| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 3921 | Lương Thị Lan | 004516/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh sản, nhi tại trạm |
| 3922 | Nguyễn Thị Hương | 004573/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3923 | Nguyễn Văn Hoàng | 010132/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Trưởng trạm, chịu trách nhiệm chuyên môn khám chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế |
| 3924 | Hà Thị Hiêm | 004416/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh sản, nhi tại trạm |
| 3925 | Hà Thị Hà Anh | 004413/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3926 | Phạm Thị Uyên | 004072/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3927 | Cao Thị Oanh | 004436/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3928 | Lò Thị Lan | 004018/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Phụ trách khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3929 | Phạm Văn Quang | 004452/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học dân tộc | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền |
| 3930 | Hà Thị Đoa | 004384/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh sản, nhi tại trạm |
| 3931 | Hà Thị Du | 004320/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3932 | Hà Thị Lý | 005999/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3933 | Cao Tiến Đạt | 016748/TH -CCHN | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường; xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Trưởng trạm y tế, phòng chống dịch bênh |
| 3934 | Hà Văn Chuyển | 010130/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Trưởng trạm, Phụ trách khám chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế |
| 3935 | Hà Thị Quyết | 004063/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3936 | Lương Thị Phương | 004423/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3937 | Hà Thi Bạch | 004065/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3938 | Hà Văn Thực | 004393/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3939 | Lương Thị Khoan | 004446/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3940 | Hà Văn Dệ | 004704/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ hưu | TYT Phú Nghiêm-Quan Hóa |
| 3941 | Hà Thị Duyên | 004306/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3942 | Hà Thị Nguyệt | 004294/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3943 | Hà Thi Huệ | 004478/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh sản, nhi tại trạm |
| 3944 | Lê Văn Đạt | 004043/TH-CCHN | TT số 26/2015/TTLTBYT-BNV | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Trưởng trạm, phòng chống dịch bệnh |
| 3945 | Nguyễn Thị Lệ | 004603/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Người chịu trách nhiệm hành nghề KB,CB, Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3946 | Hà Thị Khuê | 004629/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học dân tộc | nghỉ hưu | Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền |
| 3947 | Lương Thị Hạnh | 004664/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3948 | Hà Thị Mai | 004604/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Tiêm, truyền theo y lệnh, chăm sóc bệnh nhân |
| 3949 | Hà Văn Phú | 012964/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm |
| 3950 | Hà Thị Chiêm | 001684/TH-GPHN | Đa khoa | 8 giờ/ ngày X 5 ngày /tuần + thời gian trực | Y sỹ đa khoa |
| 3951 | Quách Thị Nương | 016010/TH-CCHN | Điều đưỡng | Nghỉ việc từ 30/12/2022 | BVĐK Đại An |
| 3952 | Trịnh Văn Thuấn | 013012/TH-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh; KCB YHCT | Nghỉ việc từ 01/7/2023 | Phòng khám đa khoa Lam Sơn |
| 3953 | Nguyễn Bá Hùng | 15343/TH-CCHN | KCB nội khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần | Bác sỹ CK I Nội |
| 3954 | Nguyễn Văn Tuấn | 15344/TH-CCHN | KCB đa khoa | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Bác sỹ đa khoa |
| 3955 | Ngô Thị Thu Hà | 015593/TH-CCHN | KCB đa khoa; sản phụ khoa | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần | Bác sỹ đa khoa |
| 3956 | Phạm Thị Mai | 15346/TH-CCHN | KCB đa khoa; CCĐT Cập nhật hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh lao | 08 giờ/ngày giờ HC, 05 ngày/tuần | Bác sỹ đa khoa |
| 3957 | Phạm Bá Hưng | 005446/TH-CCHN | KCB chuyên khoa
răng hàm mặt, đọc
XQ thường quy và
Xét nghiệm huyết
học, truyền máu | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Bác sỹ đa khoa định
hướng Chuyên khoa
răng hàm mặt |
| 3958 | Trịnh Thị Nga | 15363/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Cử nhân điều dưỡng |
| 3959 | Lê Thị Hà | 15747/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Điều dưỡng TH |
| 3960 | Nguyễn Thị Hồng | 15118/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | 08 giờ/ngày giờ HC,
05 ngày/tuần | Cao đẳng điều dưỡng |