| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 121 | QT số 41 | Trịnh Thị Hằng | 2848 | 70-NS | 12/8/2016 | Xóm 2, Nga Tiến, Nga Sơn |
| 122 | QT số 43 | Phạm Văn Hải | 2850 | 72-NS | 12/8/2016 | Mỹ Hưng, thị trấn Nga Sơn, Nga Sơn |
| 123 | QT số 45 | Nguyễn Thị Phượng | 2852/TH-CCHND | 74-NS | 12/8/2016 | Xóm 4, Nga Thanh, Nga Sơn |
| 124 | QT số 34 | Lê Thị Tâm | 2853 | 75-NS | 12/8/2016 | Hậu Trạch, Nga Thạch, Nga Sơn |
| 125 | QT Số 38 | Ngô Thị Hiền | 2856 | 77-NS | 12/8/2016 | Xóm 6, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 126 | QT số 31 | Lê Thị Thúy | 2857/TH-CCHND | 78-NS | 12/8/2016 | Xóm 8, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 127 | QT số 36 | Nguyễn Cúc Phương | 2843 | 79-NS | 12/8/2016 | Đình Đông, Nga Trung, Nga Sơn |
| 128 | QT số 44 | Nguyễn Thị Trang | 2844 | 81-NS | 12/8/2016 | Xóm 7, Nga Vịnh, Nga Sơn |
| 129 | QT số 42 | Mai Thị Luận | 2840 | 82-NS | 12/8/2016 | Xóm 5, Nga Lĩnh, Nga Sơn |
| 130 | QT số 29 | Nguyễn Thị Thúy | 2841/TH-CCHND | 83-NS | 12/8/2016 | Xóm 2, Nga Văn, Nga Sơn |
| 131 | QT số 37 | Vũ Thị Thương | 2842 | 84-NS | 12/8/2016 | Xóm 3, Nga Điền, Nga Sơn |
| 132 | QT Lương Lan 1 | Trần Thị Trang | 2648 | 101/QT/TH | 22/8/2016 | Hoằng Thái, Hoằng Hóa |
| 133 | Quầy thuốc Huệ Căn | Lê Khắc Bản | 2900/TH-CCHND | 266-HH | 19/9/2022 | Số nhà 27, khu phố Đức Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 134 | QT số 39 | Đào Thị Hương | 2952 | 49-ĐS | 26/8/2016 | Đội 2, Đông Khê, Đông Sơn |
| 135 | QT số 40 | Đinh Thị Huệ | 2953 | 50-ĐS | 26/8/2016 | Đội 7, Đông Khê, Đông Sơn |
| 136 | QT số 62 | Lê Thị Hiệp | 2981 | 52-ĐS | 26/8/2016 | Đội 1, Đông Khê, Đông Sơn |
| 137 | Quầy thuốc Hân Phú | Lê Thị Hân | 2417/TH-CCHND | .........-HT | 23/6/2022 | Thôn Vân Hưng, xã Hoạt Giang, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 138 | QT số 5 | Phạm Thị Hường | 2867 | 61/QTTH | 22/9/2016 | TK 2, TT Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |
| 139 | Quầy thuốc Phúc Hưng | Đỗ Hữu Hùng | 1817/TH-CCHND | 116-TH | 17/10/2022 | Thôn Nam Bằng 1, xã Thiệu Hợp, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 140 | QT số 6 | Dương Thị Mai | 1816 | 40/QTTH | 30/9/2016 | Nam Bằng, Thiệu Hợp, Thiệu Hóa |
| 141 | Quầy thuốc Nghị Tuyết | Trịnh Quốc Nghị | 253/TH-CCHND | 64-TX | 30/9/2016 | Số nhà 370 đường Lê Lợi, khu 6, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 142 | Quầy thuốc Hưng Thịnh | Nguyễn Thị Dung | 3042/TH-CCHND | 214-QX | 25/12/2023 | Thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 143 | QT Tuân Nguyệt | Nguyễn Trọng Tuân | 624 | 148/QT-TH | 14/10/2016 | Quảng Lưu, Q.Xương |
| 144 | Quầy thuốc Hồng Hà | Nguyễn Thị Hồng | 3028/TH-CCHND | 223-QX | 29/12/2023 | Thôn 6, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 145 | QT Chung Bình | Đoàn Thị Bình | 3043 | 151/QT-TH | 14/10/2016 | Quảng Hải, Q.Xương |
| 146 | Quầy thuốc Trần Thị Tân | Trần Thị Tân | 3038/TH-CCHND | 44-NT | 31/7/2023 | Thôn 7, xã Xuân Du, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 147 | QT Hương Hồng | Nguyễn Thị Hồng | 3031 | 55/QT-TH | 17/10/2016 | Vân Sơn, Triệu Sơn |
| 148 | QT Lê Ly | Lê Thị Ly | 3032 | 03/QT-TH | 17/10/2016 | Xóm 5, Hợp Thắng, Triệu Sơn |
| 149 | QT Hồng Hạnh | Thiều Văn Hạnh | 3053 | 116-QTTS | 17/10/2016 | Đội 10, Hợp Lý, Triệu Sơn |
| 150 | QT Đặng Thùy | Phan Thị Thùy | 3055 | 117-QTTS | 17/10/2016 | Thôn 5, Thọ Ngọc, Triệu Sơn |
| 151 | QT Phương Thúy | Lê Thị Phương Thúy | 2182/TH-CCHND | 119-QTTS | 17/10/2016 | 182 Phố Giắt, TT Triệu Sơn |
| 152 | QT Phương Linh | Cao Thị Phương | 3060/TH-CCHND | 89-HL | 21/10/2016 | Phúc Thọ,Lộc Sơn, Hậu Lộc |
| 153 | QT số 27 | Hoàng Thị Tưởng | 3059 | 29-HL | 21/10/2016 | Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 154 | QT Bắc Phượng | Trương Thị Phượng | 644 | 87-HL | 21/10/2016 | Đại Hữu, Mỹ Lộc, Hâụ Lộc |
| 155 | QT Bình Minh | Luyện Bích Thảo | 0321/HNO | 85-HL | 21/10/2016 | Minh Hợp,Minh Lộc, Hậu Lộc |
| 156 | QT số 38 | Hà Thị Trang | 2965 | 38-BT | 26/10/2016 | xã Lũng Cao, Bá Thước |
| 157 | Quầy thuốc số 01 | Lưu Thị Mai | 2989/TH-CCHND | 30-SS | 22/11/2021 | Thôn Phú Xá, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 158 | QT số 37 | Trịnh Thị Cam | 3087 | 69/QT-TH | 16/11/2016 | Thành Thọ, Thạch Thành |
| 159 | QT số 46 | Phạm Thị Hưng | 196 | 71/QT-TH | 16/11/2016 | Thành Tâm, Thạch Thành |
| 160 | QT số 42 | Nguyễn Thị Chúc | 201 | 72/QT-TH | 16/11/2016 | Thành Long, Thạch Thành |