyễn Thị Oanh | 017802/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3864 | Trương Thị Thu | 017804/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3865 | Vũ Thanh Hiệp | 017805/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa tai mũi họng (CL do TĐ) | | |
| 3866 | Nguyễn Trọng Luân | 017806/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt (CL do TĐ) | | |
| 3867 | Trần Út Vân | 017807/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 3868 | Trần Văn Huy | 017808/TH-CCHN | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường; xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng | | |
| 3869 | Hoàng Thị Huyền | 017809/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 3870 | Nguyễn Xuân Dương | 017810/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3871 | Bùi Thị Loan | 017811/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3872 | Lê Xuân Ngọc | 017812/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa chấn thương chỉnh hình (CL do TĐ) | | |
| 3873 | Hoàng Văn Việt | 017813/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3874 | Vũ Xuân Toàn | 017814/TH-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh (Cl do TĐ) | | |
| 3875 | Bùi Việt Đức | 017815/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3876 | Trịnh Minh Đức | 017816/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | | |
| 3877 | Trương Vũ Hiệp | 017817/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3878 | Hoàng Duy Thông | 017819/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng | | |
| 3879 | Trương Thị Thùy | 017820/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3880 | Lê Văn Đông | 017821/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |