| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 81 | QT Thu Hường | Lưu Thị Hường | 2735/TH-CCHND | 74-HL | 20/6/2016 | Cầu Lộc, Hậu Lộc |
| 82 | QT số 14 | Nguyễn Trần Kiên | 2660/TH-CCHND | 17-HL | 20/6/2016 | Liên Lộc, Hậu Lộc |
| 83 | QT Lành Bách | Hoàng Thị Lành | 2726/TH-CCHND | 73-HL | 20/6/2016 | Thành Lộc, Hậu Lộc |
| 84 | QT số 15 | Nguyễn Thị Liên | 2659/TH-CCHND | 18-HL | 20/6/2016 | Liên Lộc, Hậu Lộc |
| 85 | QT Đào Liễu | Lê Thị Liễu | 1181/TH-CCHND | 64-HL | 20/6/2016 | Chợ Cồn Cao, Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 86 | QT số 18 | Vũ Thị Loan | 2658/TH-CCHND | 21-HL | 20/6/2016 | Thắng Tây, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 87 | QT số 6 | Nguyễn Thị Nga | 2653/TH-CCHND | 12/QT/TH | 20/6/2016 | Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 88 | QT số 7 | Đỗ Thị Oanh | 2651/TH-CCHND | 07-HL | 20/6/2016 | Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 89 | QT Huy Phượng | Đào Thị Phượng | 2733/TH-CCHND | 76-HL | 20/6/2016 | Đại Lộc, Hậu Lộc |
| 90 | QT số 24 | Trình Thị Sen | 2654/TH-CCHND | 24-HL | 20/6/2016 | Minh Lộc, Hậu Lộc |
| 91 | QT số 23 | Hoàng Thị Thoa | 2655/TH-CCHND | 23-HL | 20/6/2016 | Khu 4, Thị Trấn Hậu Lộc |
| 92 | Quầy thuốc Tú Giỏi | Lê Thị Hồng Tú | 2763/TH-CCHND | 56-HL | 20/6/2016 | Tinh Hoa,Văn Lộc, Hậu Lộc |
| 93 | QT số 22 | Hà Thị Tuyết | 2664/TH-CCHND | 28-HL | 20/6/2016 | Đại Lộc, Hậu Lộc |
| 94 | QT Mai Xuân Mâu | Mai Xuân Mâu | 2537/TH-CCHND | 62-NS | 24/6/2016 | Hồ Nam, Nga Thành, Nga Sơn |
| 95 | QT Phạm Văn Tuấn | Phạm Văn Tuấn | 2707/TH-CCHND | 63-NS | 24/6/2016 | Xóm 6, Nga An, Nga Sơn |
| 96 | QT Hải Trang | Lã Thị Huyền Trang | 2319/TH-CCHND | 65/QT/TH | 24/6/2016 | Nga Trung, Nga Sơn |
| 97 | Quầy thuốc số 11 | Phạm Thị An | 2698/TH-CCHND | 58-VL | 30/9/2022 | Thôn Bồng Trung 1, xã Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 98 | Quầy thuốc số 8 | Vũ Thị Hợp | 2692/TH-CCHND | 04-VL | 30/9/2022 | Số nhà 48, khu 1, thị Trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 99 | Quầy thuốc số 10 | Phạm Mai Lê | 2700/TH-CCHND | 06-VL | 30/9/2022 | Thôn Eo Lê, xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 100 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Loan | Nguyễn Thị Loan | 2701/TH-CCHND | 34-VL | 28/7/2021 | Xóm 9, xã Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 101 | Quầy thuốc số 3 | Nguyễn Thị Quyên | 2699/TH-CCHND | 57-VL | 30/9/2022 | Phố Mới, xã Vĩnh Tiến, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 102 | QT Hoàng Tám | Hoàng Đình Tám | 2240 | 30/QT/TH | 1/7/2016 | Thanh Xuân, Như Xuân |
| 103 | Quầy thuốc số 15 | Nguyễn Thị Thương | 2695/TH-CCHND | 59-VL | 30/9/2022 | Khu phố Hà Lương, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 104 | QT Trung Dung | Dương Thị Dung | 133/TH-CCHND | 26/QTQX AD | 25/7/2016 | Ninh Dụ, Quảng Ninh, Quảng Xương |
| 105 | QT Hoàng Giang | Nguyễn Thị Giang | 2908/TH-CCHND | 138/QT/TH | 25/7/2016 | Quảng Yên, Quảng Xương |
| 106 | QT Giao Ngân | Nguyễn Văn Giao | 2715/TH-CCHND | 127/QT/TH | 25/7/2016 | Thôn 1, Thọ Lập, Thọ Xuân |
| 107 | QT Hồng Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 2888/TH-CCHND | 140/QT/TH | 25/7/2016 | Quảng Lưu, Quảng Xương |
| 108 | QT Tuyến Phương | Nguyễn Thị Phương | 2893/TH-CCHND | 135-QTQX | 25/7/2016 | Phú Cường, Quảng Trường, Quảng Xương |
| 109 | QT Ngọc Phượng | Nguyễn Thị Phượng | 2909/TH-CCHND | 131/QT/TH | 25/7/2016 | Quảng Chính, Quảng Xương |
| 110 | Quầy thuốc Huy Sánh | Lê Huy Sánh | 1278/TH-CCHND | 219-QX | 27/12/2023 | Thôn 3, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 111 | QT Tân Tâm | Lê Thị Tâm | 2714/TH-CCHND | 128/QT/TH | 25/7/2016 | Thọ Lâm, Thọ Xuân |
| 112 | QT Trần Tâm | Trần Văn Tâm | 2886/TH-CCHND | 134/QT/TH | 25/7/2016 | Quảng Văn, Quảng Xương |
| 113 | Quầy thuốc Phạm Thị Thuận | Phạm Thị Thuận | 2189/TH-CCHND | 30-LC | 04/10/2021 | Ki ốt số 3 chợ thị trấn Lang Chánh, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 114 | QT Phương Thùy | Nguyễn Thị Thùy | 2887/TH-CCHND | 139/QT/TH | 25/7/2016 | Quảng Lưu, Quảng Xương |
| 115 | Quầy thuốc số 3 | Phạm Đình Dũng | 2765/TH-CCHND | 145-TT | 05/5/2025 | Khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 116 | QT số 1 | Vũ Thị Duy | 2766/TH-CCHND | 01/QT/TH | 29/7/2016 | Kim Tân, Thạch Thành |
| 117 | Quầy thuốc số 87 | Nguyễn Thị Huệ | 2771/TH-CCHND | 158-TT | 09/5/2025 | Thửa đất số L15, tờ bản đồ số 01/2014/QHDC, khu 3, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 118 | QT số 20 | Lê Huy Kim | 2768/TH-CCHND | 04/QT/TH | 29/7/2016 | Kim Tân, Thạch Thành |
| 119 | QT số 43 | Bùi Thị Lý | 2770 | 64/QT/TH | 29/7/2016 | Thạch Đồng, Thạch Thành |
| 120 | Quầy thuốc số 15 | Phan Thị Phương | 1871/TH-CCHND | 144-TT | 05/5/2025 | Thôn Thành Quang, xã Thạch Cẩm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |