| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 4041 | Nguyễn Thị Hồng | 017870/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4042 | Phạm Thị Hiền | 017871/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4043 | Đỗ Thị Thu Hà | 017872/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4044 | Phạm Thị Trang | 017873/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4045 | Lê Thị Phương Mai | 017874/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4046 | Nguyễn Minh Châu | 017875/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4047 | Phạm Thị Hoài | 017876/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4048 | Đồng Thị Thủy | 017877/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4049 | Lưu Hương Ly | 017878/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 4050 | Nguyễn Thị Lan Anh | 017879/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 4051 | Lê Chí Vũ | 017880/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh gây mê hồi sức | | |
| 4052 | Dương Thùy Trang | 017881/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 4053 | Hoàng Hà Giang | 017882/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4054 | Trương Thị Huệ | 017883/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4055 | Kim Ngọc Thắng | 017884/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4056 | Lê Anh Tuấn | 017885/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4057 | Lê Thị Liên | 017886/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa | | |
| 4058 | Nguyễn Thị Lan Phương | 017887/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4059 | Vũ Thế Duy | 017888/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4060 | Hoàng Xuân Minh | 017889/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại tiêu hóa | | |
| 4061 | Bùi Thị Anh | 017890/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4062 | Nguyễn Tôn Quyền | 017891/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4063 | Nguyễn Văn Quân | 017892/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4064 | Lê Thị Kim Anh | 017893/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4065 | Quách Thị Liền | 017894/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 4066 | Vương Thị Hường | 017895/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Lao và bệnh phổi | | |
| 4067 | Trần Công Định | 017896/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa (CL do TĐ) | | |
| 4068 | Lê Thị Thủy | 017897/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 4069 | Hoàng Thị Huyền | 017898/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4070 | Trần Thị Phương | 017899/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4071 | Phạm Thị Kiều Oanh | 017900/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi | | |
| 4072 | Nguyễn Xuân Trường | 017901/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 4073 | Lê Xuân Dương | 017902/TH-CCHN | DĐV→ KCB tại TYT (CL do TĐ) | | |
| 4074 | Nguyễn Trọng Tiến | 017903/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4075 | Phan Thị Phượng | 017906/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền (CL o TĐ) | | |
| 4076 | Nguyễn Thị Hoan | 017907/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 4077 | Lương Thị Sơn | 017908/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 4078 | Lê Thị Mơ | 017909/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 4079 | Trịnh Thị Trang | 017910/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 4080 | Hoàng Thị Trang | 017911/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |