| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 3961 | Nguyễn Thị Thoa | 15373/TH-CCHN | Kỹ thuật viên
xét nghiệm | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Cao đẳng xét nghiệm |
| 3962 | Nguyễn Hữu Dũng | 5153/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Cao đẳng Dược |
| 3963 | Nguyễn Thị Cần | 5148/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Trung cấp dược |
| 3964 | Trương Văn Toan | 001146/TH-CCHN | KCB răng hàm mặt | nghỉ hưu 2023 | TYT Bắc Sơn- Sầm Sơn |
| 3965 | Trần Thị Diễm Linh | 008126/
TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3966 | Lê Thị Ngoan | 008207/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | nghỉ Hưu từ 8/2026 | TYT Bắc Sơn- Sầm Sơn |
| 3967 | Lê Thị Mười | 008290/
TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3968 | Lê Thủy Nguyên | 15148/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3969 | Phạm Thị Tình | 010341/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 3970 | Lê Thanh Hải | 010340/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3971 | Lê Thị Dung | 008111/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3972 | Nguyễn Sỹ Phước | 010218/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3973 | Nguyễn Thị Hiền | 008480/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 3974 | Nguyễn Thị Hiền | 008481/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3975 | Lê Thị Soát | 008113/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3976 | Thiều Quang Vinh | 004027/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3977 | Phạm Thị Nguyên | 007467/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Điều dưỡng viên |
| 3978 | Phạm Văn Khải | 007919/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3979 | Lê Doãn Hanh | 015847/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | Từ 01/4/2022; 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3980 | Nguyễn Thị Thủy | 010339/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
sản nhi | NGhỉ hưu từ 1/1/2026 | TYT Quảng Hùng- Sầm Sơn |
| 3981 | Lưu Xuân Thanh | 010336/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3982 | Nguyễn Thị Thanh | 010337/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
sản nhi | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | y sĩ sản nhi |
| 3983 | Phạm Văn Thắm | 004896/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | Từ 01/4/2022; 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3984 | Trần Duy Thuận | 007938/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3985 | Lưu Thị Bé | 010338/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
sản nhi | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | y sĩ sản nhi |
| 3986 | Nguyễn Thị Chi | 007910/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | nghỉ hưu 8/2026 | TYT Quảng Minh- Sầm Sơn |
| 3987 | Phạm Thị Hà | 13936/
TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3988 | Lê Thị Thùy | 007504/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3989 | Đỗ Thị Hồng Phương | 008471/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3990 | Nguyễn Thị Diệu Thúy | 007522/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 01/1/2023; Nghỉ việc từ 31/03/2025 | TYT Đông Hương-TP Thanh Hóa |
| 3991 | Mai Thị Dương | 017451/TH-CCHN | Kỹ thuật viên
xét nghiệm | chuyển đến từ 25/8/2026; 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần | Cao đẳng xét nghiệm |
| 3992 | Lê Thị Thoàn | 008115/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3993 | Phạm Thị Thư | 008116/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3994 | Lê Ngọc Danh | 007524/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | NGhri việc từ 15/8/2022 | TYT Quảng Cư-Sầm Sơn |
| 3995 | Hà Thị Tuyết | 008114/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 3996 | Hà Thị Quế | 010134/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Bác sĩ đa khoa |
| 3997 | Trần Thị Hưng | 007748/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Nữ hộ sinh |
| 3998 | Lê Thị Lan | 007909/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
sản nhi | nghỉ hưu từ 8/2026 | TYT Quảng Vinh- Sầm Sơn |
| 3999 | Trần Văn Tuấn | 007726/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | Y sĩ đa khoa |
| 4000 | Đoàn Thị Hoa | 010342/
TH-CCHN | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường, xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần; Trực ngoài giờ | BSYHDP |