| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 4121 | Nguyễn Thị Trang | 010675/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4122 | Lương Thị Tuyết | 010670/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | kcb sản |
| 4123 | Vũ Thị Ngoãn | 010672/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4124 | Lê Thị Thúy | 14947/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |
| 4125 | Đào Thị Xuân | 14948/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Phó trưởng trạm (KB nội khoa) |
| 4126 | Phạm Thị Lan | 000344/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4127 | Lưu Thị Tuyết | 010748/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4128 | Đỗ Thị Thu | 006328/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Sáng 7h-11h chiều 13-17h thứ 2 đến thứ 6+ Trực, điều động | Nữ hộ sinh; CSSKSS |
| 4129 | Trần Thị Vân | 010740/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4130 | Hoàng Văn Dung | 010747/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ việc | TYT Hoằng Sơn- Hoằng Hóa |
| 4131 | Nguyễn Duy Bằng | 005104/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |
| 4132 | Hoàng Thị Vinh | 006329/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB sản |
| 4133 | Lê Thị Minh | 010696/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4134 | Lê Văn Bút | 010732/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB Đa khoa |
| 4135 | Cao Như Quỳnh | 002438/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB Đa khoa |
| 4136 | Lê Thị Tâm | 010714/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4137 | Lê Phương Anh | 001407/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB Đa khoa |
| 4138 | Nguyễn Thị Thuỷ | 010698/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4139 | Trịnh Văn Thông | 010865/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |
| 4140 | Hoàng Văn Hào | 014338/TH-CCHN | Phát hiện và xử lý các bệnh thông thường, xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng. | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | bác sĩ Trưởng trạm |
| 4141 | Nguyễn Thị Phúc | 001897/TH-CCHN | Y tá trung học | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB đa khoa |
| 4142 | Nguyễn Thị Hải | 009785/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB đa khoa |
| 4143 | Đỗ Thị Hà | 000463/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4144 | Thiều Thị Loan | 010697/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4145 | Lê Thị Minh Yến | 008417/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | điều dưỡng |
| 4146 | Lê Đình Dân | 007489/TH-CCHN | KCB RHM và làm răng giả | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |
| 4147 | Phạm Thị Hà | 006952/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Phụ trách trạm;KCB Đa khoa |
| 4148 | Nguyễn Thị Thủy | 010676/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ việc | TYT thị trấn Bút Sơn- Hoằng Hóa |
| 4149 | Phùng Thị Hương | 010725/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB sản |
| 4150 | Đỗ Thị Chung | 010728/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 4151 | Trịnh Thị Tích | 010726/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ việc | TYT thị trấn Bút Sơn- Hoằng Hóa |
| 4152 | Nguyễn Thị Chiên | 009384/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 4153 | Nguyễn Thị Quyên | 010715/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | KCB sản |
| 4154 | Lê Văn Hoan | 010723/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | kcb đa khoa |
| 4155 | Lương Thị Hương | 005130/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Điều dưỡng viên |
| 4156 | Lê Thanh Toàn | 14954/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Đa Khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |
| 4157 | Lê Thị Hương | 010843/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Chăm sóc người bệnh, thực hiện y lệnh của Bác sĩ. |
| 4158 | Lê Thị Thúy | 010882/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ hưu từ tháng 8/2024 | TYT Hoằng Hải- Hoằng Hóa |
| 4159 | Lê Thị Bảo | 001910/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Chăm sóc người bệnh, thực hiện y lệnh của Bác sĩ. |
| 4160 | Thiều Đình Dũng | 010679/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày x 5 ngày/tuần + Trực, điều động | Trưởng Trạm (KB nội khoa) |